Kết quả bóng đá trận Always Ready vs Bolivar, 04:15 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 03/08/2026
Always Ready 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bolivar
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C
Tường thuật trực tiếp
Always Ready
Bolivar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlitos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Richet Gomez Miranda (chân phải) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Escleizon Rivero
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào JOEL AMOROSO, ra Cristian Collazo
46'
🔁 Thay người: vào Jesus Sagredo, ra Escleizon Rivero
46'
🔁 Thay người: vào Fernando Mena, ra Xavier Ricardo Arreaga
46'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (chân phải) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Sagredo
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dario Torrico (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Dorny Romero, ra Martin Cauteruccio
57'
🔁 Thay người: vào Robson Tome, ra Pato Rodriguez
🟨 Thẻ vàng - 卡洛斯·Pato Rodriguez
59'
🟨 Thẻ vàng - Robson Tome
60'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan Godoy, ra Dario Torrico
🟨 Thẻ vàng - Pato Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rai Lima 1-0, kiến tạo: JOEL AMOROSO
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (đánh đầu) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Bruno Miranda, ra Carlos Antonio Melgar Vargas
83'
🟨 Thẻ vàng - Dorny Romero
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (chân phải) — bị cản phá
84'
🟨 Thẻ vàng - Jose Manuel Sagredo Chavez
🎯 Dứt điểm - Alvaro Quiroga (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jose Herrera, ra 卡洛斯·Pato Rodriguez
90'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Godoy (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Always Ready | Phút | |
| 43' | Escleizon Rivero | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ JOEL AMOROSO ▼ Cristian Collazo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jesus Sagredo ▼ Escleizon Rivero | |
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Mena ▼ Xavier Ricardo Arreaga | |
| 51' | Jesus Sagredo | |
| 56' ⇄ | ▲ Dorny Romero ▼ Martin Cauteruccio | |
| 57' ⇄ | ▲ Robson Tome ▼ Pato Rodriguez | |
| Carlos Damian Medina Rodriguez | 59' | |
| 59' | Robson Tome | |
| Carlitos Rodriguez | 73' | |
| ▲ Juan Godoy ▼ Dario Torrico | 73' ⇄ | |
| Rai Lima 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| Rai Lima(Assists:JOEL AMOROSO) (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 81' ⇄ | ▲ Bruno Miranda ▼ Carlos Antonio Melgar Vargas | |
| 83' | Dorny Romero | |
| 84' | Jose Manuel Sagredo Chavez | |
| ▲ Jose Herrera ▼ Carlos Damian Medina Rodriguez | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 24 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 20 | 22 |
Chủ = Always Ready · Khách = Bolivar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Always Ready | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (27%) | Thắng/Thắng | 21 (38%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 11 (23%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (7%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (11%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 4 | 1 | 32 | 9 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 4 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 5 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 7 | - | - |
Bolivar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 36 | 16 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 25 | 8 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Always Ready 3 (16%)Hòa 7 (37%)Bolivar 9 (47%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Bolivar | 2-1 (2-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Always Ready | 3-2 (1-2) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | T |
| 24/11/25 | Always Ready | 1-1 (0-0) | Bolivar | 0 | 3.25 | H |
| 16/06/25 | Bolivar | 2-2 (1-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | H |
| 31/10/24 | Always Ready | 1-5 (0-3) | Bolivar | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/24 | Bolivar | 0-0 (0-0) | Always Ready | -1 | 3 | H |
| 04/10/23 | Bolivar | 5-0 (2-0) | Always Ready | -1.25 | 3 | B |
| 16/04/23 | Always Ready | 2-2 (1-2) | Bolivar | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/09/22 | Bolivar | 3-0 (3-0) | Always Ready | -1 | 3 | B |
| 02/05/22 | Always Ready | 1-2 (0-0) | Bolivar | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/22 | Bolivar | 3-0 (0-0) | Always Ready | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/12/21 | Always Ready | 1-1 (1-1) | Bolivar | +1 | 3 | H |
| 09/08/21 | Bolivar | 0-2 (0-1) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | T |
| 28/12/20 | Bolivar | 0-0 (0-0) | Always Ready | -1 | 3.5 | H |
| 08/03/20 | Always Ready | 2-1 (0-1) | Bolivar | +0.5 | 3.75 | T |
| 02/12/19 | Bolivar | 3-0 (3-0) | Always Ready | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/08/19 | Always Ready | 0-1 (0-0) | Bolivar | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/04/19 | Always Ready | 1-1 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/02/19 | Bolivar | 2-1 (1-0) | Always Ready | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Always Ready
TTTTBBBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +3 | 4.5 | T |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +2.75 | 4 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 1-3 (0-1) | Always Ready | +1 | 3.25 | T |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | -1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | B |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +2.5 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Always Ready | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | +2.25 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | Bolivar | 2-1 (2-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Always Ready | 3-2 (1-2) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Always Ready | 3-1 (0-1) | Aurora | +2 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Bolivar
TTTTHBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Real Potosi | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | +2.5 | 4 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | +1 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Bolivar | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | +2.75 | 4.25 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | +1.75 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Bolivar | +1 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | +2.25 | 4 | T |
