Kết quả bóng đá trận Always Ready (W) vs ABB (W), 21:00 ngày 16/07/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 21:00 ngày 16/07/2026
Always Ready (W) 4 Kết thúc HT 1-0 0
ABB (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Always Ready (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 45' | ||
| 45+2' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 31 | 24 |
| Mất bàn | 16 | 11 | 31 | 37 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 6 |
Chủ = Always Ready (W) · Khách = ABB (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Always Ready (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Always Ready (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)ABB (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | Academia de Balompie Boliviano (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Always Ready (W)
BBBHHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 33/31 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/25 | Independiente del Valle (W) | 5-0 (4-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 06/10/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 11-0 (4-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | Always Ready (W) | 0-7 (0-4) | Independiente Santa Fe (W) | -4.75 | 5 | B |
| 28/08/25 | Astor FC (W) | 2-2 (1-2) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 21/08/25 | Nacional Potosi (W) | 1-1 (1-1) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 12/08/25 | Always Ready (W) | 2-3 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Universitario De Vinto (W) | 1-5 (1-3) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 22/07/25 | Always Ready (W) | 14-1 (5-0) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | Academia de Balompie Boliviano (W) | - | - | T |
| 20/05/25 | Always Ready (W) | 1-2 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 10/10/24 | Colo Colo (W) | 6-0 (2-0) | Always Ready (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 07/10/24 | Club Olimpia (W) | 3-0 (3-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 04/10/24 | Always Ready (W) | 0-5 (0-3) | Santos (W) | - | - | B |
| 09/09/24 | Always Ready (W) | 0-0 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | H |
| 05/09/24 | Astor FC (W) | 1-1 (1-0) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 31/08/24 | Always Ready (W) | 3-0 (2-0) | CD Bustillos Presto (W) | - | - | T |
| 29/08/24 | CD Bustillos Presto (W) | 0-3 (0-1) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 22/08/24 | Oriente (W) | 0-2 (0-2) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 13/10/23 | Colo Colo (W) | 5-2 (3-2) | Always Ready (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ABB (W)
TBT
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 12/5 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | Academia de Balompie Boliviano (W) | - | - | T |
| 23/04/23 | Academia de Balompie Boliviano (W) | 3-4 (2-2) | The Strongest (W) | - | - | B |
| 08/04/23 | The Strongest (W) | 3-1 (1-1) | Academia de Balompie Boliviano (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
198
Sút cầu môn
143
Tấn công
6983
Tấn công nguy hiểm
9559
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Always Ready (W) (12 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
ABB (W) (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 3.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Always Ready (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 7.25 | 14.50 | 0.81 | 4.00 | 0.75 | 0.78 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↑ | 7.00 ↓ | 11.50 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.78 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↑ | 7.50 | 12.00 ↓ | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Always Ready (W) | +2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ABB (W) | -2 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).