Kết quả bóng đá trận Alverca vs Sporting Braga, 00:00 ngày 06/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 06/09/2026
Alverca 1 Kết thúc HT 1-0 2
Sporting Braga
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: FC Alverca Sports Complex Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Alverca | Phút | |
| Chiquinho 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 5 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 19 |
Chủ = Alverca · Khách = Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alverca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Hòa/Thắng | 6 (38%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Alverca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 18 |
Sporting Braga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
Đội hình
Alverca
Sporting Braga
31Mendes Matheus4Bojang Y.14S.Baseya21Gomez S.12James I.25Ian Luccas27Tamarit T.35Rayan Lucas9Vivaldo10Chiquinho22Figueiredo31Bernardo6Vitor Carvalho14Lagerbielke G.44Bajrami A.2Gomez V.7Travassos D.8Moutinho J.34D.Tıknaz10Delgado P. V.20Dorgeles M.50Rodrigues D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Bojang Y.
- 9Vivaldo
- 10Chiquinho⚽ Ghi bàn 25'
- 12James I.
- 14S.Baseya
- 21Gomez S.
- 22Figueiredo
- 25Ian Luccas
- 27Tamarit T.
- 31Mendes Matheus
- 35Rayan Lucas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
16
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
24%76%
Chuyền bóng
88280
TL chuyền bóng thành công
59%90%
Phạm lỗi
51
Việt vị
02
Cứu thua
10
Quả ném biên
145
Chuyền dài
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alverca (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alverca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-1-19 | |
| FC Alverca Sports Complex | Sân nhà | Estadio Municipal de Braga |
| 0 | Sức chứa | 30286 |
| Sergio Ferreira | HLV | Carlos Vicens |
| Khu vực | Braga |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.15 | 3.37 | 1.71 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.70 ↑ | 3.61 ↑ | 1.58 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.85 | 1.07 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 353.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.80 | 1.05 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.81 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.84 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.55 ↑ | 1.80 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.81 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.60 | 1.83 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.05 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.81 | 3.21 | 1.83 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.61 | 3.19 | 1.90 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.89 ↑ | 3.20 ↑ | 1.83 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.06 ↑ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.83 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.28 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.81 | 3.76 | 1.69 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.42 ↓ | 3.62 ↓ | 1.81 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.04 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.50 ↑ | 1.80 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 3.61 | 1.96 | 1.04 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | -0.75 | 1.20 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.00 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | -0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.