Kết quả bóng đá trận Amtat FC vs Khovd Western, 12:00 ngày 19/10/2026
Ngoại hạng Mông Cổ · 12:00 ngày 19/10/2026
Amtat FC 2 Kết thúc HT 0-1 3
Khovd Western
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: -3°C
Diễn biến trận đấu
| Amtat FC | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 Sasaki M. (phản lưới) | |
| 37' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 48' | |
| 54' | ⚽ 2 - 3 | |
| 57' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 62' | |
| 72' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 11 | 16 | 26 | 35 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 9 |
Chủ = Amtat FC · Khách = Khovd Western
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amtat FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Bảng xếp hạng
Amtat FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Khovd Western
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 37 | 42 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 23 | 21 | 13 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 21 | 11 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1322
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
914
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amtat FC (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 4.33 bàn/trận
Khovd Western (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amtat FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 5.30 | 2.70 | 0.85 | 4.25 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 68.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 6.00 | 3.50 | 0.90 | 5.25 | 0.75 | 0.90 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.75 ↓ | 1.18 ↓ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 5.25 | 4.00 | 1.10 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 4.75 ↓ | 1.15 ↓ | 1.10 | 5.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.90 | 2.95 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 3.80 ↑ | 5.25 ↑ | 1.46 ↓ | 0.72 ↑ | 5.00 | 0.81 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 5.30 | 3.12 | 0.59 | 3.50 | 1.20 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 5.00 | 3.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.