Kết quả bóng đá trận Amarante vs Uniao Leiria, 21:30 ngày 13/09/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 13/09/2026
Amarante 2 Kết thúc HT 1-0 2
Uniao Leiria
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Amarante | Phút | |
| 4' ⇄ | ▲ Coquinho ▼ | |
| 5' ⇄ | ▲ Tharlley Oliveira ▼ | |
| 23' | ||
| Ian Custodio | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 16 |
Chủ = Amarante · Khách = Uniao Leiria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amarante | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Amarante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 15 |
Uniao Leiria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
Đội hình
Amarante
Uniao Leiria
65Figueiredo D.2Goncalo Cunha3Mendes F.4Filipe J.8Tokinho Dória26Zangre A.28Diogo Costa36Ian Custodio10Costa M.20Machado L.78Ramos R.99Odehnal J.16Pedro J.44Marcelo68Miguel Angelo Moreira Magalhaes70Masaki H.17Pablo Fernandez19Lottin A.21Jaiminho98Ibrahima7Jose Nabil9Munoz J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Goncalo Cunha
- 3Mendes F.
- 4Filipe J.
- 8Tokinho Dória
- 10Costa M.
- 20Machado L.
- 26Zangre A.
- 28Diogo Costa
- 36Ian Custodio🟨 Thẻ vàng 23'
- 65Figueiredo D.
- 78Ramos R.
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
23
Quả ném biên
94
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amarante (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Uniao Leiria (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amarante | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966-1-1 | |
| Sân nhà | Estadio Municipal de Leiria | |
| 0 | Sức chứa | 23850 |
| Couto E. | HLV | Fabio Pereira |
| Khu vực | Leiria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.41 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.40 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.35 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.05 | 2.35 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.35 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.30 | 2.34 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.70 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 2.99 | 2.28 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.08 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.78 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 7.39 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.05 | 2.27 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 1.12 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.70 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.88 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amarante | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Uniao Leiria | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).