Kết quả bóng đá trận AmaZulu vs Orlando Pirates, 00:30 ngày 13/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 13/08/2026
AmaZulu 1 Kết thúc HT 1-1 1
Orlando Pirates
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
AmaZulu
Orlando Pirates
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mondli Mbanjwa (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Tshepang Moremi 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Tshepang Moremi (chân phải) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Cemran Dansin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sandile Mthethwa (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Tshepang Moremi (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (đánh đầu) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Patrick Maswanganyi (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Tshepang Moremi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Sihle Nduli (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Thandolwenkosi Ngwenya 1-1
🎯 Dứt điểm - Thandolwenkosi Ngwenya (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Tshepang Moremi (chân trái) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Thandolwenkosi Ngwenya
55'
🔁 Thay người: vào Thapelo Mokobodi, ra Sihle Nduli
🔁 Thay người: vào Langelihle Mhlongo, ra Siphamandla Zikhali
63'
🔁 Thay người: vào Deon Hotto Kavendji, ra Nkosikhona Ndaba
64'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Kabelo Kgosietsile, ra Kamogelo Sebelebele
64'
🔁 Thay người: vào Oswin Reagan Appollis, ra Tshepang Moremi
64'
🎯 Dứt điểm - Cemran Dansin (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Patrick Maswanganyi (chân phải) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thandolwenkosi Ngwenya (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Oswin Reagan Appollis (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Cemran Dansin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Neo Mokoena, ra Thandolwenkosi Ngwenya
77'
🔁 Thay người: vào Boitumelo Radiopane, ra Yanela Mbuthuma
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (đánh đầu) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Radiopane (đánh đầu) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Radiopane (đánh đầu) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tebogo Mashigo, ra Athini Maqokola
🔁 Thay người: vào Andiswa Sithole, ra Mondli Mbanjwa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Taariq Fillies (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Langelihle Mhlongo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| AmaZulu | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Tshepang Moremi | |
| 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| Thandolwenkosi Ngwenya 2 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| Thandolwenkosi Ngwenya | 51' | |
| 55' ⇄ | ▲ Thapelo Mokobodi ▼ Sihle Nduli | |
| ▲ Langelihle Mhlongo ▼ Siphamandla Zikhali | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Deon Hotto Kavendji ▼ Nkosikhona Ndaba | |
| 64' ⇄ | ▲ Kabelo Kgosietsile ▼ Kamogelo Sebelebele | |
| 64' ⇄ | ▲ Oswin Reagan Appollis ▼ Tshepang Moremi | |
| ▲ Neo Mokoena ▼ Thandolwenkosi Ngwenya | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Boitumelo Radiopane ▼ Yanela Mbuthuma | |
| ▲ Tebogo Mashigo ▼ Athini Maqokola | 86' ⇄ | |
| ▲ Andiswa Sithole ▼ Mondli Mbanjwa | 86' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 10 | 3 |
| Điểm | 9 | 9 | 23 | 23 |
Chủ = AmaZulu · Khách = Orlando Pirates
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AmaZulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
AmaZulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 47 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 27 | 3 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Orlando Pirates
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 6 | 3 | 58 | 12 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 5 | 33 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 33 | 7 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AmaZulu 0 (0%)Hòa 8 (40%)Orlando Pirates 12 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 6 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | -1.5 | 2.25 | B |
| 04/02/26 | AmaZulu | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
| 24/05/25 | AmaZulu | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | H |
| 26/10/24 | Orlando Pirates | 2-1 (2-0) | AmaZulu | -1 | 2 | B |
| 20/04/24 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | AmaZulu | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/24 | AmaZulu | 2-4 (1-1) | Orlando Pirates | -0.5 | 2 | B |
| 25/10/23 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/05/23 | AmaZulu | 0-4 (0-3) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
| 05/11/22 | Orlando Pirates | 1-0 (1-0) | AmaZulu | - | - | B |
| 15/10/22 | Orlando Pirates | 1-1 (1-1) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/02/22 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | AmaZulu | - | - | B |
| 24/12/21 | Orlando Pirates | 2-1 (1-1) | AmaZulu | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/12/21 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | 0 | 2 | H |
| 27/05/21 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | B |
| 25/10/20 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | -0.5 | 2 | H |
| 25/01/20 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | AmaZulu | -1.25 | 2.25 | B |
| 21/08/19 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/02/19 | Orlando Pirates | 4-1 (3-1) | AmaZulu | -0.75 | 2 | B |
| 03/11/18 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | -0.25 | 2 | H |
| 07/10/18 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Orlando Pirates | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — AmaZulu
HTTTBHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AmaZulu | 3-3 (1-1) | Sekhukhune United | - | - | H |
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | -1.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/26 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 05/03/26 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | B |
| 25/02/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2 | B |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | T |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | -0.25 | 2 | H |
| 04/02/26 | AmaZulu | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Orlando Pirates
HTBTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Orlando Pirates | 1-1 (1-0) | Durban City | - | - | H |
| 01/08/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Milford | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Orlando Pirates | 0-1 (0-1) | Neom SC | - | - | B |
| 23/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Orbit College | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Magesi | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 26/04/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | +1.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | +1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | +1.25 | 2 | H |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | +1.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Polokwane City FC | 1-2 (0-0) | Orlando Pirates | +0.75 | 1.75 | T |
