Kết quả bóng đá trận Amarante vs Lusitania FC, 20:00 ngày 16/08/2026

Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 20:00 ngày 16/08/2026
Amarante
0 Kết thúc HT 0-1 1
Lusitania FC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Amarante Phút Lusitania FC
29' 0 - 1 Joao Santos
40' Arsenio Lafuente Nunes
HT 0-1
49' Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda
Joao Ricardo 52'
▲ Arome Idache ▼ Nito Fernando Lacerda Gomes60'
63' ▲ Daniel Paulo dos Santos ▼ Saliou Mandiang
▲ Ruben Alves ▼ Joao Ricardo66'
▲ Ian Custodio ▼ Guilherme Antonio de Souza66'
70' 0 - 2
74' ▲ Joao Pedro Pereira Silva ▼ Fabio Miguel Jesus Carvalho
74' ▲ Andre Ricardo ▼ Joao Santos
82' ▲ Guilherme Araujo Soares ▼ Dylan Collard
82' ▲ Antonio Montez ▼ Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda
87' Bruno Faria
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 11 33
Bại 10 43
Ghi bàn 15 913
Mất bàn 12 1013
Điểm 47 1215

Chủ = Amarante · Khách = Lusitania FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Amarante (6)Hiệp 1 / Cả trậnLusitania FC (13)
1 (17%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (17%)Hòa/Bại3 (23%)
3 (50%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Amarante

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411223413
Sân nhà210111311
Sân khách201112115
6 gần621367--

Lusitania FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431072101
Sân nhà21104242
Sân khách22003062
6 gần622289--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Amarante 1 (13%)Hòa 3 (38%)Lusitania FC 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR L326/04/25Amarante1-1 (1-0)Lusitania FC6-5-0.252.25H
POR L301/03/25Lusitania FC2-1 (0-1)Amarante4-7-0.752.25B
POR L304/01/25Lusitania FC1-0 (0-0)Amarante3-3-0.52.25B
POR L314/09/24Amarante1-0 (0-0)Lusitania FC5-102.25T
POR D320/05/23Amarante0-0 (0-0)Lusitania FC5-6--H
POR D330/04/23Lusitania FC1-0 (1-0)Amarante2-7--B
POR D302/05/21Amarante1-1 (0-1)Lusitania FC2-3--H
POR D312/01/20Lusitania FC2-1 (2-1)Amarante8-4--B

Thành tích gần đây — Amarante

BBBTTHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D209/08/26CD Tondela2-1 (2-1)Amarante3-0-0.752.25B
INT CF01/08/26Moreirense2-0 (1-0)Amarante1-3-0.52.25B
INT CF22/07/26GD Chaves2-1 (0-0)Amarante---B
POR L316/05/26Vitoria Guimaraes B1-3 (0-3)Amarante6-302.25T
POR L310/05/26Amarante1-0 (0-0)UD Santarem6-3+0.752.25T
POR L301/05/26Clube Desportivo Trofense0-0 (0-0)Amarante3-5+0.252H
POR L326/04/26Amarante2-2 (1-1)CF Os Belenenses5-6-0.252H
POR L319/04/26CD Mafra1-4 (0-1)Amarante4-2-0.52T
POR L313/04/26Academica Coimbra1-1 (1-1)Amarante4-2-0.752.25H
POR L304/04/26Amarante1-0 (1-0)Varzim7-102T
POR L329/03/26Amarante1-1 (0-0)Academica Coimbra5-3-0.252H
POR L322/03/26Amarante2-1 (0-1)Vitoria Guimaraes B7-8+0.252T
POR L314/03/26UD Santarem1-2 (1-0)Amarante3-7-0.252T
POR L308/03/26Amarante1-0 (0-0)Clube Desportivo Trofense3-4+0.252T
POR L302/03/26CF Os Belenenses1-2 (0-1)Amarante6-1-0.752T
POR L321/02/26Amarante1-0 (1-0)CD Mafra7-6-0.252.25T
POR L307/02/26Varzim2-1 (1-0)Amarante6-4-0.52B
POR L325/01/26Amarante1-1 (0-1)Clube Desportivo Trofense1-3+0.252H
POR L318/01/26Paredes0-0 (0-0)Amarante8-2-0.52H
POR L311/01/26Amarante1-0 (0-0)Sporting Braga II8-402T

