Kết quả bóng đá trận America de Cali vs Atletico Junior Barranquilla, 06:25 ngày 27/08/2026
Categoria Primera A · 06:25 ngày 27/08/2026
America de Cali 4 Kết thúc HT 1-1 2
Atletico Junior Barranquilla
🟨 5 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Olimpico Pascual Guerrero Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
America de Cali
Atletico Junior Barranquilla
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilmar Roldan
2'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Fernando Muriel Fruto 0-1
2'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Muriel Fruto (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Carlos Luis Quintero Arroyo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jan Lucumi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Angel Gutierrez (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Muriel Fruto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Luis Quintero Arroyo (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Carlos Luis Quintero Arroyo
🎯 Dứt điểm - Daniel Rosero Valencia (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Luis Quintero Arroyo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yhorman Hurtado (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jan Lucumi (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Bryan Castrillon (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Cristian Tovar, ra Daniel Rosero Valencia
30'
🔁 Thay người: vào Jean Carlos Pestana, ra Pablo Ortiz
🎯 Dứt điểm - Rafael Andres Carrascal Avilez (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Yhorman Hurtado
🎯 Dứt điểm - Carlos Luis Quintero Arroyo (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Marcos David Mina Lucumi 1-1, kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo
🎯 Dứt điểm - Marcos David Mina Lucumi (đánh đầu) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Muriel Fruto (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Edwin Herrera (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Angel Gutierrez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcos David Mina Lucumi (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Fabian Angel, ra Juan David Rios Henao
46'
🔁 Thay người: vào Guillermo Paiva, ra Luis Fernando Muriel Fruto
46'
🔁 Thay người: vào Joel Canchimbo, ra 巴Juan David Rios Henao
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Angel Gutierrez 2-1, kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo
🎯 Dứt điểm - Tomas Angel Gutierrez (chân phải) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Jesus David Rivas Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Jeison Suarez (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Leon Celis Montiel
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào John Eduard Murillo Romana, ra Jan Lucumi
🔁 Thay người: vào Omar Andres Bertel Vergara, ra Marcos David Mina Lucumi
64'
🎯 Dứt điểm - Fabian Angel (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Bryan Castrillon (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Daniel Rivera (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - John Eduard Murillo Romana 3-1, kiến tạo: Josen Escobar
🎯 Dứt điểm - John Eduard Murillo Romana (chân phải) — vào lưới
72'
🎯 Dứt điểm - Jeison Suarez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yani Quintero, ra Carlos Luis Quintero Arroyo
⚽ BÀN THẮNG - Yani Quintero 4-1, kiến tạo: Yeison Guzman
🎯 Dứt điểm - Yani Quintero (đánh đầu) — vào lưới
78'
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Pestana
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Yani Quintero
🎯 Dứt điểm - Tomas Angel Gutierrez (chân trái) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Dilan Villareal, ra Jesus David Rivas Hernandez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — bị chặn
84'
🟥 Thẻ đỏ - Guillermo Leon Celis Montiel
🟥 Thẻ đỏ - Yani Quintero
87'
⚽ BÀN THẮNG - Fabian Angel 4-2
87'
🎯 Dứt điểm - Fabian Angel (chân trái) — vào lưới
87'
🎯 Dứt điểm - Bryan Castrillon (chân trái) — bị cản phá
90'
VAR Decision - Goal confirmed - Fabian Angel
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jeison Suarez (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rafael Andres Carrascal Avilez
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| America de Cali | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Luis Fernando Muriel Fruto | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Muriel L. | |
| Carlos Luis Quintero Arroyo | 19' | |
| Quinones L. | 19' | |
| 20' | ||
| 20' | ||
| Quinones L. | 20' | |
