Kết quả bóng đá trận Alverca vs Estrela da Amadora, 21:30 ngày 15/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 15/08/2026
Alverca
2 Kết thúc HT 0-0 2
Estrela da Amadora
🟨 2 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 0
Địa điểm: FC Alverca Sports Complex Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

AlvercaEstrela da Amadora
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Bessa
🎯 Dứt điểm - Steven Baseya (đánh đầu) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Nabili Zoubdi Touaizi (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Nabili Zoubdi Touaizi (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Davy Gui
14'
17'
🟨 Thẻ vàng - Luan Patrick Wiedthauper
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — bị chặn
17'
Phạt góc
18'
🚩 Việt vị
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Robinho (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân trái) — chệch khung thành
33'
35'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Lekovic
🎯 Dứt điểm - Davy Gui (chân phải) — chệch khung thành
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Ianis Stoica (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — bị cản phá
43'
🟨 Thẻ vàng - Eddy Doué
🟨 Thẻ vàng - Vivaldo Semedo
44'
🎯 Dứt điểm - Nabili Zoubdi Touaizi (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
51'
BÀN THẮNG - Leandro Antonetti 0-1
51'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân phải) — chệch khung thành
54'
56'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Ian Luccas 1-1, kiến tạo: Isaac James
58'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (đánh đầu) — vào lưới
58'
🔁 Thay người: vào Rayan Lucas, ra Davy Gui
59'
BÀN THẮNG - Vivaldo Semedo 2-1, kiến tạo: Rayan Lucas
62'
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — vào lưới
62'
64'
🔁 Thay người: vào Emerson Pedro Vanga, ra Robinho
64'
🔁 Thay người: vào Max Scholze, ra Jefferson Anilson Silva Encada
64'
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Ianis Stoica
66'
🚩 Việt vị
69'
BÀN THẮNG - Abraham Marcus 2-2
69'
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Card changed - Francisco Chiquinho
72'
🟥 Thẻ đỏ - Francisco Chiquinho
74'
🔁 Thay người: vào Chissumba, ra Isaac James
75'
🔁 Thay người: vào Vasco Moreira, ra Ian Luccas
83'
🔁 Thay người: vào Samy Jr. Merheg, ra Vivaldo Semedo
83'
🔁 Thay người: vào Marco Essimi, ra Bastien Meupiyou
83'
85'
🟨 Thẻ vàng - Emerson Pedro Vanga
🎯 Dứt điểm - Marco Essimi (đánh đầu) Post
86'
88'
🔁 Thay người: vào Sydney van Hooijdonk, ra Leandro Antonetti
90'
🔁 Thay người: vào Lucas Mincarelli Davin, ra Luis Rafael Soares Alves,Rafa
90+4'
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Alverca Phút Estrela da Amadora
Davy Gui 14'
17' Luan Patrick Wiedthauper
1 - 0 20'
35' Stefan Lekovic
43' Eddy Doué
Vivaldo Semedo 44'
HT 0-0
51' 1 - 1 Leandro Antonetti
Ian Luccas(Assists:Isaac James) (Kiến tạo: Isaac James) 2 - 1 58'
▲ Rayan Lucas ▼ Davy Gui59'
Vivaldo Semedo(Assists:Rayan Lucas) (Kiến tạo: Rayan Lucas) 3 - 1 62'
64' ▲ Emerson Pedro Vanga ▼ Robinho
64' ▲ Max Scholze ▼ Jefferson Anilson Silva Encada
64' ▲ Beni Souza ▼ Ianis Stoica
69' 3 - 2 Abraham Marcus(Assists:Luis Rafael Soares Alves,Rafa) (Kiến tạo: Luis Rafael Soares Alves,Rafa)
Francisco Chiquinho(Reason:Card changed) 📺 VAR72'
Francisco Chiquinho 74'
Francisco Chiquinho 74'
▲ Chissumba ▼ Isaac James75'
▲ Vasco Moreira ▼ Ian Luccas83'
▲ Samy Jr. Merheg ▼ Vivaldo Semedo83'
▲ Marco Essimi ▼ Bastien Meupiyou83'
85' Emerson Pedro Vanga
88' ▲ Sydney van Hooijdonk ▼ Leandro Antonetti
90' ▲ Lucas Mincarelli Davin ▼ Luis Rafael Soares Alves,Rafa
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 12 25
Bại 10 31
Ghi bàn 38 1017
Mất bàn 46 811
Điểm 45 1717

