Kết quả bóng đá trận Always Ready vs Bolivar, 04:15 ngày 03/08/2026

Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 03/08/2026
Always Ready
1 Kết thúc HT 0-0 0
Bolivar
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C

Tường thuật trực tiếp

Always ReadyBolivar
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (đánh đầu) — bị cản phá
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Carlitos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Richet Gomez Miranda (chân phải) — chệch khung thành
14'
16'
Phạt góc
Phạt góc
41'
43'
🟨 Thẻ vàng - Escleizon Rivero
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào JOEL AMOROSO, ra Cristian Collazo
46'
46'
🔁 Thay người: vào Jesus Sagredo, ra Escleizon Rivero
46'
🔁 Thay người: vào Fernando Mena, ra Xavier Ricardo Arreaga
46'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (chân phải) — chệch khung thành
49'
51'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Sagredo
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Dario Torrico (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
56'
🔁 Thay người: vào Dorny Romero, ra Martin Cauteruccio
57'
🔁 Thay người: vào Robson Tome, ra Pato Rodriguez
🟨 Thẻ vàng - 卡洛斯·Pato Rodriguez
59'
59'
🟨 Thẻ vàng - Robson Tome
60'
Phạt góc
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
69'
Phạt góc
69'
72'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan Godoy, ra Dario Torrico
73'
🟨 Thẻ vàng - Pato Rodriguez
73'
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân trái) — chệch khung thành
75'
BÀN THẮNG - Rai Lima 1-0, kiến tạo: JOEL AMOROSO
77'
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (đánh đầu) — vào lưới
77'
81'
🔁 Thay người: vào Bruno Miranda, ra Carlos Antonio Melgar Vargas
83'
🟨 Thẻ vàng - Dorny Romero
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (chân phải) — bị cản phá
83'
84'
🟨 Thẻ vàng - Jose Manuel Sagredo Chavez
🎯 Dứt điểm - Alvaro Quiroga (chân phải) — bị chặn
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Jose Herrera, ra 卡洛斯·Pato Rodriguez
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Godoy (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Always Ready Phút Bolivar
43' Escleizon Rivero
HT 0-0
▲ JOEL AMOROSO ▼ Cristian Collazo46'
46' ▲ Jesus Sagredo ▼ Escleizon Rivero
46' ▲ Fernando Mena ▼ Xavier Ricardo Arreaga
51' Jesus Sagredo
56' ▲ Dorny Romero ▼ Martin Cauteruccio
57' ▲ Robson Tome ▼ Pato Rodriguez
Carlos Damian Medina Rodriguez 59'
59' Robson Tome
Carlitos Rodriguez 73'
▲ Juan Godoy ▼ Dario Torrico73'
Rai Lima 1 - 0 77'
Rai Lima(Assists:JOEL AMOROSO) (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) 2 - 0 77'
81' ▲ Bruno Miranda ▼ Carlos Antonio Melgar Vargas
83' Dorny Romero
84' Jose Manuel Sagredo Chavez
▲ Jose Herrera ▼ Carlos Damian Medina Rodriguez89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 67
Hòa 21 21
Bại 01 22
Ghi bàn 46 2422
Mất bàn 35 1012
Điểm 54 2022

Chủ = Always Ready · Khách = Bolivar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Always Ready (48)Hiệp 1 / Cả trậnBolivar (55)
13 (27%)Thắng/Thắng21 (38%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (4%)Thắng/Bại3 (5%)
11 (23%)Hòa/Thắng7 (13%)
6 (13%)Hòa/Hòa4 (7%)
5 (10%)Hòa/Bại3 (5%)
3 (6%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa6 (11%)
6 (13%)Bại/Bại8 (15%)

Bảng xếp hạng

Always Ready

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng151041329341
Sân nhà8611174192
Sân khách7430155151
6 gần6402197--

