Kết quả bóng đá trận America RN (Youth) vs Parnamirim Estrela Potiguar U20, 01:00 ngày 27/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 27/08/2026
America RN (Youth) 5 Kết thúc HT 2-0 0
Parnamirim Estrela Potiguar U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| America RN (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| 4 - 0 ⚽ | 20' | |
| 5 - 0 ⚽ | 20' | |
| 6 - 0 ⚽ | 45+7' | |
| 7 - 0 ⚽ | 45+7' | |
| 8 - 0 ⚽ | 45+7' | |
| 9 - 0 ⚽ | 45+7' | |
| HT 2-0 | ||
| 10 - 0 ⚽ | 70' | |
| 11 - 0 ⚽ | 70' | |
| 12 - 0 ⚽ | 70' | |
| 13 - 0 ⚽ | 79' | |
| 14 - 0 ⚽ | 79' | |
| 15 - 0 ⚽ | 79' | |
| 16 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| 17 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 20 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 13 | 9 |
| Điểm | 9 | 1 | 16 | 4 |
Chủ = America RN (Youth) · Khách = Parnamirim Estrela Potiguar U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America RN (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
America RN (Youth) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Parnamirim Estrela Potiguar U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/23 | America RN (Youth) | 3-0 (1-0) | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | - | - | T |
| 04/09/23 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-1 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — America RN (Youth)
BTBHBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Fortaleza U20 | 3-1 (1-1) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 20/08/26 | America RN (Youth) | 1-0 (0-0) | Fabrica de Craques U20 | - | - | T |
| 13/08/26 | ABC FC RN (Youth) | 2-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 08/08/26 | CSA U20 | 3-3 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 05/08/26 | America RN (Youth) | 0-1 (0-1) | Baraunas RN U20 | - | - | B |
| 30/07/26 | Quinho FC U20 | 0-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 17/01/26 | Gremio Youth | 4-1 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 15/01/26 | Mirassol FC Youth | 0-2 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Sport Club Recife Youth | 1-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 09/01/26 | America RN (Youth) | 3-2 (0-1) | Sobradinho U20 | - | - | T |
| 06/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-5 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 04/01/26 | Goias (Youth) | 3-1 (2-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 23/10/25 | CRB (Youth) | 0-0 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 14/10/25 | America RN (Youth) | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Quinho FC U20 | 0-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 21/09/25 | Potyguar CN RN U20 | 0-3 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 15/09/25 | America RN (Youth) | 1-0 (1-0) | UNIVAP U20 | - | - | T |
| 07/09/25 | Clube Laguna U20 | 3-2 (1-2) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 31/08/25 | America RN (Youth) | 0-4 (0-4) | Potyguar CN RN U20 | - | - | B |
| 24/08/25 | ABC FC RN (Youth) | 1-2 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Parnamirim Estrela Potiguar U20
BTBBBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 1-2 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | B |
| 30/07/26 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 2-1 (1-1) | Visao Celeste RN Youth | - | - | T |
| 13/09/25 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 1-2 (0-1) | Riachuelo AC U20 | - | - | B |
| 07/09/25 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-3 (0-2) | ABC FC RN (Youth) | - | - | B |
| 30/08/25 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-2 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | B |
| 17/08/25 | Clube Laguna U20 | 3-1 (3-0) | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | - | - | B |
| 10/08/25 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 1-1 (0-0) | Potyguar CN RN U20 | - | - | H |
| 04/08/25 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-2 (0-1) | Visao Celeste RN Youth | - | - | B |
| 15/08/24 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-1 (0-1) | SC Rio Grande U20 | - | - | B |
| 10/08/24 | ABC FC RN (Youth) | 3-0 (2-0) | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | - | - | B |
| 08/08/24 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 3-0 (0-0) | Globo Youth | - | - | T |
| 05/08/24 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-1 (0-1) | Visao Celeste RN Youth | - | - | B |
| 10/09/23 | America RN (Youth) | 3-0 (1-0) | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | - | - | B |
| 04/09/23 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-1 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 24/08/23 | Parnamirim SC U20 | 2-4 (0-2) | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America RN (Youth) (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Parnamirim Estrela Potiguar U20 (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| America RN (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.10 ↑ | 5.00 | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.25 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.49 | 3.90 | 5.25 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.63 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.24 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.13 ↑ | 5.16 ↓ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.62 ↑ | 1.24 | 1.50 | 0.57 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| America RN (Youth) | +1 | 1 | 1 | 0 |
| Parnamirim Estrela Potiguar U20 | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).