Kết quả bóng đá trận AmaZulu vs Siwelele, 20:00 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 15/08/2026
AmaZulu 2 Kết thúc HT 2-0 0
Siwelele
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| AmaZulu | Phút | |
| Mondli Mbanjwa(Assists:Thandolwenkosi Ngwenya) (Kiến tạo: Thandolwenkosi Ngwenya) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 22' | Tebogo Potsane | |
| Thandolwenkosi Ngwenya(Assists:Nkosikhona Radebe) (Kiến tạo: Nkosikhona Radebe) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Blessing Thulo ▼ Tebogo Potsane | |
| 46' ⇄ | ▲ Neo Mokhachane ▼ Jaisen Clifford | |
| 47' | Neo Mokhachane | |
| Siyanda Hlangabeza | 48' | |
| ▲ Thapelo Matlhoko ▼ Thandolwenkosi Ngwenya | 58' ⇄ | |
| ▲ Langelihle Mhlongo ▼ Omega Mdaka | 58' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jordan Marks ▼ Maliele Vincent Pule | |
| 72' ⇄ | ▲ Selaelo Rasebotja ▼ Grant Margeman | |
| ▲ Siphamandla Zikhali ▼ Siyanda Hlangabeza | 83' ⇄ | |
| ▲ Andiswa Sithole ▼ Athini Maqokola | 84' ⇄ | |
| ▲ Neo Mokoena ▼ Mondli Mbanjwa | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Christian Saile ▼ Siphesihle Jeza | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 10 | 22 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 7 |
Chủ = AmaZulu · Khách = Siwelele
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AmaZulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (16%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
AmaZulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 47 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 27 | 3 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Siwelele
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | 37 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 14 | 7 | 27 | 4 |
| Sân khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 21 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
AmaZulu 1 (50%)Hòa 1 (50%)Siwelele 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/11/25 | AmaZulu | 2-0 (1-0) | Siwelele | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — AmaZulu
HHTTTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | -1 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | AmaZulu | 3-3 (1-1) | Sekhukhune United | - | - | H |
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | -1.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/26 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 05/03/26 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | B |
| 25/02/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2 | B |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | T |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Siwelele
BHHTBHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Milford | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | B |
| 02/08/26 | Siwelele | 2-2 (1-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | Magesi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Mamelodi Sundowns | 7-4 (5-1) | Siwelele | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Siwelele | 2-2 (1-1) | Durban City | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Siwelele | 2-0 (2-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Siwelele | 1-0 (1-0) | Orbit College | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | -1.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.5 | H |
| 28/02/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.5 | H |
| 08/02/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.5 | H |
| 24/01/26 | Richards Bay | 1-1 (1-1) | Siwelele | -0.25 | 1.5 | H |
| 04/12/25 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 1.75 | H |
| 29/11/25 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 1.5 | H |
Đội hình
AmaZulu
Siwelele
24Wilfried Kouassi3Omega Mdaka4CRiaan Welwin Hanamub12Taariq Fillies42Sandile Mthethwa6Siyanda Hlangabeza14Nkosikhona Radebe15Mondli Mbanjwa17Liam Bern2Athini Maqokola23Thandolwenkosi Ngwenya31Goitseone Phoko2Yandisa Mfolozi29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele80Njabulo Ngcobo8Relebogile Mokhuoane23CGrant Margeman10Maliele Vincent Pule16Tebogo Potsane70Jaisen Clifford17Siphesihle Jeza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Athini Maqokola▼ Rời sân 84'6.6
- 3Omega Mdaka▼ Rời sân 58'6.8
- 4Riaan Welwin Hanamub C6.9
- 6Siyanda Hlangabeza🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 83'6.9
- 12Taariq Fillies6.9
- 14Nkosikhona Radebe🎯 Kiến tạo 31'7.9
- 15Mondli Mbanjwa⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 17Liam Bern8
- 23Thandolwenkosi Ngwenya⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 58'8.6
- 24Wilfried Kouassi8.1
- 42Sandile Mthethwa8.2
Khách · 4231
- 2Yandisa Mfolozi6.9
- 8Relebogile Mokhuoane6.7
- 10Maliele Vincent Pule▼ Rời sân 72'7.6
- 16Tebogo Potsane🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'5.7
- 17Siphesihle Jeza▼ Rời sân 85'6
- 23Grant Margeman C▼ Rời sân 72'7.4
- 29Aphiwe Baliti6.9
- 31Goitseone Phoko6.6
- 33Siyabonga Ndebele7.4