Bolivar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng159333616302
Sân nhà8611258191
Sân khách7322118113
6 gần6411127--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Always Ready 3 (16%)Hòa 7 (37%)Bolivar 9 (47%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/03/26Bolivar2-1 (2-0)Always Ready3-6-0.753.5B
INT CF06/03/26Always Ready3-2 (1-2)Bolivar8-5-0.253.25T
BOL D124/11/25Always Ready1-1 (0-0)Bolivar5-403.25H
BOL D116/06/25Bolivar2-2 (1-0)Always Ready3-5-0.753.5H
BOL D131/10/24Always Ready1-5 (0-3)Bolivar3-6-0.252.5B
BOL D122/07/24Bolivar0-0 (0-0)Always Ready10-1-13H
BOL D104/10/23Bolivar5-0 (2-0)Always Ready4-4-1.253B
BOL D116/04/23Always Ready2-2 (1-2)Bolivar2-5-0.252.75H
BOL D105/09/22Bolivar3-0 (3-0)Always Ready5-6-13B
BOL D102/05/22Always Ready1-2 (0-0)Bolivar5-3-0.252.75B
BOL D128/02/22Bolivar3-0 (0-0)Always Ready6-3-0.52.75B
BOL D106/12/21Always Ready1-1 (1-1)Bolivar6-2+13H
BOL D109/08/21Bolivar0-2 (0-1)Always Ready2-3-0.753.25T
BOL D128/12/20Bolivar0-0 (0-0)Always Ready3-4-13.5H
BOL D108/03/20Always Ready2-1 (0-1)Bolivar4-2+0.53.75T
BOL D102/12/19Bolivar3-0 (3-0)Always Ready7-4-1.253.5B
BOL D104/08/19Always Ready0-1 (0-0)Bolivar3-7-0.253.5B
BOL D128/04/19Always Ready1-1 (0-0)Bolivar2-11-0.53.25H
BOL D117/02/19Bolivar2-1 (1-0)Always Ready9-4-1.253B

Thành tích gần đây — Always Ready

TTTTBBBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D126/07/26Always Ready3-1 (1-0)San Antonio Bulo Bulo9-2+34.5T
BOL D119/07/26Always Ready4-0 (0-0)Universitario De Vinto9-1+2.754T
BOL D115/07/26Real Oruro0-6 (0-3)Always Ready4-5+0.753.25T
BOL D131/05/26Academia del Balompie Boliviano1-3 (0-1)Always Ready1-8+13.25T
CON CLA27/05/26Liga Dep. Universitaria Quito3-2 (1-2)Always Ready4-11-1.53B
CON CLA20/05/26Always Ready1-2 (0-1)Mirassol3-3+0.752.75B
BOL D115/05/26Always Ready0-1 (0-1)The Strongest14-3+0.753.5B
BOL D111/05/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Always Ready3-7+0.753.5H
CON CLA06/05/26Always Ready4-0 (2-0)Lanus2-5+0.52.5T
BOL D103/05/26Always Ready3-1 (0-0)Nacional Potosi6-8+13.5T
CON CLA30/04/26Mirassol2-0 (1-0)Always Ready7-6-1.753B
BOL D126/04/26Club Guabira1-2 (0-0)Always Ready6-9+0.253.25T
BOL D123/04/26Always Ready1-0 (1-0)Oriente Petrolero5-3+2.54.25T
CON CLA17/04/26Lanus1-0 (0-0)Always Ready11-1-1.52.75B
BOL D112/04/26Aurora1-1 (0-0)Always Ready8-703.25H
CON CLA08/04/26Always Ready0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-4+0.252.75B
BOL D105/04/26Always Ready4-0 (1-0)Real Tomayapo7-3+2.253.75T
INT CF09/03/26Bolivar2-1 (2-0)Always Ready3-6-0.753.5B
INT CF06/03/26Always Ready3-2 (1-2)Bolivar8-5-0.253.25T
INT CF02/03/26Always Ready3-1 (0-1)Aurora14-1+24T

