Kết quả bóng đá trận AmaZulu vs Marumo Gallants FC, 20:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 12/09/2026
AmaZulu 1 Kết thúc HT 1-0 0
Marumo Gallants FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 15 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 5 |
Chủ = AmaZulu · Khách = Marumo Gallants FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AmaZulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 12 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
AmaZulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 47 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 27 | 3 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 6 |
Marumo Gallants FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 9 | 4 | 11 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 25 | 10 | 15 |
Đội hình
AmaZulu
Marumo Gallants FC
1Mzimela O.4Hanamub R.12Fielies T.17Bern L.42Mthethwa S.6Siyanda Hlangabeza14Nkosikhona Radebe15Mbanjwa M.50Langelihle Mhlongo2Maqokola A.23Ngwenya T.30Emile Lako3Siphosakhe Ntiya Ntiya13Ncube S.22Rikhotso M.44Sikakane M.5Manaka E.8Simo Bright Mbhele9Moletshe O.18Msindisi Ndlovu15Ndlondlo N.93Kutumela T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
1515
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Quả ném biên
10
Chuyền dài
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AmaZulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Princess Magogo Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arthur Zwane | HLV | Phuti Mohafe |
| Durban | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.00 | 4.30 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.90 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 235.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.50 ↑ | 4.85 ↑ | 0.65 ↓ | 2.00 | 1.12 ↑ | 0.59 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.60 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.50 ↑ | 5.10 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 2.78 | 3.39 | 0.84 | 2.00 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 195.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.80 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.10 | 4.50 | 0.61 | 1.75 | 1.17 | 1.16 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AmaZulu | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Marumo Gallants FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).