Kết quả bóng đá trận Always Ready vs Real Oruro, 02:00 ngày 26/10/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 26/10/2026
Always Ready 5 Kết thúc HT 1-1 1
Real Oruro
🟨 2 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 14 - 1
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Always Ready | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Corulo L. | |
| 24' | Villegas Y. | |
| Triverio E. (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) 1 - 2 ⚽ | 26' | |
| 26' | Rivera A. | |
| 37' | Villegas Y. | |
| 45' | Ángel Quinonez | |
| 45' | Adán Adán Bravo | |
| HT 1-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 22 | 19 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 13 |
Chủ = Always Ready · Khách = Real Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Always Ready | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 4 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 12 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 11 (21%) |
| 7 (11%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 9 (15%) | Bại/Bại | 11 (21%) |
Bảng xếp hạng
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 12 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 6 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 6 | 16 | 2 |
Real Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 30 | 43 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 23 | 7 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 20 | 11 | 6 |
Đội hình
Always Ready
Real Oruro
1Baroja A.4Galindo N.18C.Rodriguez21Rambal A.22Gomez Miranda R.5Quiroga A.7J.AMOROSO10Maraude J.11Uzeda J.19D.Torrico9Triverio E.1Arancibia A.5Corulo L.18Calle Y.23Villegas Y.31Balceras Cuellar R. J.6Rivera A.10Ángel Quinonez30Ari Cruz J.50Montenegro J.65Adán Adán Bravo42Raul Ardaya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Baroja A.
- 4Galindo N.
- 5Quiroga A.
- 7J.AMOROSO🎯 Kiến tạo 26'
- 9Triverio E.⚽ Ghi bàn 26'
- 10Maraude J.
- 11Uzeda J.
- 18C.Rodriguez
- 19D.Torrico
- 21Rambal A.
- 22Gomez Miranda R.
Khách · 4231
- 1Arancibia A.
- 5Corulo L.⚽ Ghi bàn 7'
- 6Rivera A.🟨 Thẻ vàng 26'
- 10Ángel Quinonez🟨 Thẻ vàng 45'
- 18Calle Y.
- 23Villegas Y.🟨 Thẻ vàng 24' · 🟥 Thẻ đỏ 37'
- 30Ari Cruz J.
- 31Balceras Cuellar R. J.
- 42Raul Ardaya
- 50Montenegro J.
- 65Adán Adán Bravo🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
05
Sút bóng
144
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
244134
TL chuyền bóng thành công
85%73%
Phạm lỗi
89
Việt vị
32
Cứu thua
04
Quả ném biên
1013
Chuyền dài
1417
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Always Ready (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Always Ready | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Julio Cesar Baldivieso | HLV | Juan Robledo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 8.90 | 15.00 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.72 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 253.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.50 | 18.00 | 0.85 | 4.00 | 0.94 | 0.75 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↓ | 67.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.92 ↓ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 6.10 | 13.00 | 0.65 | 3.75 | 1.20 | 0.97 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 10.00 | 15.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.09 | 10.00 | 16.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.60 | 9.60 | 0.73 | 3.75 | 1.07 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 1.03 ↑ | 5.50 | 0.79 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 7.40 | 11.50 | 0.86 | 3.75 | 0.90 | 0.81 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 12.50 ↑ | 0.60 ↓ | 3.75 | 1.11 ↑ | 0.60 ↓ | 2.25 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.50 | 9.20 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.99 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 85.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.50 | 13.00 | 0.20 | 2.50 | 3.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 8.50 | 15.00 | 0.81 | 4.00 | 0.92 | 0.81 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 5.41 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 9.40 | 14.00 | 1.16 | 4.50 | 0.59 | 0.77 | 2.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 190.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 10.00 | 15.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 1.00 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Always Ready | +2 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Real Oruro | -2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).