| ▲ Cristian Tovar ▼ Daniel Rosero Valencia | 30' ⇄ | |
| 30' ⇄ | ▲ Jean Carlos Pestana ▼ Pablo Ortiz | |
| 30' ⇄ | ▲ Pestana J. C. ▼ | |
| ▲ Tovar C. ▼ | 30' ⇄ | |
| Yhorman Hurtado | 37' | |
| Hurtado Torres Y. D. | 37' | |
| Marcos David Mina Lucumi(Assists:Carlos Luis Quintero Arroyo) (Kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo) 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| M.Mina (Kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo) 2 - 2 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fabian Angel ▼ Juan David Rios Henao | |
| 46' ⇄ | ▲ Guillermo Paiva ▼ Luis Fernando Muriel Fruto | |
| 46' ⇄ | ▲ Joel Canchimbo ▼ Cristian Barrios | |
| 46' ⇄ | ▲ Canchimbo J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Angel F. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Paiva G. ▼ | |
| Tomas Angel Gutierrez(Assists:Carlos Luis Quintero Arroyo) (Kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo) 3 - 2 ⚽ | 47' | |
| 4 - 2 ⚽ | 47' | |
| Angel Gutierrez T. (Kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo) 5 - 2 ⚽ | 47' | |
| 61' | Guillermo Leon Celis Montiel | |
| 61' | Celis G. | |
| ▲ John Eduard Murillo Romana ▼ Jan Lucumi | 63' ⇄ | |
| ▲ Omar Andres Bertel Vergara ▼ Marcos David Mina Lucumi | 63' ⇄ | |
| ▲ Murillo J. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Bertel O. ▼ | 63' ⇄ | |
| John Eduard Murillo Romana(Assists:Josen Escobar) (Kiến tạo: Josen Escobar) 6 - 2 ⚽ | 68' | |
| Murillo J. (Kiến tạo: Josen Escobar) 7 - 2 ⚽ | 68' | |
| ▲ Yani Quintero ▼ Carlos Luis Quintero Arroyo | 74' ⇄ | |
| Yani Quintero(Assists:Yeison Guzman) (Kiến tạo: Yeison Guzman) 8 - 2 ⚽ | 74' | |
| 9 - 2 ⚽ | 74' | |
| Quintero Y. (Kiến tạo: Yeison Guzman) 10 - 2 ⚽ | 74' | |
| ▲ Quintero Y. ▼ | 74' ⇄ | |
| 78' | Jean Carlos Pestana | |
| 78' | Pestana J. C. | |
| Yani Quintero | 81' | |
| 81' | ||
| Quintero Y. | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Dilan Villareal ▼ Jesus David Rivas Hernandez | |
| 82' ⇄ | ▲ Dilan Villareal ▼ | |
| 84' | Guillermo Leon Celis Montiel | |
| 84' | Celis G. | |
| Yani Quintero | 85' | |
| Quintero Y. | 85' | |
| 87' | ⚽ 10 - 3 Fabian Angel | |
| 87' | ⚽ 10 - 4 Angel F. | |
| 88' | ⚽ 10 - 5 Angel F. | |
| 90' | 📺 Fabian Angel(Reason:Goal confirmed) VAR | |
| Carrascal R. | 90' | |
| 90' | 📺 Angel F. VAR | |
| Rafael Andres Carrascal Avilez | 90+5' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 6 | 19 |
| Điểm | 7 | 2 | 24 | 7 |
Chủ = America de Cali · Khách = Atletico Junior Barranquilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America de Cali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
America de Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 4 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 1 | - | - |
Atletico Junior Barranquilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
America de Cali 9 (45%)Hòa 3 (15%)Atletico Junior Barranquilla 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-1 (1-1) | America de Cali | -0.5 | 2 | B |
| 05/12/25 | Atletico Junior Barranquilla | 2-1 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/11/25 | America de Cali | 1-1 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | America de Cali | 2-1 (1-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/10/25 | America de Cali | 0-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2 | B |
| 03/10/25 | Atletico Junior Barranquilla | 1-2 (0-1) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/06/25 | Atletico Junior Barranquilla | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 1.75 | T |
| 05/06/25 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/25 | Atletico Junior Barranquilla | 0-0 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/25 | Atletico Junior Barranquilla | 2-2 (0-2) | America de Cali | 0 | 2 | H |
| 09/12/24 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2 | T |
| 22/11/24 | Atletico Junior Barranquilla | 1-0 (1-0) | America de Cali | -0.5 | 2 | B |
| 28/10/24 | Atletico Junior Barranquilla | 3-1 (1-0) | America de Cali | -0.25 | 2 | B |
| 07/04/24 | America de Cali | 4-1 (2-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/08/23 | Atletico Junior Barranquilla | 4-3 (1-3) | America de Cali | -0.25 | 2 | B |
| 24/03/23 | America de Cali | 2-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2 | T |
| 22/08/22 | America de Cali | 2-1 (2-1) | Atletico Junior Barranquilla | 0 | 2 | T |
| 21/02/22 | Atletico Junior Barranquilla | 1-0 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/21 | America de Cali | 3-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2 | T |
