Kết quả bóng đá trận Amtat FC vs FC Ulaanbaatar, 12:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Mông Cổ · 12:00 ngày 20/09/2026
Amtat FC 0 Kết thúc HT 0-4 9
FC Ulaanbaatar
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Amtat FC | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| 26' | ||
| 39' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 5 | |
| 58' | ⚽ 0 - 6 | |
| 65' | ||
| 79' | ⚽ 0 - 7 | |
| 80' | ⚽ 0 - 8 | |
| 87' | ⚽ 0 - 9 | |
| 88' | ⚽ 0 - 10 | |
| FT 0-9 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 14 | 4 | 31 |
| Mất bàn | 15 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 3 | 19 |
Chủ = Amtat FC · Khách = FC Ulaanbaatar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amtat FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 16 (70%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Amtat FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
FC Ulaanbaatar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 2 | 3 | 81 | 19 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 39 | 10 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 42 | 9 | 28 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
20
Sút bóng
916
Sút cầu môn
413
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amtat FC (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
FC Ulaanbaatar (27 trận)
Ghi 3.59 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 9 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amtat FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrei Spier | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.20 | 6.00 | 1.17 | 0.85 | 4.00 | 0.88 | 0.86 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 9.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.17 | 0.67 | 4.00 | 0.66 | 0.63 | -2.00 | 0.70 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 7.50 | 0.55 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 1.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 6.25 | 1.22 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.17 | 0.77 | 4.00 | 0.76 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 8.75 ↓ | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 0.77 | 4.75 | 0.76 | 0.71 | -2.50 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 15.50 | 6.10 | 1.15 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 1.33 | -1.50 | 0.53 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 9.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.