Kết quả bóng đá trận Ammanford vs Connahs Quay Nomads FC, 18:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Wales · 18:30 ngày 22/08/2026
Ammanford 0 Kết thúc HT 0-1 2
Connahs Quay Nomads FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Ammanford | Phút | |
| ▲ Callum Shirt ▼ Adam John | 31' ⇄ | |
| Jonathan Evans | 37' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Callum West | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | Freddie Redshaw | |
| 62' ⇄ | ▲ Abdi Sharif ▼ Hussein Mehasseb | |
| 62' ⇄ | ▲ Iwan Murray ▼ Alex Hughes | |
| 62' ⇄ | ▲ Darren Stephenson ▼ Freddie Redshaw | |
| 71' | Iwan Murray | |
| Charlie Davies | 71' | |
| ▲ Luc Owen ▼ Callum Thomas | 74' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Harry Franklin | |
| ▲ Luke Sylvester ▼ Harri Rowe | 83' ⇄ | |
| Matthew Delaney | 90+2' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Frankie Deane ▼ Michael Stone | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Jack Waterhouse ▼ Callum West | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 18 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = Ammanford · Khách = Connahs Quay Nomads FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ammanford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Ammanford
BHBTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Airbus UK Broughton | 2-0 (1-0) | Ammanford | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Ammanford | 2-2 (0-2) | Colwyn Bay | -1.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-1) | Ammanford | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-0) | Ammanford | - | - | T |
| 04/04/26 | Ammanford | 4-0 (2-0) | Newport City | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Treowen Stars | 1-5 (0-1) | Ammanford | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Ammanford | 1-0 (1-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 14/03/26 | Llantwit Major | 2-3 (0-2) | Ammanford | - | - | T |
| 07/03/26 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Afan Lido | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 25/02/26 | Ammanford | 2-1 (1-1) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Pontypridd | 0-3 (0-1) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
| 03/01/26 | Ammanford | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Carmarthen | 0-1 (0-0) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Baglan Dragons | 0-3 (0-2) | Ammanford | - | - | T |
| 15/11/25 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-0) | Ammanford | - | - | H |
Thành tích gần đây — Connahs Quay Nomads FC
TTBBHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 6-0 (2-0) | Trefelin | +1.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Holywell | 1-3 (1-3) | Connahs Quay Nomads FC | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (1-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 3 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3 | B |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/01/26 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (2-0) | The New Saints | -1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Ammanford
Connahs Quay Nomads FC
1Luke Martin2Seth Woodhouse3Babucar Sauane4Euros Griffiths6Matthew Delaney10Callum Thomas13Josef Hopkins17Charlie Davies22Harri Rowe7Adam John24Jonathan Evans1Chris Renshaw4CJames Jones5Alex Hughes22Joseph Ferguson27Freddie Redshaw11Michael Stone34Conor Partridge8Callum West18Max Woodcock99Hussein Mehasseb9Harry Franklin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Luke Martin
- 2Seth Woodhouse
- 3Babucar Sauane
- 4Euros Griffiths
- 6Matthew Delaney🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 7Adam John▼ Rời sân 31'
- 10Callum Thomas▼ Rời sân 74'
- 13Josef Hopkins
- 17Charlie Davies🟨 Thẻ vàng 71'
- 22Harri Rowe▼ Rời sân 83'
- 24Jonathan Evans🟨 Thẻ vàng 37'
Khách · 4231
- 1Chris Renshaw
- 4James Jones C
- 5Alex Hughes▼ Rời sân 62'
- 8Callum West⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 90+3'
- 9Harry Franklin⚽ Ghi bàn 81'
- 11Michael Stone▼ Rời sân 90+3'
- 18Max Woodcock
- 22Joseph Ferguson
- 27Freddie Redshaw🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 62'
- 34Conor Partridge
- 99Hussein Mehasseb▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
32
Sút bóng
618
Sút cầu môn
07
Tấn công
8187
Tấn công nguy hiểm
3947
Sút ngoài cầu môn
611
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ammanford (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Connahs Quay Nomads FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ammanford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Deeside Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Connahs Quay |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.30 | 6.10 | 1.18 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.15 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.72 | -1.25 | 0.62 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 5.60 | 1.21 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↓ | 4.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.74 ↓ | -1.50 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 5.25 | 1.27 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 8.80 | 4.90 | 1.24 | 0.84 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.60 ↓ | 4.50 ↓ | 1.34 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.80 | 5.60 | 1.21 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↓ | 4.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.74 ↓ | -1.50 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 10.50 | 6.10 | 1.19 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.75 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↓ | 5.80 ↓ | 1.21 ↑ | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.62 ↓ | -2.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.50 | 4.43 | 1.27 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.10 | 4.87 | 1.28 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.22 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.00 | 1.28 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.59 ↓ | 1.81 ↑ | -0.50 | 0.40 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.99 | 6.02 | 1.20 | 0.79 | 3.25 | 0.96 | 0.80 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 23.82 ↑ | 6.91 ↑ | 1.06 ↓ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.25 | 6.00 | 1.21 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.30 | 5.45 | 1.22 | 1.17 | 3.25 | 0.61 | 0.92 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 96.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.28 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.33 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 12.00 | 5.80 | 1.22 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.89 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | -1.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ammanford | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Connahs Quay Nomads FC | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).