Kết quả bóng đá trận Amedspor vs Eyupspor, 17:30 ngày 01/11/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 17:30 ngày 01/11/2026
Amedspor 5 Kết thúc HT 3-0 1
Eyupspor
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Amedspor | Phút | |
| Krasniqi E. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 31' ⇄ | ▲ Akman H. ▼ | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 25 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 15 | 30 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 6 |
Chủ = Amedspor · Khách = Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amedspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Amedspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
Eyupspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
Đội hình
Amedspor
Eyupspor
40Lafont A.4Bates D.7Krasniqi E.17Meras U.21Yesil M.8Soyalp F.22Raveloson R.10Ballet S.74Khalil M.91Saba D.99Orban G. E.1Bilgin E.5El Yamiq J.7T.Ülvan21S.Giordano33Jules Z.88Chandrel Massanga8Costa D.15Raux Yao C.77Michalak K.98Boutobba B.9Barasi Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bates D.
- 7Krasniqi E.⚽ Ghi bàn 13'
- 8Soyalp F.
- 10Ballet S.
- 17Meras U.
- 21Yesil M.
- 22Raveloson R.
- 40Lafont A.
- 74Khalil M.
- 91Saba D.
- 99Orban G. E.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
42
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
137125
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
42
Việt vị
20
Quả ném biên
84
Chuyền dài
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amedspor (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Eyupspor (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amedspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1919 |
| SEYRANTEPE DİSKİ | Sân nhà | Eyup |
| 1000 | Sức chứa | 2367 |
| Besnik Hasi | HLV | Ozhan Pulat |
| DIYARBAKIR | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 5.50 | 9.90 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.30 ↓ | 8.80 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.70 | 9.50 | 1.01 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 152.00 ↑ | 5.90 ↑ | 6.75 | 0.02 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.45 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.30 | 9.00 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 9.50 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.80 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.80 | 1.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.30 | 9.00 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.30 | 8.80 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.90 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.40 ↑ | 17.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.25 | 9.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.25 | 8.50 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 58.00 ↑ | 14.43 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.91 | 9.60 | 0.69 | 2.50 | 1.27 | 0.92 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.99 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.18 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amedspor | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Eyupspor | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).