Kết quả bóng đá trận Amiens vs Versailles 78, 19:45 ngày 29/08/2026
Championnat National · 19:45 ngày 29/08/2026
Amiens 3 Kết thúc HT 0-0 0
Versailles 78
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stade de la Licorne Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Amiens | Phút | |
| Dan Sinate | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | Abdourahmane Barry | |
| Lassina Diakite 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| Mathis Colin(Assists:Julien Girard) (Kiến tạo: Julien Girard) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 75' | Jordan Leborgne | |
| 85' | ||
| Cazim Suljic | 88' | |
| Zourab Sopromadze 3 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| 90+4' | Raphael Calvet | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = Amiens · Khách = Versailles 78
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amiens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Amiens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Versailles 78
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Amiens 0 (0%)Hòa 0 (0%)Versailles 78 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/23 | Amiens | 1-2 (1-1) | Versailles 78 | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Amiens
BBHTTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-0 (1-0) | Amiens | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | La Roche VF | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-0 (0-0) | Amiens | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Amiens | 3-1 (1-0) | Red Star FC 93 | -1 | 3 | T |
| 31/07/26 | Amiens | 2-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Kortrijk | 1-1 (1-0) | Amiens | - | - | H |
| 24/07/26 | Amiens | 0-1 (0-0) | Boulogne | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Reims | 1-1 (0-1) | Amiens | - | - | H |
| 18/07/26 | Amiens | 2-1 (0-1) | Quevilly | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Le Havre | 1-2 (1-2) | Amiens | - | - | T |
| 11/07/26 | Amiens | 2-4 (1-3) | Paris 13 Atletico | - | - | B |
| 10/05/26 | Saint Etienne | 5-0 (2-0) | Amiens | -2 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Amiens | 1-3 (0-1) | Red Star FC 93 | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Amiens | 0-2 (0-1) | Montpellier | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Rodez Aveyron | 3-2 (1-2) | Amiens | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | Pau FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Bastia | 1-1 (1-1) | Amiens | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Amiens | 3-4 (2-3) | Le Mans | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Guingamp | 1-0 (1-0) | Amiens | -1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Boulogne | 4-2 (1-1) | Amiens | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Versailles 78
TTBBTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Bastia | 2-3 (1-2) | Versailles 78 | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Versailles 78 | 1-0 (1-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | La Roche VF | 3-2 (1-1) | Versailles 78 | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Creteil | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | - | - | B |
| 25/07/26 | Versailles 78 | 2-1 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | - | - | T |
| 22/07/26 | Le Mans | 3-1 (3-0) | Versailles 78 | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Metz | 1-1 (1-1) | Versailles 78 | - | - | H |
| 08/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-1) | Versailles 78 | - | - | T |
| 16/05/26 | Versailles 78 | 2-2 (1-1) | Stade Briochin | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Rouen | 1-3 (0-1) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Versailles 78 | 0-0 (0-0) | Orleans US 45 | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 2-2 (1-1) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Versailles 78 | 4-0 (3-0) | Chateauroux | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Valenciennes | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dijon | 3-1 (0-1) | Versailles 78 | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Versailles 78 | 1-1 (1-1) | Fleury Merogis U.S. | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Bourg Peronnas | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Quevilly | 2-2 (1-1) | Versailles 78 | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Versailles 78 | 3-0 (1-0) | Aubagne | +0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
84
Sút cầu môn
41
Tấn công
7266
Tấn công nguy hiểm
2923
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
442357
Phạm lỗi
1511
Việt vị
04
Cứu thua
12
Tắc bóng
1018
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
126
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amiens (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Versailles 78 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Amiens (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Versailles 78 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Amiens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Stade de la Licorne | Sân nhà | |
| 11875 | Sức chứa | 0 |
| Omar Daf | HLV | Jordon Gonzalez |
| Amiens | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.43 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.38 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.20 ↑ | 2.30 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.74 | 3.20 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.75 | 0.74 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.15 ↑ | 2.32 ↓ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.74 | 3.20 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.30 | 2.36 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 2.97 | 2.31 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.17 | 2.48 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.80 ↑ | 81.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.09 | 2.89 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.95 ↑ | 12.24 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.80 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.38 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amiens | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Versailles 78 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).