| 29/03/26 | SD Quito | 5-1 (1-0) | Bolivar | +1.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Always Ready
Bolivar
1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez22CRichet Gomez Miranda26Edisson Restrepo5Alvaro Quiroga6Rai Lima10Jesus Maraude19Dario Torrico33Cristian Collazo9Enrique Luis Triverio1Carlos Emilio Lampe Porras3Xavier Ricardo Arreaga4Jose Manuel Sagredo Chavez5Santiago Echeverría35Escleizon Rivero7Jhon Cristian Velasquez17Pato Rodriguez23CLeonel Justiniano Arauz80Carlos Antonio Melgar Vargas9Martin Cauteruccio27Dairon Estibens Asprilla Rivas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alain Baroja7.1
- 5Alvaro Quiroga6.6
- 6Rai Lima⚽ Ghi bàn 77' · ⚽ Ghi bàn 77'8.8
- 9Enrique Luis Triverio6.5
- 10Jesus Maraude6.4
- 14Carlos Damian Medina Rodriguez🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 89'6.7
- 18Carlitos Rodriguez🟨 Thẻ vàng 73'8
- 19Dario Torrico▼ Rời sân 73'6.6
- 22Richet Gomez Miranda C7.1
- 26Edisson Restrepo6.4
- 33Cristian Collazo▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 442
- 1Carlos Emilio Lampe Porras6.4
- 3Xavier Ricardo Arreaga▼ Rời sân 46'6.2
- 4Jose Manuel Sagredo Chavez🟨 Thẻ vàng 84'5.8
- 5Santiago Echeverría6
- 7Jhon Cristian Velasquez5.8
- 9Martin Cauteruccio▼ Rời sân 56'6
- 17Pato Rodriguez▼ Rời sân 57'5.7
- 23Leonel Justiniano Arauz C6.1
- 27Dairon Estibens Asprilla Rivas5.6
- 35Escleizon Rivero🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 80Carlos Antonio Melgar Vargas▼ Rời sân 81'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
25
Sút bóng
156
Sút cầu môn
32
Tấn công
7647
Tấn công nguy hiểm
2914
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
301213
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1711
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.610.26
So Sánh Sức Mạnh
58 42
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B9T9 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Always Ready (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Bolivar (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Always Ready (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUU
Bolivar (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Always Ready
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Rai Lima Tiền vệ | 8.8 | 1 | 3/1 | 35/39 | 3 | ||
| 18Carlitos Rodriguez Tiền vệ | 8 | 1/0 | 27/28 | 6 | 🟨 | ||
| 1Alain Baroja Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 22Richet Gomez Miranda Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 33/35 | 3 | |||
| 14Carlos Damian Medina Rodriguez Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 0 | 🟨 | ||
| 19Dario Torrico Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 21/25 | 3 | |||
| 5Alvaro Quiroga Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 24/27 | 2 | |||
| 9Enrique Luis Triverio Tiền đạo | 6.5 | 4/2 | 10/14 | 0 | |||
| 26Edisson Restrepo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 10Jesus Maraude Tiền vệ | 6.4 | 3/0 | 15/23 | 1 | |||
| 33Cristian Collazo Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7JOEL AMOROSO (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 15/16 | 0 | ||
| 23Juan Godoy (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 2Jose Herrera (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Bolivar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Carlos Emilio Lampe Porras Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 80Carlos Antonio Melgar Vargas Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 3Xavier Ricardo Arreaga Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 35Escleizon Rivero Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 1 | 🟨 | ||
| 23Leonel Justiniano Arauz Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 9Martin Cauteruccio Tiền đạo | 6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 5Santiago Echeverría Hậu vệ | 6 | 0/0 | 16/23 | 1 | |||
| 4Jose Manuel Sagredo Chavez Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 14/21 | 1 | 🟨 | ||
| 7Jhon Cristian Velasquez Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 17Pato Rodriguez Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 27Dairon Estibens Asprilla Rivas Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 1/1 | 5/8 | 1 | |||
| 14Robson Tome (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 13/16 | 1 | 🟨 | ||
| 33Fernando Mena (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 2Jesus Sagredo (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 14/18 | 2 | 🟨 | ||
| 77Dorny Romero (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 2/6 | 0 | 🟨 | ||
| 11Bruno Miranda (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Always Ready | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925-4-12 | |
| Sân nhà | Estadio Hernando Siles | |
| 0 | Sức chứa | 42000 |
| Julio Cesar Baldivieso | HLV | Vladimir Soria Camacho |
| Khu vực | La Paz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.50 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.40 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.20 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 115.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.30 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.99 ↑ | 100.00 ↑ | 5.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.20 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 4.00 | 3.20 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.55 ↓ | 2.32 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.42 | 3.00 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 140.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.02 | 0.00 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.16 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 3.62 ↑ | 1.77 ↓ | 3.62 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.25 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.60 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.40 | 0.94 | 3.50 | 0.79 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 155.00 ↑ | 4.42 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.46 | 3.44 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.17 ↓ | 2.79 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.50 ↓ | 2.37 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.60 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.57 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.40 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.20 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.