Kết quả bóng đá trận Anderlecht II vs Excelsior Virton, 01:00 ngày 22/08/2026
Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 22/08/2026
Anderlecht II 0 Kết thúc HT 0-1 1
Excelsior Virton
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Anderlecht II | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Abdelsamad Hachem(Assists:Paul Wade) (Kiến tạo: Paul Wade) | |
| HT 0-1 | ||
| Alexander de Ridder | 90+1' | |
| 90+2' | Allan Tchaptchet | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 3 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 4 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 15 |
Chủ = Anderlecht II · Khách = Excelsior Virton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anderlecht II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Anderlecht II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | - | - |
Excelsior Virton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Anderlecht II 2 (100%)Hòa 0 (0%)Excelsior Virton 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/23 | Excelsior Virton | 1-3 (1-2) | Anderlecht II | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/10/22 | Anderlecht II | 3-1 (0-0) | Excelsior Virton | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Anderlecht II
BTTBBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Patro Eisden | 2-1 (0-1) | Anderlecht II | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dordrecht | 0-2 (0-1) | Anderlecht II | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Anderlecht II | 5-0 (2-0) | Olympic Charleroi | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | RWDM Brussels | 2-1 (1-0) | Anderlecht II | -0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Anderlecht II | 0-5 (0-3) | Red Star Waasland | -1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Lokeren | 4-2 (1-1) | Anderlecht II | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Anderlecht II | 0-1 (0-1) | KAS Eupen | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Beerschot Wilrijk | 4-2 (3-0) | Anderlecht II | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Anderlecht II | 0-0 (0-0) | Patro Eisden | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Club Brugge Ⅱ | 0-5 (0-2) | Anderlecht II | -0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Anderlecht II | 2-1 (2-0) | Genk II | +0.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | KVSK Lommel | 2-0 (2-0) | Anderlecht II | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | Seraing United | 1-2 (0-1) | Anderlecht II | 0 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Anderlecht II | 0-0 (0-0) | RFC de Liege | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Anderlecht II | 2-2 (0-1) | Lierse | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/01/26 | Anderlecht II | 1-2 (1-1) | Gent B | 0 | 3 | B |
| 21/12/25 | Kortrijk | 5-2 (2-1) | Anderlecht II | -1.25 | 3 | B |
| 18/12/25 | Anderlecht II | 2-0 (2-0) | Francs Borains | 0 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | Red Star Waasland | 2-1 (0-0) | Anderlecht II | -1.5 | 3 | B |
| 10/12/25 | Genk II | 3-2 (3-1) | Anderlecht II | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Excelsior Virton
THHHTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Excelsior Virton | 3-0 (1-0) | Lierse | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Excelsior Virton | 1-1 (0-1) | Strasbourg II | - | - | H |
| 01/08/26 | Rochefort | 2-2 (2-1) | Excelsior Virton | - | - | H |
| 25/07/26 | Progres Niedercorn | 1-1 (0-0) | Excelsior Virton | - | - | H |
| 23/07/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 15/07/26 | LaLouviere | 3-1 (1-1) | Excelsior Virton | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | F91 Dudelange | 4-0 (2-0) | Excelsior Virton | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Excelsior Virton | 2-0 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 03/05/26 | Rochefort | 3-5 (0-3) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 26/04/26 | Excelsior Virton | 2-0 (1-0) | RFC Meux | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | RAEC Mons | 0-2 (0-1) | Excelsior Virton | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tubize | 2-1 (0-1) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 29/03/26 | Excelsior Virton | 2-1 (2-0) | Rochefort | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Tubize | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | RFC Meux | 1-2 (0-2) | Excelsior Virton | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Excelsior Virton | 0-3 (0-1) | RAEC Mons | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Habay la Neuve | 3-1 (2-0) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 15/02/26 | Excelsior Virton | 2-1 (1-0) | Charleroi B | - | - | T |
| 08/02/26 | St. Gilloise B | 2-5 (1-3) | Excelsior Virton | +0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
35
Tấn công
9798
Tấn công nguy hiểm
6053
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
623409
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
67
Việt vị
23
Cứu thua
43
Tắc bóng
517
Quả ném biên
2921
Cắt bóng
823
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.722
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anderlecht II (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Excelsior Virton (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Anderlecht II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Excelsior Virton (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anderlecht II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-4-13 | |
| Sân nhà | Yvan Georges Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| Jelle Coen | HLV | Drazen Brncic |
| Khu vực | HALANZY |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.70 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 451.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.96 | 2.75 | 0.87 | 1.06 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.71 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 70.83 ↑ | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 2.34 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.71 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.60 | 2.63 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.70 ↑ | 2.89 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.13 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.13 | 2.71 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.57 | 3.41 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 58.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 2.90 | 0.77 | 2.75 | 0.75 | 0.73 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.79 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.68 | 2.91 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 30.55 ↑ | 5.36 ↑ | 1.19 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.92 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 334.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Anderlecht II | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Excelsior Virton | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).