Kết quả bóng đá trận Amkar Perm vs Stavropolye-2009, 19:00 ngày 16/08/2026
Second League Hạng A Nga · 19:00 ngày 16/08/2026
Amkar Perm 5 Kết thúc HT 4-0 1
Stavropolye-2009
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Zvezda Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Amkar Perm | Phút | |
| Dmitriy Usov 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Kirill Burykin 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 27' | Nikita Kashtan | |
| Dmitriy Usov 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Dmitriy Usov 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 4-0 | ||
| Kirill Saraev | 59' | |
| Dmitriy Usov | 64' | |
| Vladislav Ignatenko 5 - 0 ⚽ | 69' | |
| 71' | Vadim Tskhadiashvili | |
| 83' | Magomednabi Yagayaev | |
| Denis Chushjalov | 86' | |
| 90' | ⚽ 5 - 1 Anar Panaev | |
| 90' | Anar Panaev | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Amkar Perm · Khách = Stavropolye-2009
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amkar Perm | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Amkar Perm
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | - | - |
Stavropolye-2009
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Amkar Perm 1 (50%)Hòa 0 (0%)Stavropolye-2009 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 14/03/26 | Stavropolye-2009 | 0-2 (0-1) | Amkar Perm | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Amkar Perm
TTTTBHHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 08/08/26 | Dinamo Moscow B | 0-3 (0-2) | Amkar Perm | - | - | T |
| 01/08/26 | Tyumen | 0-2 (0-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 18/07/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-3 (0-2) | Amkar Perm | - | - | T |
| 14/06/26 | Amkar Perm | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 06/06/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Amkar Perm | - | - | H |
| 30/05/26 | Amkar Perm | 2-2 (2-1) | PFK Kuban | - | - | H |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Amkar Perm | 4-2 (3-2) | Zenit-2 St.Petersburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Amkar Perm | 0-2 (0-1) | Dynamo Kirov | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 25/04/26 | Amkar Perm | 4-0 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 18/04/26 | Amkar Perm | 3-2 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 11/04/26 | PFK Kuban | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 01/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 5-2 (2-1) | Amkar Perm | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dynamo Kirov | 1-4 (1-1) | Amkar Perm | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Amkar Perm | 1-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 14/03/26 | Stavropolye-2009 | 0-2 (0-1) | Amkar Perm | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Stavropolye-2009
TTHBBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Nart Cherkessk | 1-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 08/08/26 | Stavropolye-2009 | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 25/07/26 | Stavropolye-2009 | 1-1 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-0 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/06/26 | Stavropolye-2009 | 3-0 (2-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 16/05/26 | PFK Kuban | 1-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 25/04/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 18/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 01/04/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (1-0) | PFK Kuban | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
34
Sút bóng
117
Sút cầu môn
62
Tấn công
4240
Tấn công nguy hiểm
1512
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amkar Perm (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Stavropolye-2009 (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Amkar Perm | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993 | Thành lập | |
| Zvezda Stadium | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Perm | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.35 | 3.80 | 6.40 | 0.77 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.94 ↑ | 100.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 6.20 | 13.50 | 0.75 | 3.25 | 0.95 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.09 | 6.20 | 13.50 | 0.88 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.23 | 6.70 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.25 ↑ | 6.95 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.20 | 8.35 | 0.65 | 2.50 | 1.08 | 0.82 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.60 ↑ | 45.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.