Kết quả bóng đá trận Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi, 02:00 ngày 11/10/2026
Botola Pro 1 · 02:00 ngày 11/10/2026
Amal Tiznit 2 Kết thúc HT 1-3 5
DHJ Difaa Hassani Jadidi
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Amal Tiznit | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Ennakouss A. | |
| 1 - 2 ⚽ | 12' | |
| 25' | ||
| 25' | El Idrissi Bouzidi B. | |
| 28' | ||
| Holete K. | 28' | |
| 34' | ⚽ 1 - 3 Ennakouss A. (Kiến tạo: Ibrahim Idrissi Bouzidi) | |
| 35' | ⚽ 1 - 4 | |
| 2 - 4 ⚽ | 36' | |
| Essalhi Z. (Kiến tạo: Yassine Zraa) 3 - 4 ⚽ | 36' | |
| 37' | ||
| 37' | Ennakouss A. | |
| 41' | ⚽ 3 - 5 Ennakouss A. (Kiến tạo: Ayoub El Khafi) | |
| 42' | ⚽ 3 - 6 | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Housni O. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Saliu Popoola ▼ | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 3 - 7 | |
| 49' | ⚽ 3 - 8 Ennakouss A. (Kiến tạo: Mouad Mouchtanim) | |
| Tounkara M. | 54' | |
| ▲ Asstati T. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Ouaarab A. ▼ | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Lhjale Y. ▼ | |
| 68' | Mouad Mouchtanim | |
| 69' ⇄ | ▲ Achraf Idrissi ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Mostakime A. ▼ | |
| ▲ Younes Sakhi ▼ | 71' ⇄ | |
| Zraa Y. (Kiến tạo: Saliu Popoola Sodiq) 4 - 8 ⚽ | 79' | |
| 80' | ⚽ 4 - 9 Lo I. (Kiến tạo: Achraf Idrissi) | |
| 86' | Ayoub El Khafi | |
| 87' ⇄ | ▲ Usulor I. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Farah A. ▼ | |
| Asstati T. | 88' | |
| El Malki A. | 90' | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 15 |
Chủ = Amal Tiznit · Khách = DHJ Difaa Hassani Jadidi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amal Tiznit | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Amal Tiznit
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 16 | 4 | 35 | 26 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 7 | 0 | 20 | 7 | 31 | 3 |
| Sân khách | 15 | 2 | 9 | 4 | 15 | 19 | 15 | 8 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 11 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 9 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 |
Đội hình
Amal Tiznit
DHJ Difaa Hassani Jadidi
4Holete K.6Bouhbouh H.13Assouab J.14Adila A.16Youssef Anouar21El Azhari S.22Faqir Y.25El Malki A.33Essalhi Z.66Tounkara M.92Zraa Y.4Moulhami A.5Ech Chgraoui R.6El Idrissi Bouzidi B.8Ayoub El Khafi10Mouad Mouchtanim17Ennakouss A.20Diarra B.30Babacar Niasse70Pedro Pessoa Miguel77Lo I.88Michte Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Holete K.🟨 Thẻ vàng 28'
- 6Bouhbouh H.
- 13Assouab J.
- 14Adila A.
- 16Youssef Anouar
- 21El Azhari S.
- 22Faqir Y.
- 25El Malki A.🟨 Thẻ vàng 90'
- 33Essalhi Z.⚽ Ghi bàn 36'
- 66Tounkara M.🟨 Thẻ vàng 54'
- 92Zraa Y.⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 36'
Khách
- 4Moulhami A.
- 5Ech Chgraoui R.
- 6El Idrissi Bouzidi B.🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 8Ayoub El Khafi🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 10Mouad Mouchtanim🎯 Kiến tạo 49' · 🟨 Thẻ vàng 68'
- 17Ennakouss A.⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 20Diarra B.
- 30Babacar Niasse
- 70Pedro Pessoa Miguel
- 77Lo I.⚽ Ghi bàn 80'
- 88Michte Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amal Tiznit (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
DHJ Difaa Hassani Jadidi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amal Tiznit | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1956 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Rui Almeida | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 2.90 | 3.00 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.30 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.88 | 3.10 | 1.01 | 2.00 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 2.89 | 2.89 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.71 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.75 | 3.10 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.70 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.70 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 2.89 | 2.89 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.71 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 2.85 | 2.86 | 1.04 | 2.00 | 0.76 | 0.74 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.38 | 2.85 | 2.86 | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.77 ↑ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 2.75 | 2.75 | 1.07 | 2.00 | 0.75 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.87 | 3.00 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 2.95 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.85 | 3.13 | 1.28 | 2.25 | 0.56 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amal Tiznit | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).