Kết quả bóng đá trận AmaZulu vs Sekhukhune United, 20:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 09/08/2026
AmaZulu 3 Kết thúc HT 1-1 3
Sekhukhune United
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| AmaZulu | Phút | |
| Thandolwenkosi Ngwenya 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Tshepo Mokoane(Assists:Givemore Khupe) | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 2 Givemore Khupe(Assists:Ngoanamello Rammala) (Kiến tạo: Ngoanamello Rammala) | |
| 54' | ⚽ 1 - 3 Ngoanamello Rammala | |
| Thandolwenkosi Ngwenya(Assists:Nkosikhona Radebe) (Kiến tạo: Nkosikhona Radebe) 2 - 3 ⚽ | 56' | |
| Taariq Fillies(Assists:Keegan Allan) (Kiến tạo: Keegan Allan) 3 - 3 ⚽ | 58' | |
| 79' | Vuyo Letlapa | |
| 88' | Tsepo Matsimbi | |
| 97' | ⚽ 3 - 4 Vuyo Letlapa(Assists:Mcedi Vandala) (Kiến tạo: Mcedi Vandala) | |
| 109' | Karabo Tlaka | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 9 | 5 | 23 | 12 |
Chủ = AmaZulu · Khách = Sekhukhune United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AmaZulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
AmaZulu 4 (36%)Hòa 4 (36%)Sekhukhune United 3 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | H |
| 28/08/25 | Sekhukhune United | 1-1 (0-1) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/02/25 | Sekhukhune United | 4-2 (1-1) | AmaZulu | -0.5 | 2 | B |
| 09/01/25 | AmaZulu | 0-2 (0-1) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | B |
| 18/05/24 | Sekhukhune United | 0-1 (0-1) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/03/24 | Sekhukhune United | 0-2 (0-1) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/12/23 | AmaZulu | 1-0 (1-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/23 | AmaZulu | 2-0 (1-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/12/22 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 07/05/22 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/10/21 | Sekhukhune United | 2-0 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — AmaZulu
TTTBHHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | -1.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/26 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 05/03/26 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | B |
| 25/02/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2 | B |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | T |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | -0.25 | 2 | H |
| 04/02/26 | AmaZulu | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
| 31/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sekhukhune United
TTTHHBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Magesi | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Sekhukhune United | 1-0 (0-0) | Magesi | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-0) | Sekhukhune United | -1 | 2 | B |
| 22/02/26 | Pretoria Univ | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 15/02/26 | Sekhukhune United | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.75 | 1.75 | T |
| 07/02/26 | Highbury | 0-1 (0-1) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 01/02/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
77
Tấn công
7874
Tấn công nguy hiểm
8859
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1918
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
561528
TL chuyền bóng thành công
73%74%
Phạm lỗi
1819
Việt vị
61
Cứu thua
34
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
4631
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.860.97
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AmaZulu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sekhukhune United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AmaZulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Princess Magogo Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arthur Zwane | HLV | Cedric Kaze |
| Durban | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.50 | 1.03 | 2.25 | 0.76 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 3.71 | 7.20 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.75 | 2.75 | 0.74 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 7.70 ↑ | 1.12 ↓ | 11.20 ↑ | 3.51 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 2.92 | 2.81 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.89 | 2.87 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.26 ↓ | 6.85 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.80 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.90 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 2.97 | 2.93 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.08 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.15 ↓ | 2.82 ↓ | 3.89 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.95 | 1.34 | 2.50 | 0.49 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 5.84 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.88 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AmaZulu | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sekhukhune United | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).