Kết quả bóng đá trận Ammanford vs Colwyn Bay, 01:45 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
Ammanford 2 Kết thúc HT 0-2 2
Colwyn Bay
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Ammanford | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Adam Davies | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Matthew Hill | |
| Elliot Scotcher | 38' | |
| 40' ⇄ | ▲ Ethan Roberts ▼ Declan Poole | |
| 45+1' | Matthew Hill | |
| 45+2' | Sol Forde | |
| HT 0-2 | ||
| Jonathan Evans 1 - 2 ⚽ | 58' | |
| ▲ Callum Thomas ▼ Adam John | 65' ⇄ | |
| ▲ Callum Shirt ▼ Owain Davies | 65' ⇄ | |
| Callum Thomas | 70' | |
| ▲ Luke Sylvester ▼ Harri Rowe | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jack kenny ▼ Jordan Davies | |
| ▲ Josef Hopkins ▼ Euros Griffiths | 80' ⇄ | |
| ▲ Luc Owen ▼ Adam Orme | 80' ⇄ | |
| Matthew Delaney 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| 89' | Bratley Callum | |
| 90' | Jack kenny | |
| Jonathan Evans | 90+8' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Ammanford · Khách = Colwyn Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ammanford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Ammanford
BTTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-1) | Ammanford | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-0) | Ammanford | - | - | T |
| 04/04/26 | Ammanford | 4-0 (2-0) | Newport City | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Treowen Stars | 1-5 (0-1) | Ammanford | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Ammanford | 1-0 (1-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 14/03/26 | Llantwit Major | 2-3 (0-2) | Ammanford | - | - | T |
| 07/03/26 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Afan Lido | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 25/02/26 | Ammanford | 2-1 (1-1) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Pontypridd | 0-3 (0-1) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
| 03/01/26 | Ammanford | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Carmarthen | 0-1 (0-0) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Baglan Dragons | 0-3 (0-2) | Ammanford | - | - | T |
| 15/11/25 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-0) | Ammanford | - | - | H |
| 08/11/25 | Ammanford | 6-0 (2-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 01/11/25 | Newport City | 0-0 (0-0) | Ammanford | - | - | H |
Thành tích gần đây — Colwyn Bay
TTBHTBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Colwyn Bay | 2-0 (2-0) | Trefelin | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Colwyn Bay | 1-0 (0-0) | Bootle | - | - | T |
| 15/07/26 | Marine | 2-0 (2-0) | Colwyn Bay | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Colwyn Bay | 2-2 (1-1) | Altrincham | 0 | 2.75 | H |
| 07/07/26 | Colwyn Bay | 3-2 (2-1) | Rhyl FC | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-2) | Denbigh Town | +1.75 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Bala Town F.C. | 0-4 (0-2) | Colwyn Bay | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Colwyn Bay | 0-0 (0-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | B |
| 28/03/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | -1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Barry Town United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Barry Town United | 0-1 (0-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 3 | B |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Colwyn Bay | -1.75 | 3.5 | B |
Đội hình
Ammanford
Colwyn Bay
1Luke Martin17Charlie Davies21Elliot Scotcher4Euros Griffiths5Chris Bell21Elliot Scotcher21Elliot Scotcher2Seth Woodhouse6Matthew Delaney8CAdam Orme19Owain Davies22Harri Rowe7Adam John24Jonathan Evans1Mark Halstead19Matty Hill5Lewis Sirrell6Sol Forde21Ryan Astles8Bratley Callum9Adam Davies15Matthew Hill15Matthew Hill22Declan Poole23Aeron Edwards10Louis Robles11Jordan Davies
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Luke Martin6.8
- 2Seth Woodhouse7
- 4Euros Griffiths▼ Rời sân 80'7
- 5Chris Bell7.1
- 6Matthew Delaney⚽ Ghi bàn 85'7.4
- 7Adam John▼ Rời sân 65'5.9
- 8Adam Orme C▼ Rời sân 80'6.1
- 17Charlie Davies
- 19Owain Davies▼ Rời sân 65'
- 21Elliot Scotcher6.4
- 21Elliot Scotcher
- 21Elliot Scotcher🟨 Thẻ vàng 38'6.8
- 22Harri Rowe▼ Rời sân 70'6.8
- 24Jonathan Evans⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 90+8'7.8
Khách · 352
- 1Mark Halstead6.2
- 5Lewis Sirrell7.3
- 6Sol Forde🟨 Thẻ vàng 45+2'6.6
- 8Bratley Callum🟨 Thẻ vàng 89'7.4
- 9Adam Davies⚽ Ghi bàn 19'7.9
- 10Louis Robles6.7
- 11Jordan Davies▼ Rời sân 71'7.8
- 15Matthew Hill6.4
- 15Matthew Hill⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'7.2
- 19Matty Hill
- 21Ryan Astles6.8
