Kết quả bóng đá trận Always Ready U19 vs Guabira U19, 22:30 ngày 05/10/2026
Liga Nacional U19 (Bolivia) · 22:30 ngày 05/10/2026
Always Ready U19 10 Kết thúc HT 4-0 1
Guabira U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Always Ready U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 10' | ||
| 11' | ||
| 17' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| 55' | ⚽ 4 - 1 | |
| 5 - 1 ⚽ | 58' | |
| 6 - 1 ⚽ | 59' | |
| 7 - 1 ⚽ | 69' | |
| 8 - 1 ⚽ | 77' | |
| 9 - 1 ⚽ | 78' | |
| 10 - 1 ⚽ | 81' | |
| FT 10-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 14 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 14 | 4 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 7 | 4 |
Chủ = Always Ready U19 · Khách = Guabira U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Always Ready U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
22
Sút bóng
373
Sút cầu môn
181
Sút ngoài cầu môn
192
TL kiểm soát bóng
66%34%
Quả ném biên
1218
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Always Ready U19 (4 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Guabira U19 (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Always Ready U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 8.50 | 13.00 | 0.94 | 4.00 | 0.89 | 0.84 | 2.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.50 ↑ | 11.50 | 0.23 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.89 | 3.50 | 0.94 | 0.96 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 8.50 | 12.00 | 0.82 | 4.00 | 0.83 | 0.77 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.58 ↑ | 11.50 | 0.28 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 7.50 | 23.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.90 | 4.54 | 0.95 | 3.50 | 0.86 | 1.10 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 2.98 ↑ | 11.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.10 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 11.50 | 0.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Always Ready U19 | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guabira U19 | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).