Chủ = Alverca · Khách = Estrela da Amadora

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alverca (8)Hiệp 1 / Cả trậnEstrela da Amadora (9)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (33%)
5 (63%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (13%)Hòa/Hòa3 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Alverca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201124115
Sân nhà10102219
Sân khách100102017
6 gần640264--

Estrela da Amadora

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20204429
Sân nhà101022111
Sân khách10102217
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Alverca 2 (33%)Hòa 2 (33%)Estrela da Amadora 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D101/02/26Alverca1-1 (0-0)Estrela da Amadora9-2+0.52.25H
POR D126/08/25Estrela da Amadora2-2 (1-2)Alverca6-2-0.252.25H
POR D219/02/05Estrela da Amadora3-0 (3-0)Alverca---B
POR D202/10/04Alverca0-1 (0-0)Estrela da Amadora---B
POR D107/03/04Alverca3-0 (2-0)Estrela da Amadora---T
POR D119/10/03Estrela da Amadora0-3 (0-1)Alverca---T

Thành tích gần đây — Alverca

BTBTTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D110/08/26FC Porto2-0 (2-0)Alverca7-9-23B
INT CF01/08/26Alverca1-0 (0-0)Sporting CP B---T
INT CF25/07/26Alverca0-1 (0-1)CD Mafra5-2+0.752.5B
INT CF22/07/26Alverca2-0 (0-0)Estoril---T
INT CF17/07/26Alverca2-1 (0-0)CF Os Belenenses---T
INT CF15/07/26Alverca1-0 (0-0)Casa Pia AC---T
INT CF11/07/26Uniao Leiria0-1 (0-0)Alverca---T
POR D117/05/26FC Famalicao1-0 (0-0)Alverca6-5-0.752.75B
POR D111/05/26Alverca1-1 (1-0)Estoril4-402.75H
POR D103/05/26FC Porto1-0 (1-0)Alverca5-4-1.753B
POR D125/04/26Alverca2-1 (1-0)FC Arouca6-3+0.252.5T
POR D118/04/26Nacional da Madeira1-0 (0-0)Alverca4-8-0.252.5B
POR D112/04/26Alverca3-1 (0-1)Casa Pia AC9-11+0.252.25T
POR D105/04/26Rio Ave1-2 (0-2)Alverca8-402.25T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1-1.53B
POR D115/03/26Gil Vicente2-2 (1-0)Alverca3-7-0.752.25H
POR D107/03/26Alverca0-0 (0-0)AVS Futebol SAD8-0+0.752.5H
POR D101/03/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Alverca0-11-0.752.5H
POR D121/02/26Alverca1-1 (1-0)Santa Clara5-2-0.252H
POR D114/02/26CD Tondela1-1 (0-1)Alverca11-502H

Thành tích gần đây — Estrela da Amadora

HTTHTBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D109/08/26Estrela da Amadora2-2 (0-0)Sporting CP5-4-23H
INT CF02/08/26Estrela da Amadora4-2 (1-0)Al-Nassr7-8-0.252.75T
INT CF30/07/26Estrela da Amadora1-0 (1-0)Lusitano Evora---T
INT CF29/07/26Estrela da Amadora1-1 (0-1)Portimonense---H
INT CF23/07/26Estrela da Amadora2-0 (1-0)Nacional da Madeira---T
INT CF18/07/26Estrela da Amadora1-2 (0-0)Casa Pia AC---B
INT CF15/07/26Estrela da Amadora2-0 (0-0)Associacao Naval---T
POR D117/05/26Sporting Braga2-2 (1-1)Estrela da Amadora7-1-12.75H
POR D112/05/26Estrela da Amadora0-0 (0-0)FC Famalicao3-10-0.52.5H
POR D102/05/26Moreirense3-2 (1-2)Estrela da Amadora1-4-0.252.25B
POR D127/04/26Estrela da Amadora1-2 (0-2)FC Porto0-6-1.252.5B
POR D119/04/26FC Arouca1-0 (0-0)Estrela da Amadora4-3-0.52.5B
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13-23.25B
POR D104/04/26Nacional da Madeira2-0 (1-0)Estrela da Amadora5-6-0.52.5B
POR D121/03/26Estrela da Amadora4-0 (3-0)Casa Pia AC6-102.25T
POR D116/03/26Rio Ave2-1 (1-0)Estrela da Amadora10-4-0.252.25B
POR D108/03/26Estrela da Amadora2-2 (0-1)Gil Vicente0-8-0.52.25H
POR D128/02/26AVS Futebol SAD0-0 (0-0)Estrela da Amadora7-902.25H
POR D121/02/26Estrela da Amadora0-2 (0-1)CD Tondela5-302.25B
POR D115/02/26Vitoria Guimaraes2-1 (0-1)Estrela da Amadora9-2-0.752.25B

