Kết quả bóng đá trận America de Cali vs Dep.Independiente Medellin, 08:15 ngày 12/10/2026
Categoria Primera A · 08:15 ngày 12/10/2026
America de Cali 1 Kết thúc HT 1-1 2
Dep.Independiente Medellin
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| America de Cali | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Quinones L. (Kiến tạo: Yeison Guzman) 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| Palacios J. 📺 VAR | 11' | |
| 24' | ⚽ 3 - 1 L.Escorcia (Kiến tạo: Daniel Catano) | |
| ▲ Quintero Y. ▼ | 37' ⇄ | |
| Rosero D. | 42' | |
| Rosero D. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Torres M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 📺 VAR | 51' | |
| Carrascal R. | 52' | |
| Guzman Y. 📺 VAR | 52' | |
| 64' | Loboa H. | |
| 65' ⇄ | ▲ Montano J. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Perlaza B. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Klinger K. ▼ | |
| ▲ Lucumi J. ▼ | 72' ⇄ | |
| 80' | Montano J. | |
| ▲ Valencia Angulo J. D. ▼ | 80' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 3 - 2 Lucumi C. (Kiến tạo: Frank Fabra Palacios) | |
| 85' ⇄ | ▲ Mantilla Camargo K. A. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Larrosa E. ▼ | |
| 87' | ||
| 87' | Perlaza B. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 17 |
Chủ = America de Cali · Khách = Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America de Cali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (23%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
America de Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 4 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 2 |
Dep.Independiente Medellin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
America de Cali
Dep.Independiente Medellin
1Jean3Rosero D.13Castillo M.14M.Mina24Tovar C.5J.Escobar15Carrascal R.10Guzman Y.23Quinones L.88Palacios J.21Angel Gutierrez T.25Chaux E.5Varela J.18Fabra F.26Mena Perea E.39L.Escorcia6Moreno D.16Loboa H.10Catano D.11Gonzalez Y.30Palacios H.32Lucumi C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jean
- 3Rosero D.🟨 Thẻ vàng 42' · 🟥 Thẻ đỏ 45'
- 5J.Escobar
- 10Guzman Y.🎯 Kiến tạo 11'
- 13Castillo M.
- 14M.Mina
- 15Carrascal R.🟨 Thẻ vàng 52'
- 21Angel Gutierrez T.
- 23Quinones L.⚽ Ghi bàn 11'
- 24Tovar C.
- 88Palacios J.
Khách · 4231
- 5Varela J.
- 6Moreno D.
- 10Catano D.🎯 Kiến tạo 24'
- 11Gonzalez Y.
- 16Loboa H.🟨 Thẻ vàng 64'
- 18Fabra F.🎯 Kiến tạo 84'
- 25Chaux E.
- 26Mena Perea E.
- 30Palacios H.
- 32Lucumi C.⚽ Ghi bàn 84'
- 39L.Escorcia⚽ Ghi bàn 24'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
408374
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
910
Việt vị
12
Cứu thua
22
Quả ném biên
1918
Chuyền dài
2821
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America de Cali (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dep.Independiente Medellin (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| America de Cali | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-2-13 | Thành lập | 1914-4-15 |
| Olimpico Pascual Guerrero | Sân nhà | Estadio Atanasio Girardot |
| 45000 | Sức chứa | 52000 |
| David Gonzales Giraldo | HLV | Luis Amaranto Perea |
| Cali | Khu vực | Medellin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.58 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.95 ↑ | 5.45 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.30 | 4.00 | 0.92 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 455.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.12 | 3.47 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 119.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.18 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.30 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.02 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 451.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| America de Cali | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Dep.Independiente Medellin | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).