| 28/02/26 | Kaizer Chiefs | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
AmaZulu
Orlando Pirates
24Wilfried Kouassi4CRiaan Welwin Hanamub12Taariq Fillies42Sandile Mthethwa3Omega Mdaka6Siyanda Hlangabeza14Nkosikhona Radebe19Siphamandla Zikhali2Athini Maqokola15Mondli Mbanjwa23Thandolwenkosi Ngwenya24Sipho Chaine3Nkosikhona Ndaba5CNkosinathi Sibisi6Lebone Seema36Kamogelo Sebelebele30Sihle Nduli46Cemran Dansin11Tshepang Moremi23Lungu Ghampani28Patrick Maswanganyi9Yanela Mbuthuma
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Athini Maqokola▼ Rời sân 86'5.4
- 3Omega Mdaka7.3
- 4Riaan Welwin Hanamub C7.2
- 6Siyanda Hlangabeza6.4
- 12Taariq Fillies6.7
- 14Nkosikhona Radebe7.6
- 15Mondli Mbanjwa▼ Rời sân 86'6.6
- 19Siphamandla Zikhali▼ Rời sân 60'6.5
- 23Thandolwenkosi Ngwenya⚽ Ghi bàn 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 73'7.1
- 24Wilfried Kouassi7.7
- 42Sandile Mthethwa7.3
Khách · 4231
- 3Nkosikhona Ndaba▼ Rời sân 63'7.1
- 5Nkosinathi Sibisi C8.3
- 6Lebone Seema7.3
- 9Yanela Mbuthuma▼ Rời sân 77'7.3
- 11Tshepang Moremi⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 64'8.2
- 23Lungu Ghampani6.9
- 24Sipho Chaine6.3
- 28Patrick Maswanganyi8.4
- 30Sihle Nduli▼ Rời sân 55'6.4
- 36Kamogelo Sebelebele▼ Rời sân 64'5.3
- 46Cemran Dansin8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
624
Sút cầu môn
19
Tấn công
82128
Tấn công nguy hiểm
6292
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
29
Đá phạt trực tiếp
39
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
287727
TL chuyền bóng thành công
71%88%
Phạm lỗi
94
Việt vị
21
Cứu thua
70
Tắc bóng
1416
Quả ném biên
1628
Cắt bóng
194
Tạt bóng thành công
88
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.361.92
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
36 64
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H8 B12T12 H8 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B3T3 H7 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AmaZulu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Orlando Pirates (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AmaZulu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Wilfried Kouassi Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 14Nkosikhona Radebe Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 30/45 | 7 | |||
| 42Sandile Mthethwa Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 20/27 | 6 | |||
| 3Omega Mdaka Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 16/24 | 7 | |||
| 4Riaan Welwin Hanamub Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 23Thandolwenkosi Ngwenya Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 18/18 | 1 | 🟨 | |
| 12Taariq Fillies Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 17/26 | 1 | |||
| 15Mondli Mbanjwa Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 15/17 | 2 | |||
| 19Siphamandla Zikhali Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 16/23 | 2 | |||
| 6Siyanda Hlangabeza Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 27/33 | 4 | |||
| 2Athini Maqokola Tiền đạo cánh phải | 5.4 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 50Langelihle Mhlongo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 1/4 | 1 | |||
| 18Neo Mokoena (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Andiswa Sithole (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Tebogo Mashigo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Orlando Pirates
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Patrick Maswanganyi Tiền vệ tấn công | 8.4 | 2/1 | 58/69 | 3 | |||
| 5Nkosinathi Sibisi Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 107/111 | 2 | |||
| 11Tshepang Moremi Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 4/1 | 29/38 | 1 | ||
| 46Cemran Dansin Tiền vệ tấn công | 8 | 3/0 | 80/85 | 3 | |||
| 9Yanela Mbuthuma Trung phong | 7.3 | 6/4 | 16/22 | 0 | |||
| 6Lebone Seema Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 82/88 | 2 | |||
| 3Nkosikhona Ndaba Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 39/53 | 5 | |||
| 23Lungu Ghampani Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 5/1 | 44/54 | 3 | |||
| 30Sihle Nduli Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 24/26 | 0 | |||
| 24Sipho Chaine Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 36Kamogelo Sebelebele Hậu vệ phải | 5.3 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 12Oswin Reagan Appollis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 24/27 | 0 | |||
| 33Thapelo Mokobodi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 43/47 | 2 | |||
| 7Deon Hotto Kavendji (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 25Boitumelo Radiopane (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 5/5 | 0 | |||
| 49Kabelo Kgosietsile (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AmaZulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1937 |
| Princess Magogo Stadium | Sân nhà | Ellis Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arthur Zwane | HLV | Abdeslam Ouaddou |
| Durban | Khu vực | RSA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.30 | 3.48 | 1.43 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 5.30 | 3.50 ↑ | 1.43 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.62 ↓ | -1.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 3.60 | 1.50 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.60 | 1.50 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.50 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 3.65 | 1.53 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 3.70 | 1.52 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 36.24 ↑ | 1.03 ↓ | 11.48 ↑ | 5.22 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.50 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 3.55 | 1.46 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.10 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.37 | 1.46 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.20 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.15 | 3.63 | 1.51 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.05 ↓ | 10.60 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 3.70 | 1.51 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.47 | -0.50 | 0.48 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.27 | 4.05 | 1.40 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 16.12 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.84 | 3.55 | 1.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.03 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 3.75 | 1.48 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 3.60 ↓ | 1.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.48 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 3.50 | 1.53 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.40 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 56.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↓ | -0.75 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.