Kết quả bóng đá trận America de Cali vs Alianza Petrolera, 04:00 ngày 04/09/2026
Categoria Primera A · 04:00 ngày 04/09/2026
America de Cali 3 Kết thúc HT 2-0 0
Alianza Petrolera
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Olimpico Pascual Guerrero Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| America de Cali | Phút | |
| Tovar C. (Kiến tạo: Nicolas Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| Angel Gutierrez T. (Kiến tạo: Yeison Guzman) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | Ever William Meza Mercado | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Palacios L. ▼ | |
| 47' ⇄ | ▲ Palacios L. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Joseb Mosquera ▼ | |
| Guzman Y. 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Tortolero E. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Valencia Angulo J. D. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Lucumi J. ▼ | 63' ⇄ | |
| 67' | 📺 VAR | |
| Nicolas Hernandez 📺 VAR | 71' | |
| ▲ Jhordy Camacho ▼ | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Martinez M. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Villegas C. ▼ | |
| ▲ Jose Cavadia ▼ | 74' ⇄ | |
| M.Mina | 75' | |
| 84' ⇄ | ▲ Viveros J. ▼ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 6 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 24 | 8 |
Chủ = America de Cali · Khách = Alianza Petrolera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America de Cali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
America de Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 4 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 2 |
Alianza Petrolera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
Đội hình
America de Cali
Alianza Petrolera
1Jean14M.Mina22Nicolas Hernandez24Tovar C.26Hurtado Torres Y. D.5J.Escobar15Carrascal R.7Murillo J.10Guzman Y.23Quinones L.21Angel Gutierrez T.1Wallens J.3Moreno K.5Franco P.33Jhildrey Lasso60Rosales Y.6Ever Meza7J.Castillo8Munoz J.15Esparragoza C.17Pardo F.18Cristian Vergara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jean
- 5J.Escobar
- 7Murillo J.
- 10Guzman Y.⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 14M.Mina🟨 Thẻ vàng 75'
- 15Carrascal R.
- 21Angel Gutierrez T.⚽ Ghi bàn 45'
- 22Nicolas Hernandez🎯 Kiến tạo 29'
- 23Quinones L.
- 24Tovar C.⚽ Ghi bàn 29'
- 26Hurtado Torres Y. D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
157
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
490291
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
10
Cứu thua
23
Quả ném biên
1015
Chuyền dài
2024
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America de Cali (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Alianza Petrolera (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| America de Cali | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-2-13 | Thành lập | |
| Olimpico Pascual Guerrero | Sân nhà | Daniel Villa Zapata Stadium |
| 45000 | Sức chứa | 0 |
| David Gonzales Giraldo | HLV | Camilo Andres Ayala Quintero |
| Cali | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.70 | 9.20 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.40 ↓ | 7.50 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.20 | 8.80 | 1.29 | 2.75 | 0.59 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.33 | 8.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.20 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 | 1.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.60 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.20 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.45 | 7.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 3.93 | 6.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.75 | 6.00 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.05 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.90 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.35 | 9.24 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.23 ↓ | 8.67 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.10 ↑ | 7.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 7.47 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.57 | 0.75 | 1.26 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.58 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.10 | 8.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.70 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.44 | 3.80 ↑ | 7.50 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.70 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| America de Cali | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Alianza Petrolera | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).