Kết quả bóng đá trận Ammanford vs UWIC Inter Cardiff, 20:30 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 31/08/2026
Ammanford 0 Kết thúc HT 0-2 5
UWIC Inter Cardiff
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Ammanford | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Myles McKenzie | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 McKenzie M. | |
| Chris Bell | 12' | |
| Bell C. | 12' | |
| Harri Rowe | 31' | |
| Harri Rowe | 31' | |
| Harri Rowe | 34' | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Jasper Payne | |
| HT 0-2 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Samuel Snaith ▼ Harri John | |
| 61' | ⚽ 0 - 4 Samuel Snaith | |
| ▲ Luke Sylvester ▼ Charlie Davies | 64' ⇄ | |
| ▲ Luc Owen ▼ Adam Orme | 64' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 0 - 5 Samuel Snaith | |
| 72' | ⚽ 0 - 6 | |
| 72' | Lifumpa Mwandwe | |
| 74' ⇄ | ▲ Bailey Gaughan ▼ Chris Craven | |
| 74' ⇄ | ▲ Harrison Matthews ▼ Myles McKenzie | |
| ▲ Callum Shirt ▼ Jonathan Evans | 75' ⇄ | |
| ▲ Mathew Fisher ▼ Matthew Delaney | 75' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 0 - 7 Samuel Snaith | |
| 83' ⇄ | ▲ Mitch Ford ▼ Lifumpa Mwandwe | |
| 83' ⇄ | ▲ Will Howard ▼ Arron Davies | |
| ▲ Hari Lloyd ▼ Euros Griffiths | 85' ⇄ | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 26 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 8 | 15 |
Chủ = Ammanford · Khách = UWIC Inter Cardiff
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ammanford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ammanford 1 (25%)Hòa 0 (0%)UWIC Inter Cardiff 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | Ammanford | 1-0 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | -1.5 | 3.75 | T |
| 20/10/22 | Ammanford | 0-3 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | - | - | B |
| 07/08/21 | Ammanford | 0-4 (0-2) | UWIC Inter Cardiff | - | - | B |
| 08/11/14 | Ammanford | 2-3 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ammanford
HBBHBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Trefelin | 1-1 (0-1) | Ammanford | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/08/26 | Ammanford | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | -2 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Airbus UK Broughton | 2-0 (1-0) | Ammanford | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Ammanford | 2-2 (0-2) | Colwyn Bay | -1.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-1) | Ammanford | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-0) | Ammanford | - | - | T |
| 04/04/26 | Ammanford | 4-0 (2-0) | Newport City | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Treowen Stars | 1-5 (0-1) | Ammanford | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Ammanford | 1-0 (1-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 14/03/26 | Llantwit Major | 2-3 (0-2) | Ammanford | - | - | T |
| 07/03/26 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Afan Lido | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 25/02/26 | Ammanford | 2-1 (1-1) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Pontypridd | 0-3 (0-1) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
| 03/01/26 | Ammanford | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Carmarthen | 0-1 (0-0) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — UWIC Inter Cardiff
TBBTTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 3-0 (1-0) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-5 (0-1) | The New Saints | -1.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Airbus UK Broughton | 0-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 6-1 (3-0) | Holywell | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Ebbsfleet United | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Buckley Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Carmarthen | 1-3 (1-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 27/06/26 | UWIC Inter Cardiff | 5-0 (4-0) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 18/04/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (0-1) | Flint Town | 0 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Flint Town | 1-1 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | +2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Bala Town F.C. | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/01/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Ammanford
UWIC Inter Cardiff
1Luke Martin3Babucar Sauane4Euros Griffiths5Chris Bell2Seth Woodhouse6Matthew Delaney8CAdam Orme13Josef Hopkins22Harri Rowe17Charlie Davies24Jonathan Evans1Arron Davies4Jack Veale14Spencer Dymond-Hall23Jack Hooper33Toby Raison8CChris Craven20Harri John10Sam Jones11Lifumpa Mwandwe16Myles McKenzie9Jasper Payne
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Luke Martin
- 2Seth Woodhouse
- 3Babucar Sauane
- 4Euros Griffiths▼ Rời sân 85'
- 5Chris Bell🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12'
- 6Matthew Delaney▼ Rời sân 75'
- 8Adam Orme C▼ Rời sân 64'
- 13Josef Hopkins
- 17Charlie Davies▼ Rời sân 64'
- 22Harri Rowe🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31' · 🟥 Thẻ đỏ 34'
- 24Jonathan Evans▼ Rời sân 75'
Khách · 4231
- 1Arron Davies▼ Rời sân 83'
- 4Jack Veale
- 8Chris Craven C▼ Rời sân 74'
- 9Jasper Payne⚽ Ghi bàn 43'
- 10Sam Jones
- 11Lifumpa Mwandwe🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 83'
- 14Spencer Dymond-Hall
- 16Myles McKenzie⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 74'
- 20Harri John▼ Rời sân 59'
- 23Jack Hooper
- 33Toby Raison
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
317
Sút cầu môn
113
Tấn công
3255
Tấn công nguy hiểm
1241
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ammanford (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
UWIC Inter Cardiff (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ammanford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Cyncoed Campus | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ryan Jenkins | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.51 | 0.97 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.30 | 1.50 | 0.74 | 2.75 | 0.60 | 0.59 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.95 | 1.52 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 4.54 ↑ | 0.00 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.65 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 90.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.62 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 30.45 ↑ | 8.19 ↑ | 1.08 ↓ | 1.88 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.95 | 1.52 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.85 ↓ | 1.55 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.80 | 3.85 | 1.46 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.66 | 1.49 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.62 | 3.72 | 1.63 | 0.99 | 2.75 | 0.77 | 0.97 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 48.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.64 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.56 | 3.72 | 1.69 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 30.97 ↑ | 8.66 ↑ | 1.10 ↓ | 2.46 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.70 | 1.66 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 2.30 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 76.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.00 | 1.52 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ammanford | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| UWIC Inter Cardiff | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).