Kết quả bóng đá trận Alverca vs Santa Clara, 21:30 ngày 29/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 29/08/2026
Alverca 1 Kết thúc HT 0-0 1
Santa Clara
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: FC Alverca Sports Complex Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Alverca
Santa Clara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Diogo Rosa
3'
🎯 Dứt điểm - Tiago Ribeiro (chân trái) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Lopes Da Silva (chân phải) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Diogo Spencer, ra Nabili Zoubdi Touaizi
23'
🎯 Dứt điểm - Pedro Pacheco (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Tiago Ribeiro (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Tiago Ribeiro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diogo Spencer (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Sorriso (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Lucas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Lopes Da Silva (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Kennedy Romao (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Emanuel Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
60'
🟨 Thẻ vàng - Emanuel Fernandes
🔁 Thay người: vào Vasco Moreira, ra Ian Luccas
63'
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Amorim de Assis, ra Tiago Ribeiro
63'
🔁 Thay người: vào Brenner Lucas Gonçalves Santos, ra Sorriso
65'
🎯 Dứt điểm - Brenner Lucas Gonçalves Santos (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - José Tavares (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Vivaldo Semedo 1-0, kiến tạo: Isaac James
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (đánh đầu) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Santos Oliveira, ra Goncalo Paciencia
71'
🔁 Thay người: vào Welinton Macedo dos Santos, ra Vinicius Lopes Da Silva
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Samy Jr. Merheg, ra Vivaldo Semedo
🔁 Thay người: vào Sergi Gomez Sola, ra Chissumba
🔁 Thay người: vào Marco Essimi, ra Andre Vidigal
82'
🎯 Dứt điểm - José Tavares (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Leo Jaco, ra José Tavares
⛳ Phạt góc
87'
⚽ BÀN THẮNG - Brenner Lucas Gonçalves Santos 1-1, kiến tạo: Welinton Macedo dos Santos
87'
🎯 Dứt điểm - Brenner Lucas Gonçalves Santos (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Lucas Figueiredo dos Santos
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Brenner Lucas Gonçalves Santos
🚩 Việt vị
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Brenner Lucas Gonçalves Santos (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Alverca | Phút | |
| ▲ Diogo Spencer ▼ Nabili Zoubdi Touaizi | 21' ⇄ | |
| ▲ Spencer D. ▼ | 21' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | Emanuel Fernandes | |
| ▲ Vasco Moreira ▼ Ian Luccas | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Vitor Hugo Amorim de Assis ▼ Tiago Ribeiro | |
| 63' ⇄ | ▲ Brenner Lucas Gonçalves Santos ▼ Sorriso | |
| Vivaldo Semedo(Assists:Isaac James) (Kiến tạo: Isaac James) 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Luis Fernando Santos Oliveira ▼ Goncalo Paciencia | |
| 71' ⇄ | ▲ Welinton Macedo dos Santos ▼ Vinicius Lopes Da Silva | |
| ▲ Samy Jr. Merheg ▼ Vivaldo Semedo | 74' ⇄ | |
| ▲ Sergi Gomez Sola ▼ Chissumba | 75' ⇄ | |
| ▲ Marco Essimi ▼ Andre Vidigal | 75' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Leo Jaco ▼ José Tavares | |
| 87' | ⚽ 1 - 1 Brenner Lucas Gonçalves Santos(Assists:Welinton Macedo dos Santos) (Kiến tạo: Welinton Macedo dos Santos) | |
| Lucas Figueiredo dos Santos | 90+3' | |
| 90+3' | Brenner Lucas Gonçalves Santos | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 6 |
| Điểm | 6 | 7 | 14 | 22 |
Chủ = Alverca · Khách = Santa Clara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alverca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Alverca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Santa Clara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Alverca 1 (25%)Hòa 2 (50%)Santa Clara 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | H |
| 20/09/25 | Santa Clara | 2-1 (1-1) | Alverca | -0.75 | 2 | B |
| 21/03/05 | Santa Clara | 0-0 (0-0) | Alverca | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/11/04 | Alverca | 1-0 (0-0) | Santa Clara | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alverca
BHBTBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sporting CP | 3-1 (1-0) | Alverca | -2 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Alverca | 2-2 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | FC Porto | 2-0 (2-0) | Alverca | -2 | 3 | B |
| 01/08/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Sporting CP B | - | - | T |
| 25/07/26 | Alverca | 0-1 (0-1) | CD Mafra | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Alverca | 2-0 (0-0) | Estoril | - | - | T |
| 17/07/26 | Alverca | 2-1 (0-0) | CF Os Belenenses | - | - | T |
| 15/07/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 11/07/26 | Uniao Leiria | 0-1 (0-0) | Alverca | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Alverca | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Estoril | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Alverca | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Alverca | 2-1 (1-0) | FC Arouca | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Alverca | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Alverca | 3-1 (0-1) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Rio Ave | 1-2 (0-2) | Alverca | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Alverca | 1-4 (0-1) | Sporting CP | -1.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Gil Vicente | 2-2 (1-0) | Alverca | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Alverca | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Alverca | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Santa Clara
TTHTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Santa Clara | 1-0 (1-0) | FC Famalicao | 0 | 2 | T |
| 16/08/26 | Viseu | 0-1 (0-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | T |
| 11/08/26 | Santa Clara | 2-2 (2-2) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Santa Clara | 3-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 23/07/26 | Santa Clara | 1-1 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | H |
| 22/07/26 | Moreirense | 1-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Paredes | - | - | T |
| 15/07/26 | Santa Clara | 4-0 (0-0) | Leca | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Santa Clara | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Arouca | 2-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Santa Clara | 0-2 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Sporting CP | 4-2 (3-1) | Santa Clara | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Santa Clara | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | Santa Clara | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Santa Clara | 2-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Alverca
Santa Clara
31Matheus Mendes Werneck de Oliveira4Yaya Bojang12Isaac James14Steven Baseya2Nabili Zoubdi Touaizi25Ian Luccas35Rayan Lucas55Chissumba7Andre Vidigal22CLucas Figueiredo dos Santos9Vivaldo Semedo1Lucas Oliveira de Franca2Diogo dos Santos Cabral4Pedro Pacheco5Guilherme Kennedy Romao21Emanuel Fernandes6Pedro Ferreira8José Tavares20Tiago Ribeiro70Vinicius Lopes Da Silva99Sorriso9CGoncalo Paciencia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Nabili Zoubdi Touaizi▼ Rời sân 21'
- 4Yaya Bojang
- 7Andre Vidigal▼ Rời sân 75'
- 9Vivaldo Semedo⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 74'
- 12Isaac James🎯 Kiến tạo 69'
- 14Steven Baseya
- 22Lucas Figueiredo dos Santos C🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 25Ian Luccas▼ Rời sân 63'
- 31Matheus Mendes Werneck de Oliveira
- 35Rayan Lucas
- 55Chissumba▼ Rời sân 75'
Khách · 4231
- 1Lucas Oliveira de Franca
- 2Diogo dos Santos Cabral
- 4Pedro Pacheco
- 5Guilherme Kennedy Romao
- 6Pedro Ferreira
- 8José Tavares▼ Rời sân 85'
- 9Goncalo Paciencia C▼ Rời sân 71'
- 20Tiago Ribeiro▼ Rời sân 63'
- 21Emanuel Fernandes🟨 Thẻ vàng 60'
- 70Vinicius Lopes Da Silva▼ Rời sân 71'
- 99Sorriso▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
515
Sút cầu môn
13
Tấn công
8181
Tấn công nguy hiểm
4229
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
348354
TL chuyền bóng thành công
79%74%
Phạm lỗi
149
Việt vị
30
Cứu thua
20
Tắc bóng
109
Quả ném biên
2034
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.411.41
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alverca (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Santa Clara (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alverca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Santa Clara (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alverca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-1-31 | |
| FC Alverca Sports Complex | Sân nhà | San jomiguel Stadium |
| 0 | Sức chứa | 12800 |
| Sergio Ferreira | HLV | Armando Goncalves Teixeira Petit |
| Khu vực | Ponta Delgada |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.17 | 2.41 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.28 ↓ | 2.90 ↓ | 2.95 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.32 | 0.78 | 2.00 | 0.99 | 0.82 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.00 | 2.25 | 0.85 | 2.00 | 1.02 | 0.86 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.54 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.05 | 2.30 | 1.35 | 2.50 | 0.55 | 0.63 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.00 | 2.20 | 0.75 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 10.90 ↑ | 1.10 ↓ | 12.72 ↑ | 5.01 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.54 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.29 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 2.99 | 2.41 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 2.88 | 2.28 | 0.80 | 2.00 | 1.06 | 0.89 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.09 ↓ | 13.10 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.25 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 1.09 | 2.25 | 0.69 | 0.87 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.65 | 3.02 | 2.20 | 0.80 | 2.00 | 1.01 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 11.77 ↑ | 1.11 ↓ | 13.44 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.42 | 2.88 | 2.68 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.21 ↓ | 2.88 | 3.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.25 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.15 | 2.38 | 1.47 | 2.50 | 0.60 | 1.33 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.10 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.70 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alverca | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Santa Clara | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).