Kết quả bóng đá trận Ammanford vs Caernarfon, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 12/09/2026
Ammanford 0 Kết thúc HT 0-2 5
Caernarfon
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Ammanford | Phút | |
| 18' | Marriott Ch. | |
| 19' | Marriott Ch. | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Mooney P. | |
| ▲ Owen L. ▼ | 28' ⇄ | |
| ▲ Owen L. ▼ | 29' ⇄ | |
| 34' | ||
| 34' | Osian Evans | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 Bradley S. | |
| 43' | ||
| Owen L. | 44' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Callum Shirt ▼ | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jake Canavan ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Zanzala O. ▼ | |
| Lucas Davies | 67' | |
| 68' | ⚽ 0 - 4 Bradley S. | |
| 71' ⇄ | ▲ Jones M. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Simba Nyamwanza ▼ | |
| ▲ Davies R. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Lloyd H. ▼ | 75' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Harri Wyn ▼ | |
| 90' | ⚽ 0 - 5 | |
| 90' | ⚽ 0 - 6 Mooney P. | |
| 90' | ⚽ 0 - 7 Harri Wyn | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 31 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 26 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 8 | 20 |
Chủ = Ammanford · Khách = Caernarfon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ammanford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 12 |
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
Đội hình
Ammanford
Caernarfon
2Seth Woodhouse3Sauane B.7Adam John8Orme A.12Luke Sylvester13Hopkins J.17Charlie Davies24Evans J.26Lucas Davies30Joseph Case99Oliver Williams1Roberts C.5Mooney P.7Mendes P.9Zack Clarke10Osian Evans11Cieslewicz A.14Edwards N.15Dominic Smith16Nash B.19Bradley S.23Marriott Ch.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Roberts C.
- 5Mooney P.⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 90'
- 7Mendes P.
- 9Zack Clarke
- 10Osian Evans🟨 Thẻ vàng 34'
- 11Cieslewicz A.
- 14Edwards N.
- 15Dominic Smith
- 16Nash B.
- 19Bradley S.⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 68'
- 23Marriott Ch.🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 19'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
12
Sút bóng
018
Sút cầu môn
09
Sút ngoài cầu môn
09
TL kiểm soát bóng
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Caernarfon (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ammanford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1876 | |
| Sân nhà | The Oval | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | Richard Davies | |
| Khu vực | Pwllheli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.14 | 0.80 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 5.25 | 1.09 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | 0.63 | -2.50 | 0.71 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.39 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 6.60 | 1.17 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.84 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 80.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | -2.50 | 0.83 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 8.80 | 6.60 | 1.17 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.84 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 8.30 ↓ | 8.60 ↑ | 1.13 ↓ | 0.69 ↓ | 3.25 | 1.14 ↑ | 1.19 ↑ | -2.25 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 12.50 | 7.10 | 1.13 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.50 | 6.30 | 1.12 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -2.25 | 0.97 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.22 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.21 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.40 | 5.00 | 1.29 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 0.96 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 64.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.14 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ammanford | -2 | 0 | 0 | 2 |
| Caernarfon | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).