- 70Jaisen Clifford▼ Rời sân 46'6.3
- 80Njabulo Ngcobo6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
919
Sút cầu môn
57
Tấn công
9098
Tấn công nguy hiểm
4775
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
361639
TL chuyền bóng thành công
75%87%
Phạm lỗi
76
Việt vị
41
Cứu thua
63
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2026
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
3640
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.85
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Siwelele (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AmaZulu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Siwelele (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AmaZulu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Thandolwenkosi Ngwenya Trung phong | 8.6 | 1 | 1 | 2/2 | 13/20 | 0 | |
| 42Sandile Mthethwa Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 24Wilfried Kouassi Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 17Liam Bern Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1/0 | 22/32 | 4 | |||
| 14Nkosikhona Radebe Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 0/0 | 15/20 | 3 | ||
| 15Mondli Mbanjwa Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/2 | 20/30 | 4 | ||
| 12Taariq Fillies Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 40/47 | 2 | |||
| 4Riaan Welwin Hanamub Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 6Siyanda Hlangabeza Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 35/47 | 0 | 🟨 | ||
| 3Omega Mdaka Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 14/19 | 5 | |||
| 2Athini Maqokola Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 50Langelihle Mhlongo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 21Thapelo Matlhoko (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 11Andiswa Sithole (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Siphamandla Zikhali (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Neo Mokoena (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Siwelele
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Maliele Vincent Pule Tiền vệ tấn công | 7.6 | 3/1 | 35/38 | 1 | |||
| 23Grant Margeman Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/1 | 54/59 | 2 | |||
| 33Siyabonga Ndebele Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 89/105 | 3 | |||
| 2Yandisa Mfolozi Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 50/62 | 3 | |||
| 29Aphiwe Baliti Hậu vệ trái | 6.9 | 2/1 | 64/71 | 3 | |||
| 8Relebogile Mokhuoane Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 44/53 | 3 | |||
| 80Njabulo Ngcobo Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 81/91 | 4 | |||
| 31Goitseone Phoko Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 38/43 | 0 | |||
| 70Jaisen Clifford Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 17Siphesihle Jeza Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/1 | 13/19 | 2 | |||
| 16Tebogo Potsane Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 17/20 | 0 | 🟨 | ||
| 6Selaelo Rasebotja (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 7Neo Mokhachane (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 27/29 | 0 | 🟨 | ||
| 20Blessing Thulo (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 14/16 | 1 | |||
| 27Jordan Marks (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 11Christian Saile (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AmaZulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Princess Magogo Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arthur Zwane | HLV | Lehlohonolo Seema |
| Durban | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 2.70 | 2.82 | 0.92 | 2.00 | 0.70 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.20 | 2.70 | 2.82 | 0.92 | 2.00 | 0.70 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 2.80 | 3.10 | 0.99 | 2.00 | 0.76 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.30 | 0.95 | 2.00 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.60 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.65 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.27 ↑ | 100.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 2.87 | 2.90 | 0.96 | 2.00 | 0.74 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 2.71 | 2.83 | 0.94 | 2.00 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 44.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.82 | 3.49 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.05 ↑ | 48.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.60 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 2.79 | 3.25 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.07 ↑ | 10.00 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.50 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.90 | 3.77 | 0.58 | 1.50 | 1.25 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.60 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.75 | 3.30 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.