Thành tích gần đây — Bolivar

TTTTHBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA31/07/26Gremio (RS)0-1 (0-1)Bolivar11-1-1.252.75T
BOL D127/07/26Bolivar2-1 (1-1)Real Potosi6-3+1.753.25T
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6+0.752.75T
BOL D118/07/26Bolivar4-0 (1-0)Club Guabira5-1+2.54T
BOL D113/07/26The Strongest1-1 (1-1)Bolivar2-4-0.253.25H
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2+0.253B
CON CLA20/05/26Fluminense RJ2-1 (1-1)Bolivar5-1-1.52.75B
BOL D117/05/26Universitario De Vinto3-2 (2-1)Bolivar7-5+13.25B
BOL D114/05/26Bolivar1-1 (0-1)Nacional Potosi7-1+2.253.75H
BOL D111/05/26Blooming0-0 (0-0)Bolivar4-3+0.53.25H
CON CLA07/05/26Deportivo La Guaira1-1 (1-0)Bolivar6-702.5H
BOL D104/05/26San Jose de Oruro1-2 (1-0)Bolivar2-7+0.753.5T
CON CLA01/05/26Bolivar2-0 (1-0)Fluminense RJ2-1+0.52.75T
BOL D127/04/26Bolivar6-0 (2-0)Real Tomayapo4-0+2.754.25T
BOL D122/04/26Bolivar1-2 (1-1)Independiente Petrolero7-1+2.253.75B
CON CLA15/04/26Bolivar1-1 (0-1)Deportivo La Guaira15-2+1.753.25H
BOL D112/04/26Academia del Balompie Boliviano0-2 (0-1)Bolivar5-9+13.5T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1-0.752.5B
BOL D104/04/26Bolivar5-2 (3-0)Real Oruro5-4+2.254T
INT CF29/03/26SD Quito5-1 (1-0)Bolivar4-1+1.753.25B

Đội hình

Always ReadyBolivar
1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez22CRichet Gomez Miranda26Edisson Restrepo5Alvaro Quiroga6Rai Lima10Jesus Maraude19Dario Torrico33Cristian Collazo9Enrique Luis Triverio1Carlos Emilio Lampe Porras3Xavier Ricardo Arreaga4Jose Manuel Sagredo Chavez5Santiago Echeverría35Escleizon Rivero7Jhon Cristian Velasquez17Pato Rodriguez23CLeonel Justiniano Arauz80Carlos Antonio Melgar Vargas9Martin Cauteruccio27Dairon Estibens Asprilla Rivas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
76
47
Tấn công nguy hiểm
29
14
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
301
213
TL chuyền bóng thành công
85%
75%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
17
11
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
23
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61
0.26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B9
T9 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Always Ready (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Bolivar (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Always Ready (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUU

Bolivar (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
23
1 Bàn
14
2 Bàn
30
3 Bàn
33
4+ Bàn
711
B.thắng H1
2015
B.thắng H2
Always ReadyBolivar

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
00
T/H
00
T/B
31
H/T
22
H/H
01
H/B
01
B/T
01
B/H
11
B/B
Always ReadyBolivar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
34
Thắng 1
25
Hòa
64
Thua 1
12
Thua 2+
Always ReadyBolivar

Always Ready

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Rai Lima
Tiền vệ
8.813/135/393
18Carlitos Rodriguez
Tiền vệ
81/027/286🟨
1Alain Baroja
Thủ môn
7.10/021/250
22Richet Gomez Miranda
Tiền vệ
7.11/033/353
14Carlos Damian Medina Rodriguez
Hậu vệ
6.70/018/220🟨
19Dario Torrico
Tiền vệ
6.61/021/253
5Alvaro Quiroga
Tiền vệ phòng ngự
6.61/024/272
9Enrique Luis Triverio
Tiền đạo
6.54/210/140
26Edisson Restrepo
Hậu vệ
6.40/025/301
10Jesus Maraude
Tiền vệ
6.43/015/231
33Cristian Collazo
Tiền đạo
6.20/05/70
7JOEL AMOROSO (dự bị)
Tiền vệ
7.610/015/160
23Juan Godoy (dự bị)
Tiền vệ
6.61/04/70
2Jose Herrera (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30

