Kết quả bóng đá trận Amarante vs Porto B, 18:00 ngày 31/10/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 18:00 ngày 31/10/2026
Amarante 2 Kết thúc HT 1-1 1
Porto B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Amarante | Phút | |
| Ferreira L. (Kiến tạo: Feliciano Mendes) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Ferreira L. (Kiến tạo: Feliciano Mendes) 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 37' | Cunha D. | |
| 38' | ⚽ 3 - 1 | |
| 38' | ⚽ 3 - 2 Dinis Andrade Rodrigues | |
| 38' | ||
| Filipe J. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 9 |
Chủ = Amarante · Khách = Porto B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amarante | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Amarante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 15 |
Porto B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 8 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 |
Đội hình
Amarante
Porto B
65Figueiredo D.3Mendes F.4Filipe J.15Beirao R.5Joao Ricardo7Ferreira L.8Tokinho Dória20Machado L.85Nito Fernando Lacerda Gomes14Arome Idache78Silva B.50Afonso J.55Pereira Y.64Luis Domingos Vieira Barata Gomes76Dinis Andrade Rodrigues93Ferreira T.56Kaue58Tiago Silva57Cunha D.66Lima B.97Gabriel Veron53Ferreira E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Mendes F.🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 22'
- 4Filipe J.🟨 Thẻ vàng 45'
- 5Joao Ricardo
- 7Ferreira L.⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 22'
- 8Tokinho Dória
- 14Arome Idache
- 15Beirao R.
- 20Machado L.
- 65Figueiredo D.
- 78Silva B.
- 85Nito Fernando Lacerda Gomes
Khách · 4231
- 50Afonso J.
- 53Ferreira E.
- 55Pereira Y.
- 56Kaue
- 57Cunha D.🟨 Thẻ vàng 37'
- 58Tiago Silva
- 64Luis Domingos Vieira Barata Gomes
- 66Lima B.
- 76Dinis Andrade Rodrigues⚽ Ghi bàn 38'
- 93Ferreira T.
- 97Gabriel Veron
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
96
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
114
Việt vị
10
Quả ném biên
103
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amarante (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Porto B (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amarante | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Couto E. | HLV | Brandao J. |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.96 | 3.19 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.19 ↓ | 9.20 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.84 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 376.00 ↑ | 12.64 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.63 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.45 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 5.99 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amarante | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Porto B | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).