Thành tích gần đây — Lusitania FC

TBBHHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D211/08/26Lusitania FC2-0 (1-0)Porto B4-5+0.252.25T
INT CF02/08/26Lusitania FC2-4 (0-2)Paredes3-5+0.252.25B
INT CF01/08/26Lusitania FC0-2 (0-0)FC Arouca---B
INT CF30/07/26Lusitania FC0-0 (0-0)Leca4-5+0.752.5H
INT CF29/07/26Lusitania FC3-3 (0-0)Porto B---H
INT CF25/07/26Lusitania FC1-0 (0-0)Viseu---T
INT CF22/07/26Lusitania FC0-2 (0-0)Vizela---B
INT CF18/07/26Lusitania FC0-2 (0-2)Sporting Braga II---B
INT CF15/07/26FC Famalicao1-0 (0-0)Lusitania FC---B
INT CF11/07/26Lusitania FC2-0 (0-0)Chaves B---T
POR D218/05/26Leixoes2-1 (1-0)Lusitania FC8-1-0.252.5B
POR D210/05/26Lusitania FC1-2 (1-0)SCU Torreense5-7-0.252.5B
POR D202/05/26Oliveirense0-0 (0-0)Lusitania FC5-6-0.252.25H
POR D226/04/26Lusitania FC2-0 (1-0)Pacos de Ferreira4-3+0.252.25T
POR D219/04/26Portimonense3-2 (0-0)Lusitania FC6-9-0.252.25B
POR D214/04/26Lusitania FC1-1 (0-0)Porto B5-4+0.252.25H
POR D206/04/26Uniao Leiria0-0 (0-0)Lusitania FC9-3-0.52.5H
POR D221/03/26Lusitania FC0-3 (0-1)Viseu7-2-0.252.25B
POR D215/03/26Vizela4-3 (2-1)Lusitania FC6-3-0.52.25B
POR D209/03/26Lusitania FC1-0 (1-0)Sporting CP B4-602.5T

Đội hình

AmaranteLusitania FC
65Diogo Figueiredo2Goncalo Cunha3Feliciano Mendes11Guilherme Antonio de Souza5Joao Ricardo8CTokinho Dória28Diogo Costa28Diogo Pereira85Nito Fernando Lacerda Gomes7Leandro Nogueira Ferreira10Melvin Costa26Abdoul Zangre32Vitor Hugo4Dylan Collard22Bruno Faria24Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda52Francisco Machado12CArsenio Lafuente Nunes20Diogo Paulo19Saliou Mandiang21Paulo Ferreira27Fabio Miguel Jesus Carvalho17Joao Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
79
51
Tấn công nguy hiểm
54
31
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
0
1
Quả ném biên
16
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4
T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Amarante (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Lusitania FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Amarante (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Lusitania FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
AmaranteLusitania FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
AmaranteLusitania FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
82
Thắng 1
65
Hòa
35
Thua 1
15
Thua 2+
AmaranteLusitania FC

Thông tin đội bóng

Amarante Thông tin Lusitania FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Couto E. HLV Pedro Miguel
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.202.600.832.250.920.880.000.90
Live81.00 ↑6.50 ↑1.13 ↓2.70 ↑1.500.17 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm2.453.132.700.862.250.950.810.001.01
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.10 ↑1.500.22 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm2.573.202.390.852.250.970.990.000.85
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.103.253.351.052.500.70---
Live100.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓6.00 ↑1.500.07 ↓---
10BETSớm2.033.253.200.792.250.85---
Live100.00 ↑8.36 ↑1.06 ↓3.89 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm2.573.202.390.852.250.970.990.000.85
Live200.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.583.302.450.822.250.880.900.000.80
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑1.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.492.962.490.852.250.950.910.000.91
Live155.00 ↑7.30 ↑1.04 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm2.643.182.680.862.250.940.910.000.91
Live60.00 ↑7.20 ↑1.09 ↓8.30 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.003.253.201.102.500.67---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.253.250.802.250.880.750.250.94
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓10.32 ↑1.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.763.302.460.822.250.951.010.000.78
Live30.89 ↑5.40 ↑1.17 ↓3.22 ↑1.500.23 ↓0.53 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm2.003.253.201.052.500.66---
Live126.00 ↑14.50 ↑1.02 ↓1.051.500.66---
1xBetSớm2.123.403.220.812.250.900.520.001.36
Live95.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓2.99 ↑1.500.25 ↓0.58 ↑0.001.39 ↑
Bet 365Sớm2.303.102.750.852.250.951.050.250.75
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑1.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.383.002.801.102.500.671.500.500.44
Live10.00 ↑3.40 ↑1.36 ↓0.60 ↓1.501.15 ↑0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Amarante+1/4Chưa có trận cùng mức
Lusitania FC-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).