Kết quả bóng đá trận Amedspor vs Konyaspor, 20:00 ngày 17/10/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 20:00 ngày 17/10/2026
Amedspor 1 Kết thúc HT 0-0 0
Konyaspor
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 23 | 9 |
Chủ = Amedspor · Khách = Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amedspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Amedspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
Konyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 17 |
Đội hình
Amedspor
Konyaspor
40Lafont A.4Bates D.7Krasniqi E.17Meras U.21Yesil M.8Soyalp F.22Raveloson R.10Ballet S.91Saba D.93R.Lutin99Orban G. E.13B.Güngördü15Awaziem C.17Andzouana Y.22Baniya R.26Masuaku A.8Jevtovic M.77Ibrahimoglu M.7Goncalves D.9Turuc D.66Toth R.11Muleka J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
1611
TL chuyền bóng thành công
75%64%
Phạm lỗi
01
Quả ném biên
01
Chuyền dài
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amedspor (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amedspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1981 |
| SEYRANTEPE DİSKİ | Sân nhà | New Konya Stadium |
| 1000 | Sức chứa | 22459 |
| Besnik Hasi | HLV | Ilhan Palut |
| DIYARBAKIR | Khu vực | Konya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.30 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.28 ↓ | 3.68 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.80 | 0.92 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.30 | 0.96 | 2.50 | 0.91 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.16 | 3.43 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.22 ↓ | 9.60 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.68 | 3.52 | 0.97 | 2.50 | 0.91 | 0.56 | 0.00 | 1.56 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.69 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amedspor | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Konyaspor | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).