| 31/01/21 | Atletico Junior Barranquilla | 2-1 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — America de Cali
HTTTHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | America de Cali | 0 | 2 | H |
| 10/08/26 | America de Cali | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Deportiva Once Caldas | 0-1 (0-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | America de Cali | 7-0 (3-0) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Real Cartagena | 1-1 (1-1) | America de Cali | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Internacional de Bogota | 0-2 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | America de Cali | 2-1 (1-0) | Real Cartagena | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Cali | 1-0 (0-0) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | America de Cali | 3-1 (2-0) | Millonarios | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Junior Barranquilla
HBHBHBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-1 (0-0) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-1 (0-0) | Millonarios | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Barranquilla FC | 3-3 (1-2) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Deportes Tolima | 2-1 (2-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-2 (2-0) | Barranquilla FC | +1.75 | 3 | H |
| 09/06/26 | Atletico Nacional Medellin | 1-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -1 | 2.75 | B |
| 03/06/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-0 (2-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | -1.75 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-2 (3-1) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-2 (1-1) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Deportiva Once Caldas | 0-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-1 (0-1) | Cerro Porteno | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 4-3 (0-1) | Deportivo Pasto | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cucuta | 1-1 (1-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-0 (2-0) | Llaneros FC | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Cerro Porteno | 1-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Aguilas Doradas | 0-3 (0-2) | Atletico Junior Barranquilla | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
America de Cali
Atletico Junior Barranquilla
1Jean Paulo Fernandes Filho2Marlon Torres3Daniel Rosero Valencia14Marcos David Mina Lucumi26Yhorman Hurtado5Josen Escobar15CRafael Andres Carrascal Avilez10Yeison Guzman17Jan Lucumi23Carlos Luis Quintero Arroyo21Tomas Angel Gutierrez1Mauro Silveira3Edwin Herrera5Daniel Rivera23Pablo Ortiz26Jeison Suarez14Juan David Rios Henao22Jesus David Rivas Hernandez28Guillermo Leon Celis Montiel77Cristian Barrios88Bryan Castrillon10CLuis Fernando Muriel Fruto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jean Paulo Fernandes Filho6.5
- 2Marlon Torres6.8
- 3Daniel Rosero Valencia▼ Rời sân 30'6.6
- 5Josen Escobar🎯 Kiến tạo 68' · 🎯 Kiến tạo 68'7.2
- 10Yeison Guzman🎯 Kiến tạo 74' · 🎯 Kiến tạo 74'7.8
- 14Marcos David Mina Lucumi⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 63'7.6
- 15Rafael Andres Carrascal Avilez C🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'7.6
- 17Jan Lucumi▼ Rời sân 63'6.4
- 21Tomas Angel Gutierrez⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 47'7.7
- 23Carlos Luis Quintero Arroyo🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 74'7.3
- 26Yhorman Hurtado🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37'6.2
Khách · 4141
- 1Mauro Silveira6.7
- 3Edwin Herrera5.8
- 5Daniel Rivera6.1
- 10Luis Fernando Muriel Fruto C⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 14Juan David Rios Henao▼ Rời sân 46'6.4
- 22Jesus David Rivas Hernandez▼ Rời sân 82'6.2
- 23Pablo Ortiz▼ Rời sân 30'6.6
- 26Jeison Suarez5.8
- 28Guillermo Leon Celis Montiel🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · 🟥 Thẻ đỏ 84' · 🟥 Thẻ đỏ 84'5.9
- 77Cristian Barrios▼ Rời sân 46'6.2
- 88Bryan Castrillon6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
95
Tấn công
11189
Tấn công nguy hiểm
3844
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
501410
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
610
Việt vị
22
Cứu thua
35
Tắc bóng
155
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.551.07
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America de Cali (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Atletico Junior Barranquilla (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
