Kết quả bóng đá trận AmaZulu vs Marumo Gallants FC, 20:00 ngày 12/09/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 12/09/2026
AmaZulu
1 Kết thúc HT 1-0 0
Marumo Gallants FC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 70
Hòa 01 25
Bại 02 15
Ghi bàn 42 167
Mất bàn 15 1015
Điểm 91 235

Chủ = AmaZulu · Khách = Marumo Gallants FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AmaZulu (9)Hiệp 1 / Cả trậnMarumo Gallants FC (38)
4 (44%)Thắng/Thắng1 (3%)
2 (22%)Hòa/Thắng2 (5%)
2 (22%)Hòa/Hòa12 (32%)
0 (0%)Hòa/Bại8 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (11%)
1 (11%)Bại/Bại10 (26%)

Bảng xếp hạng

AmaZulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3013893228474
Sân nhà158342013273
Sân khách155551215206

Marumo Gallants FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng304131321382514
Sân nhà1529411131515
Sân khách1524910251015

Đội hình

AmaZuluMarumo Gallants FC
1Mzimela O.4Hanamub R.12Fielies T.17Bern L.42Mthethwa S.6Siyanda Hlangabeza14Nkosikhona Radebe15Mbanjwa M.50Langelihle Mhlongo2Maqokola A.23Ngwenya T.30Emile Lako3Siphosakhe Ntiya Ntiya13Ncube S.22Rikhotso M.44Sikakane M.5Manaka E.8Simo Bright Mbhele9Moletshe O.18Msindisi Ndlovu15Ndlondlo N.93Kutumela T.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
42%
58%
Chuyền bóng
15
15
TL chuyền bóng thành công
87%
80%
Quả ném biên
1
0
Chuyền dài
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

AmaZulu Thông tin Marumo Gallants FC
1932 Thành lập
Princess Magogo Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Arthur Zwane HLV Phuti Mohafe
Durban Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.843.004.300.892.000.870.920.500.84
Live1.02 ↓17.00 ↑81.00 ↑3.10 ↑1.500.14 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.953.103.900.872.000.920.990.500.81
Live1.01 ↓10.50 ↑201.00 ↑3.45 ↑1.500.18 ↓0.30 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.953.103.500.842.000.920.950.500.81
Live1.02 ↓7.10 ↑235.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm2.053.003.901.402.500.500.950.500.75
Live1.03 ↓10.00 ↑100.00 ↑2.05 ↑1.500.27 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
12betSớm1.953.103.500.842.000.920.950.500.81
Live1.59 ↓3.50 ↑4.85 ↑0.65 ↓2.001.12 ↑0.59 ↓0.501.20 ↑
CrownSớm1.923.103.600.822.000.880.920.500.78
Live1.57 ↓3.50 ↑5.10 ↑0.99 ↑2.250.81 ↓0.86 ↓0.750.96 ↑
SbobetSớm1.942.783.390.842.000.900.940.500.80
Live1.03 ↓6.90 ↑195.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
LadbrokesSớm1.953.003.701.452.500.50---
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑8.50 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.003.103.800.802.000.910.910.500.80
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.893.104.500.611.751.171.160.750.62
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑4.11 ↑1.500.17 ↓2.65 ↑0.250.29 ↓
Bet 365Sớm1.912.904.000.852.000.950.950.500.85
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓3.50 ↑0.250.19 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AmaZulu+1/2Chưa có trận cùng mức
Marumo Gallants FC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).