Kết quả bóng đá trận Amiens vs Orleans US 45, 19:45 ngày 19/09/2026
Championnat National · 19:45 ngày 19/09/2026
Amiens 2 Kết thúc HT 1-0 0
Orleans US 45
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 4 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 13 |
Chủ = Amiens · Khách = Orleans US 45
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amiens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Amiens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 11 |
Orleans US 45
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amiens (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Orleans US 45 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amiens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Stade de la Licorne | Sân nhà | Stade de la Source |
| 11875 | Sức chứa | 5050 |
| Omar Daf | HLV | Didier Olle Nicolle |
| Amiens | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.25 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.30 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.35 ↑ | 2.96 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.08 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 3.25 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.35 ↑ | 2.96 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.08 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.11 | 3.40 ↑ | 3.00 ↓ | 0.65 ↓ | 2.25 | 1.17 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.03 | 3.02 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.15 ↑ | 3.15 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 0.75 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.10 | 3.35 ↑ | 3.30 | 0.71 ↓ | 2.25 | 1.06 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.35 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.13 ↑ | 3.44 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↑ | 3.20 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amiens | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Orleans US 45 | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).