America de Cali (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (38%)Hòa 2 (8%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Atletico Junior Barranquilla (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
America de Cali
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Yeison Guzman Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/0 | 45/51 | 0 | ||
| 21Tomas Angel Gutierrez Trung phong | 7.7 | 1 | 4/2 | 30/34 | 1 | ||
| 15Rafael Andres Carrascal Avilez Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 62/72 | 3 | 🟨 | ||
| 14Marcos David Mina Lucumi Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 20/26 | 4 | ||
| 23Carlos Luis Quintero Arroyo Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2 | 4/2 | 39/58 | 3 | 🟨 | |
| 5Josen Escobar Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 0/0 | 41/46 | 2 | ||
| 2Marlon Torres Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 50/60 | 4 | |||
| 3Daniel Rosero Valencia Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 14/18 | 1 | |||
| 1Jean Paulo Fernandes Filho Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 17Jan Lucumi Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 12/17 | 1 | |||
| 26Yhorman Hurtado Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 40/47 | 2 | 🟨 | ||
| 7John Eduard Murillo Romana (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 7/10 | 0 | ||
| 18Yani Quintero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | 🟨🟥 | |
| 24Cristian Tovar (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 30Omar Andres Bertel Vergara (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 |
Atletico Junior Barranquilla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Luis Fernando Muriel Fruto Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 9/10 | 0 | ||
| 1Mauro Silveira Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 23Pablo Ortiz Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 88Bryan Castrillon Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/3 | 29/35 | 1 | |||
| 14Juan David Rios Henao Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 20/21 | 1 | |||
| 77Cristian Barrios Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 22Jesus David Rivas Hernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 28/34 | 1 | |||
| 5Daniel Rivera Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 30/40 | 3 | |||
| 28Guillermo Leon Celis Montiel Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 36/41 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 26Jeison Suarez Hậu vệ trái | 5.8 | 3/0 | 28/36 | 2 | |||
| 3Edwin Herrera Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 32/37 | 0 | |||
| 80Fabian Angel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 2/1 | 22/28 | 4 | ||
| 6Dilan Villareal (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 21Joel Canchimbo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 9Guillermo Paiva (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 21/21 | 2 | |||
| 24Jean Carlos Pestana (dự bị) Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 26/30 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| America de Cali | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-2-13 | Thành lập | 1924-8-7 |
| Olimpico Pascual Guerrero | Sân nhà | Estadio Metropolitano Roberto Melendez |
| 45000 | Sức chứa | 58000 |
| David Gonzales Giraldo | HLV | Alfredo Arias |
| Cali | Khu vực | Barranquilla |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.18 | 3.53 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.35 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.30 | 4.20 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.45 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.90 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.85 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.63 ↑ | 100.00 ↑ | 5.89 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.45 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.80 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.04 | 3.61 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.76 ↑ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.19 | 4.10 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.70 ↑ | 28.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.50 | 0.79 | 2.25 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.41 | 4.66 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.44 ↑ | 25.36 ↑ | 3.16 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.86 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.