Kết quả bóng đá trận America MG vs Operario Ferroviario PR, 04:30 ngày 18/10/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 18/10/2026
America MG 1 Kết thúc HT 0-0 0
Operario Ferroviario PR
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| America MG | Phút | |
| Ostchega T. | 19' | |
| Ostchega T. | 20' | |
| 42' | Caio Henrique da Silva Dantas | |
| Jorge Jimenez | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Brenno Pereira ▼ | |
| Segovia M. | 57' | |
| Barreto | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Mosconi D. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Botao J. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Moraes ▼ | |
| ▲ Montes L. ▼ | 76' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 12 |
Chủ = America MG · Khách = Operario Ferroviario PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (11%) | Thắng/Thắng | 13 (23%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 15 (26%) |
| 12 (22%) | Hòa/Bại | 7 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 14 (26%) | Bại/Bại | 9 (16%) |
Bảng xếp hạng
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 3 | 5 | 17 | 18 | 42 | 14 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 17 | 9 | 19 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 25 | 5 | 19 |
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 32 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 16 | 22 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 | 9 |
Đội hình
America MG
Operario Ferroviario PR
91Bruno3Sosa L.4Rafael Raul Barcelos25Ostchega T.45Ricardo Silva88Barreto93Jorge Jimenez7Guilherme Parede20Paulo Victor77Segovia M.9Willian Bigode1Elias2Mikael Doka22Cuenu J.27Gabriel Feliciano43Joseph5Bruno Indio8Zuluaga J.14Pereira H.20Vinicius Diniz30Pedrinho99Caio Henrique da Silva Dantas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sosa L.
- 4Rafael Raul Barcelos
- 7Guilherme Parede
- 9Willian Bigode
- 20Paulo Victor
- 25Ostchega T.🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 45Ricardo Silva
- 77Segovia M.🟨 Thẻ vàng 57'
- 88Barreto🟨 Thẻ vàng 60'
- 91Bruno
- 93Jorge Jimenez🟨 Thẻ vàng 42'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
51
Sút bóng
166
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
323446
TL chuyền bóng thành công
84%90%
Phạm lỗi
197
Cứu thua
24
Quả ném biên
1111
Chuyền dài
1922
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America MG (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| America MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-1-1 | Thành lập | |
| Gigante da Pampulha | Sân nhà | |
| 87796 | Sức chứa | 0 |
| Roger Rodrigues da Silva | HLV | Luizinho Lopes |
| Belo horizonte | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.22 | 2.07 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.13 ↓ | 2.31 ↑ | 0.69 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.12 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.91 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.07 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.07 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.50 | 2.20 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.16 | 2.15 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.19 ↓ | 7.90 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 3.30 | 1.87 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.65 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.47 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.91 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| America MG | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Operario Ferroviario PR | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).