Đội hình

AlvercaEstrela da Amadora
31Matheus Mendes Werneck de Oliveira4Yaya Bojang14Steven Baseya33Bastien Meupiyou2Nabili Zoubdi Touaizi6Davy Gui12Isaac James25Ian Luccas10Francisco Chiquinho22CLucas Figueiredo dos Santos9Vivaldo Semedo24Leonardo Matias Baiersdorf Linck5CStefan Lekovic17Jefferson Anilson Silva Encada30Luan Patrick Wiedthauper55Luis Rafael Soares Alves,Rafa8Robinho14Lovro Zvonarek39Eddy Doué10Ianis Stoica37Leandro Antonetti99Abraham Marcus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
82
94
Tấn công nguy hiểm
33
27
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
331
397
TL chuyền bóng thành công
81%
84%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
21
18
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
22
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
1.29
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alverca (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Estrela da Amadora (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alverca (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Estrela da Amadora (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
AlvercaEstrela da Amadora

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
AlvercaEstrela da Amadora

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
61
Thắng 1
66
Hòa
47
Thua 1
22
Thua 2+
AlvercaEstrela da Amadora

Thông tin đội bóng

Alverca Thông tin Estrela da Amadora
Thành lập 1932
FC Alverca Sports Complex Sân nhà Estadio Jose Gomes
0 Sức chứa 9288
Sergio Ferreira HLV Pedro Miguel Marques da Costa Filipe
Khu vực Amadora
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.212.970.862.250.860.850.250.93
Live2.103.212.970.70 ↓2.251.02 ↑0.850.250.93
EasybetsSớm2.203.203.500.932.250.930.870.250.99
Live16.00 ↑1.12 ↓8.40 ↑4.50 ↑4.500.05 ↓0.10 ↓-0.253.30 ↑
VcbetSớm2.153.133.250.922.250.940.910.250.96
Live19.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑2.25 ↑4.500.34 ↓2.25 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm2.143.203.150.892.250.950.910.250.95
Live25.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
InterwettenSớm2.203.253.401.102.500.671.200.500.65
Live35.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓1.200.500.67 ↑
10BETSớm2.183.203.350.852.250.86---
Live11.66 ↑1.30 ↓4.45 ↑2.20 ↑4.500.34 ↓---
12betSớm2.143.203.150.892.250.950.910.250.95
Live25.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm2.163.353.150.932.250.940.900.250.98
Live20.00 ↑1.02 ↓16.50 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.163.143.120.932.250.950.950.250.95
Live16.50 ↑1.07 ↓9.40 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓2.85 ↑0.000.25 ↓
WewbetSớm2.193.003.070.912.250.950.910.250.97
Live10.80 ↑1.27 ↓5.30 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm2.203.253.301.102.500.65---
Live17.00 ↑1.10 ↓9.00 ↑0.53 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm2.153.153.300.852.250.890.850.250.89
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.253.313.480.882.250.920.890.250.93
Live13.05 ↑1.17 ↓7.09 ↑4.00 ↑4.500.18 ↓1.95 ↑0.000.41 ↓
HK Jockey ClubSớm2.103.003.100.922.250.78---
Live2.09 ↓3.05 ↑3.05 ↓0.81 ↓2.250.89 ↑---
BwinSớm2.153.253.301.102.500.65---
Live21.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑1.05 ↓4.500.70 ↑---
1xBetSớm2.263.293.500.932.250.950.940.250.94
Live27.00 ↑1.08 ↓15.20 ↑6.62 ↑4.500.09 ↓2.16 ↑0.000.40 ↓
SNAISớm2.153.253.25------
Live2.153.253.25------
Bet 365Sớm2.153.203.300.932.250.930.880.250.98
Live29.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm2.153.103.301.052.500.700.790.250.84
Live21.00 ↑1.10 ↓9.50 ↑5.50 ↑4.500.10 ↓0.790.250.84

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.