Bolivar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Carlos Emilio Lampe Porras
Thủ môn
6.40/020/320
80Carlos Antonio Melgar Vargas
Hậu vệ
6.30/016/192
3Xavier Ricardo Arreaga
Hậu vệ
6.20/010/110
35Escleizon Rivero
Hậu vệ
6.20/05/71🟨
23Leonel Justiniano Arauz
Tiền vệ
6.10/016/181
9Martin Cauteruccio
Tiền đạo
60/04/40
5Santiago Echeverría
Hậu vệ
60/016/231
4Jose Manuel Sagredo Chavez
Hậu vệ
5.80/014/211🟨
7Jhon Cristian Velasquez
Tiền vệ
5.80/08/91
17Pato Rodriguez
Tiền vệ
5.70/02/50
27Dairon Estibens Asprilla Rivas
Tiền đạo cánh phải
5.61/15/81
14Robson Tome (dự bị)
Tiền vệ
6.73/013/161🟨
33Fernando Mena (dự bị)
Hậu vệ
6.50/012/131
2Jesus Sagredo (dự bị)
Hậu vệ
6.40/014/182🟨
77Dorny Romero (dự bị)
Tiền đạo
6.42/12/60🟨
11Bruno Miranda (dự bị)
Trung phong
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Always Ready Thông tin Bolivar
Thành lập 1925-4-12
Sân nhà Estadio Hernando Siles
0 Sức chứa 42000
Julio Cesar Baldivieso HLV Vladimir Soria Camacho
Khu vực La Paz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.803.500.863.250.910.880.500.88
Live1.05 ↓13.00 ↑301.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm1.834.003.400.823.250.980.830.500.89
Live1.02 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.25 ↑1.500.19 ↓0.96 ↑0.000.77 ↓
Mansion88Sớm1.883.653.200.843.250.920.880.500.88
Live1.05 ↓6.20 ↑115.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.90 ↑0.000.94 ↑
InterwettenSớm1.903.753.300.953.500.70---
Live1.03 ↓8.75 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm1.853.753.300.773.250.87---
Live1.03 ↓8.99 ↑100.00 ↑5.33 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.883.653.200.843.250.920.880.500.88
Live1.04 ↓6.70 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
CrownSớm1.864.003.200.883.250.880.860.500.90
Live2.28 ↑3.55 ↓2.32 ↓0.80 ↓3.250.90 ↑1.08 ↑0.250.62 ↓
SbobetSớm2.023.423.000.863.000.961.020.500.82
Live1.05 ↓6.30 ↑140.00 ↑4.54 ↑1.500.08 ↓1.020.000.82
WewbetSớm1.903.953.160.973.500.830.900.500.92
Live3.62 ↑1.77 ↓3.62 ↑0.82 ↓1.500.98 ↑0.98 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm1.833.753.250.402.501.80---
Live2.25 ↑3.50 ↓2.60 ↓0.44 ↑2.501.62 ↓---
18BetSớm1.883.803.400.943.500.790.850.500.87
Live1.06 ↓8.00 ↑155.00 ↑4.42 ↑1.500.13 ↓0.93 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm1.903.463.440.943.000.810.910.500.85
Live2.40 ↑3.17 ↓2.79 ↓0.99 ↑3.250.810.76 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm1.823.753.250.953.500.75---
Live2.37 ↑3.50 ↓2.37 ↓1.10 ↑3.500.63 ↓---
1xBetSớm1.793.803.600.953.500.760.570.251.14
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.82 ↑1.500.06 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
Bet 365Sớm1.863.903.400.833.250.980.900.500.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm1.853.803.201.003.500.750.870.500.85
Live2.30 ↑3.30 ↓2.50 ↓0.67 ↓2.501.05 ↑0.74 ↓0.000.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.