Kết quả bóng đá trận Alvsjo AIK FF (W) vs IFK Lidingo (W), 01:00 ngày 06/08/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 01:00 ngày 06/08/2026
Alvsjo AIK FF (W) 4 Kết thúc HT 1-1 3
IFK Lidingo (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Diễn biến trận đấu
| Alvsjo AIK FF (W) | Phút | |
| Darine Karlsson 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Tuva Bylund | |
| HT 1-1 | ||
| Dara Gustafsson 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 Irina Dempsey | |
| Jennifer Sjösten 3 - 2 ⚽ | 73' | |
| 83' | ⚽ 3 - 3 Amanda Luxenburg | |
| Jennifer Sjösten 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 5 | 4 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 7 | 6 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Alvsjo AIK FF (W) · Khách = IFK Lidingo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alvsjo AIK FF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Alvsjo AIK FF (W)
BBTBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/42 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Orebro (W) | 4-1 (0-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | B |
| 16/10/25 | Alvsjo AIK FF (W) | 1-3 (1-1) | Brommapojkarna (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Alvsjo AIK FF (W) | 2-0 (2-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 06/11/24 | Alvsjo AIK FF (W) | 0-9 (0-6) | Brommapojkarna (W) | - | - | B |
| 01/08/24 | Alvsjo AIK FF (W) | 1-0 (0-0) | Segeltorps IF (W) | - | - | T |
| 07/09/23 | Alvsjo AIK FF (W) | 0-7 (0-3) | Brommapojkarna (W) | - | - | B |
| 17/08/23 | IFK Taby FK (W) | 1-1 (0-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | H |
| 19/03/23 | Brommapojkarna (W) | 4-1 (0-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | B |
| 28/01/23 | Brommapojkarna (W) | 8-0 (3-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | B |
| 05/11/22 | Alingsas (W) | 6-4 (4-1) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | B |
| 30/10/22 | Alvsjo AIK FF (W) | 4-4 (2-3) | Lidkopings FK (W) | - | - | H |
| 22/10/22 | Team TG FF (W) | 2-2 (2-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | H |
| 15/10/22 | Alvsjo AIK FF (W) | 2-3 (0-2) | Bergdalens IK (W) | - | - | B |
| 02/10/22 | Ravasens IK Karlskoga (W) | 3-6 (2-4) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | T |
| 25/09/22 | Ifo Bromolla IF (W) | 2-1 (1-1) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | B |
| 17/09/22 | Alvsjo AIK FF (W) | 0-1 (0-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 10/09/22 | Vaxjo (W) | 6-0 (2-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | B |
| 27/08/22 | Alvsjo AIK FF (W) | 1-4 (0-2) | Mallbackens IF (W) | - | - | B |
| 20/08/22 | Jitex DFF (W) | 2-0 (1-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | B |
| 18/08/22 | Sollentuna FK (W) | 7-0 (4-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Lidingo (W)
BBBT
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 11/12 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (2-0) | IFK Lidingo (W) | - | - | B |
| 21/08/24 | IFK Lidingo (W) | 1-8 (0-3) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 09/09/21 | IFK Lidingo (W) | 0-1 (0-0) | Bollstanas Sk (W) | - | - | B |
| 21/03/20 | Spanga IS (W) | 1-9 (0-4) | IFK Lidingo (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1521
Sút cầu môn
811
Tấn công
7781
Tấn công nguy hiểm
6384
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alvsjo AIK FF (W) (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
IFK Lidingo (W) (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alvsjo AIK FF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 8.00 | 12.00 | 0.65 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 7.42 | 10.73 | 0.76 | 4.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 7.27 ↑ | 1.18 ↓ | 8.12 ↓ | 2.74 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.64 | 0.82 | 4.75 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 8.36 ↑ | 1.20 ↓ | 7.89 ↑ | 5.49 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.