Kết quả bóng đá trận Amiens vs La Roche VF, 00:00 ngày 15/08/2026

Championnat National · 00:00 ngày 15/08/2026
Amiens
0 Kết thúc HT 0-1 1
La Roche VF
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stade de la Licorne Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Amiens Phút La Roche VF
9' 0 - 1
9'📺 (Reason:Goal Disallowed) VAR
9' 0 - 2
Lucas Llort 39'
42' 0 - 3 Mouhamadou Mansour Samb
Dan Sinate 45+1'
45+5' Gatien Violleau
HT 0-1
Mathis Colin 58'
64' Matys Vrignon
81' Momar Ndiaye
90+6' Eden Gassama
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 46
Hòa 11 34
Bại 20 30
Ghi bàn 05 1117
Mất bàn 23 88
Điểm 17 1522

Chủ = Amiens · Khách = La Roche VF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Amiens (11)Hiệp 1 / Cả trậnLa Roche VF (6)
2 (18%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (17%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng1 (17%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Amiens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301202116
Sân nhà100101016
Sân khách201101111
6 gần623174--

La Roche VF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105373
Sân nhà21104344
Sân khách11001036
6 gần6510157--

Thành tích gần đây — Amiens

HTTHBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D308/08/26Fleury Merogis U.S.0-0 (0-0)Amiens4-3-0.252.25H
INT CF31/07/26Amiens3-1 (1-0)Red Star FC 931-11-13T
INT CF31/07/26Amiens2-0 (0-0)Chambly FC3-5--T
INT CF25/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Amiens1-7--H
INT CF24/07/26Amiens0-1 (0-0)Boulogne4-2-0.252.5B
INT CF22/07/26Reims1-1 (0-1)Amiens---H
INT CF18/07/26Amiens2-1 (0-1)Quevilly3-302.75T
INT CF17/07/26Le Havre1-2 (1-2)Amiens---T
INT CF11/07/26Amiens2-4 (1-3)Paris 13 Atletico8-1--B
FRA D210/05/26Saint Etienne5-0 (2-0)Amiens3-6-23.5B
FRA D203/05/26Amiens1-3 (0-1)Red Star FC 932-8-0.752.5B
FRA D225/04/26Amiens0-2 (0-1)Montpellier8-7-0.52.75B
FRA D218/04/26Rodez Aveyron3-2 (1-2)Amiens7-4-0.52.75B
FRA D211/04/26Amiens0-1 (0-1)Pau FC7-4-0.252.75B
FRA D204/04/26Bastia1-1 (1-1)Amiens2-7-0.52.25H
FRA D221/03/26Amiens3-4 (2-3)Le Mans1-7-0.52.25B
FRA D214/03/26Guingamp1-0 (1-0)Amiens6-4-12.75B
FRA D207/03/26Boulogne4-2 (1-1)Amiens6-5-0.52.25B
FRA D203/03/26Amiens0-2 (0-0)Troyes8-4-0.752.5B
FRA D221/02/26Reims0-0 (0-0)Amiens8-3-1.252.75H

Thành tích gần đây — La Roche VF

TTHTTTHHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D308/08/26La Roche VF3-2 (1-1)Versailles 784-502.5T
INT CF25/07/26La Roche VF2-1 (0-1)St Pryve St Hilaire4-5--T
INT CF22/07/26Nantes1-1 (0-0)La Roche VF5-2-1.53H
INT CF18/07/26Le Mans2-3 (1-3)La Roche VF8-1-1.253T
FRA D416/05/26LA Saint-Colomban Locmine0-2 (0-1)La Roche VF---T
FRA D409/05/26La Roche VF4-1 (2-0)Chauray Fc7-3--T
FRA D402/05/26Granville0-0 (0-0)La Roche VF2-4--H
FRA D425/04/26Stade Poitevin0-0 (0-0)La Roche VF---H
FRA D418/04/26La Roche VF1-1 (0-0)Angouleme2-5--H
FRA D412/04/26Saint Malo1-1 (1-0)La Roche VF3-3--H
FRA D408/04/26Bayonne2-0 (1-0)La Roche VF--0.252.25B
FRA D404/04/26La Roche VF4-0 (0-0)Saumur OL---T
FRA D429/03/26Voltigeurs Chateaubriant0-5 (0-3)La Roche VF---T
FRA D422/03/26La Roche VF1-0 (0-0)Bordeaux4-5--T
FRA D414/03/26Avranches0-1 (0-1)La Roche VF2-6--T
FRA D407/03/26La Roche VF1-1 (1-0)Les Herbiers4-7+0.52.25H
FRA D415/02/26La Roche VF2-1 (1-1)AS Montlouis3-1--T
FRA D408/02/26Dinan Lehon FC2-4 (2-3)La Roche VF3-7--T
FRA D431/01/26La Roche VF4-2 (3-0)Granville11-2+0.752.5T
FRA D424/01/26La Roche VF2-1 (1-0)Lorient B-+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
77
46
Tấn công nguy hiểm
32
20
Sút ngoài cầu môn
5
6
Đá phạt trực tiếp
17
21
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
19
13
Việt vị
1
3
Quả ném biên
22
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Amiens (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
La Roche VF (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Amiens (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

La Roche VF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
AmiensLa Roche VF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AmiensLa Roche VF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
27
Thắng 1
56
Hòa
50
Thua 1
61
Thua 2+
AmiensLa Roche VF

Thông tin đội bóng

Amiens Thông tin La Roche VF
1901 Thành lập
Stade de la Licorne Sân nhà
11875 Sức chứa 0
Omar Daf HLV Frederic Reculeau
Amiens Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.103.000.812.250.951.020.250.85
Live41.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.70 ↑1.500.09 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.253.133.000.852.250.940.960.250.84
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑1.500.18 ↓0.65 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm2.233.102.851.012.500.750.860.750.90
Live150.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm1.853.453.850.952.500.750.850.500.85
Live90.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑1.500.10 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm1.793.453.700.722.250.93---
Live2.22 ↑3.15 ↓3.00 ↓0.78 ↑2.250.89 ↓---
12betSớm2.193.102.911.012.500.750.860.750.90
Live150.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.303.302.760.822.250.941.010.250.75
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑1.500.03 ↓5.55 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.123.012.950.852.250.950.930.250.89
Live100.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.00 ↑1.500.13 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.693.544.820.782.251.020.920.750.90
Live58.00 ↑8.25 ↑1.06 ↓3.84 ↑1.500.14 ↓0.72 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm1.653.504.401.002.500.73---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.643.604.900.992.500.730.830.750.87
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓10.11 ↑1.750.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.653.644.920.782.250.990.860.750.91
Live29.97 ↑5.44 ↑1.19 ↓3.23 ↑1.500.23 ↓0.76 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm1.633.504.400.982.500.72---
Live71.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓1.10 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm1.693.604.540.952.500.760.870.750.83
Live59.00 ↑10.10 ↑1.04 ↓4.54 ↑1.500.11 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
Bet 365Sớm1.733.504.201.032.500.780.880.750.93
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.733.254.201.002.500.70---
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑1.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.