- 22Declan Poole▼ Rời sân 40'6.8
- 23Aeron Edwards7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
34
Sút bóng
820
Sút cầu môn
37
Tấn công
5277
Tấn công nguy hiểm
3861
Sút ngoài cầu môn
513
TL kiểm soát bóng
16%84%
TL kiểm soát bóng (HT)
9%91%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ammanford (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Colwyn Bay (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ammanford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Jonathan Evans Trung phong | 7.8 | 1 | 5/1 | 9/12 | 0 | 🟨 | |
| 7Matthew Delaney Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 23/36 | 4 | ||
| 5Chris Bell Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 2Seth Woodhouse Trung vệ | 7 | 0/0 | 15/24 | 1 | |||
| 5Euros Griffiths Trung vệ | 7 | 0/0 | 20/27 | 3 | |||
| 22Harri Rowe Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 14/30 | 2 | |||
| 21Elliot Scotcher Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 31/37 | 2 | 🟨 | ||
| 1Luke Martin Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 8Adam Orme Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 7Adam John Trung phong | 5.9 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 6Josef Hopkins (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 23Luc Owen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 12Luke Sylvester (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 25Callum Shirt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 10Callum Thomas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 2/9 | 0 | 🟨 |
Colwyn Bay
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Adam Davies Trung phong | 7.9 | 1 | 5/3 | 10/14 | 0 | ||
| 9Jordan Davies Trung phong | 7.8 | 1 | 3/0 | 8/16 | 1 | ||
| 23Aeron Edwards Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 38/45 | 1 | |||
| 11Bratley Callum Tiền vệ tấn công | 7.4 | 0/0 | 32/37 | 2 | 🟨 | ||
| 5Lewis Sirrell Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 28/46 | 1 | |||
| 15Matthew Hill Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 17/24 | 2 | 🟨 | |
| 5Ryan Astles Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 22/28 | 0 | |||
| 22Declan Poole Tiền vệ phải | 6.8 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 10Louis Robles Trung phong | 6.7 | 1 | 5/0 | 13/20 | 1 | ||
| 6Sol Forde Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 19/27 | 1 | 🟨 | ||
| 1Mark Halstead Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 11Ethan Roberts (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 14/18 | 2 | |||
| 14Jack kenny (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ammanford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Michael Wilde | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.40 | 4.70 | 1.28 | 0.87 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 3.90 | 1.25 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.56 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.75 ↑ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.80 | 4.85 | 1.29 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.27 ↓ | 4.10 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.65 | 1.66 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 12.41 ↑ | 1.35 ↓ | 3.49 ↑ | 1.62 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.80 | 4.85 | 1.29 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 9.20 ↑ | 5.50 ↑ | 1.21 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.13 ↑ | 1.08 ↑ | -1.50 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.28 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 11.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | -1.75 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.80 | 4.50 | 1.29 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.95 | 4.27 | 1.39 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 39.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.70 | 0.57 | 2.25 | 1.25 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.03 | 4.47 | 1.36 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 20.81 ↑ | 1.16 ↓ | 6.09 ↑ | 3.08 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.10 | 1.41 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 3.74 | 1.64 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.43 | -1.25 | 1.46 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.10 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.73 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.38 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.35 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ammanford | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Colwyn Bay | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).