Kết quả bóng đá trận Alverca vs Estrela da Amadora, 21:30 ngày 15/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 15/08/2026
Alverca 2 Kết thúc HT 0-0 2
Estrela da Amadora
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: FC Alverca Sports Complex Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Alverca
Estrela da Amadora
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Bessa
🎯 Dứt điểm - Steven Baseya (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nabili Zoubdi Touaizi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nabili Zoubdi Touaizi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Davy Gui
17'
🟨 Thẻ vàng - Luan Patrick Wiedthauper
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Robinho (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân trái) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Lekovic
🎯 Dứt điểm - Davy Gui (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Ianis Stoica (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — bị cản phá
43'
🟨 Thẻ vàng - Eddy Doué
🟨 Thẻ vàng - Vivaldo Semedo
🎯 Dứt điểm - Nabili Zoubdi Touaizi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Antonetti 0-1
51'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Francisco Chiquinho (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Ian Luccas 1-1, kiến tạo: Isaac James
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rayan Lucas, ra Davy Gui
⚽ BÀN THẮNG - Vivaldo Semedo 2-1, kiến tạo: Rayan Lucas
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — vào lưới
64'
🔁 Thay người: vào Emerson Pedro Vanga, ra Robinho
64'
🔁 Thay người: vào Max Scholze, ra Jefferson Anilson Silva Encada
64'
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Ianis Stoica
66'
🚩 Việt vị
69'
⚽ BÀN THẮNG - Abraham Marcus 2-2
69'
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Card changed - Francisco Chiquinho
🟥 Thẻ đỏ - Francisco Chiquinho
🔁 Thay người: vào Chissumba, ra Isaac James
🔁 Thay người: vào Vasco Moreira, ra Ian Luccas
🔁 Thay người: vào Samy Jr. Merheg, ra Vivaldo Semedo
🔁 Thay người: vào Marco Essimi, ra Bastien Meupiyou
85'
🟨 Thẻ vàng - Emerson Pedro Vanga
🎯 Dứt điểm - Marco Essimi (đánh đầu) Post
88'
🔁 Thay người: vào Sydney van Hooijdonk, ra Leandro Antonetti
90'
🔁 Thay người: vào Lucas Mincarelli Davin, ra Luis Rafael Soares Alves,Rafa
90+4'
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Alverca | Phút | |
| Davy Gui | 14' | |
| 17' | Luan Patrick Wiedthauper | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 35' | Stefan Lekovic | |
| 43' | Eddy Doué | |
| Vivaldo Semedo | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 Leandro Antonetti | |
| Ian Luccas(Assists:Isaac James) (Kiến tạo: Isaac James) 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| ▲ Rayan Lucas ▼ Davy Gui | 59' ⇄ | |
| Vivaldo Semedo(Assists:Rayan Lucas) (Kiến tạo: Rayan Lucas) 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Emerson Pedro Vanga ▼ Robinho | |
| 64' ⇄ | ▲ Max Scholze ▼ Jefferson Anilson Silva Encada | |
| 64' ⇄ | ▲ Beni Souza ▼ Ianis Stoica | |
| 69' | ⚽ 3 - 2 Abraham Marcus(Assists:Luis Rafael Soares Alves,Rafa) (Kiến tạo: Luis Rafael Soares Alves,Rafa) | |
| Francisco Chiquinho(Reason:Card changed) 📺 VAR | 72' | |
| Francisco Chiquinho | 74' | |
| Francisco Chiquinho | 74' | |
| ▲ Chissumba ▼ Isaac James | 75' ⇄ | |
| ▲ Vasco Moreira ▼ Ian Luccas | 83' ⇄ | |
| ▲ Samy Jr. Merheg ▼ Vivaldo Semedo | 83' ⇄ | |
| ▲ Marco Essimi ▼ Bastien Meupiyou | 83' ⇄ | |
| 85' | Emerson Pedro Vanga | |
| 88' ⇄ | ▲ Sydney van Hooijdonk ▼ Leandro Antonetti | |
| 90' ⇄ | ▲ Lucas Mincarelli Davin ▼ Luis Rafael Soares Alves,Rafa | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 17 | 17 |
Chủ = Alverca · Khách = Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alverca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 5 (63%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Alverca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Estrela da Amadora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Alverca 2 (33%)Hòa 2 (33%)Estrela da Amadora 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Alverca | 1-1 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/08/25 | Estrela da Amadora | 2-2 (1-2) | Alverca | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/02/05 | Estrela da Amadora | 3-0 (3-0) | Alverca | - | - | B |
| 02/10/04 | Alverca | 0-1 (0-0) | Estrela da Amadora | - | - | B |
| 07/03/04 | Alverca | 3-0 (2-0) | Estrela da Amadora | - | - | T |
| 19/10/03 | Estrela da Amadora | 0-3 (0-1) | Alverca | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alverca
BTBTTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Porto | 2-0 (2-0) | Alverca | -2 | 3 | B |
| 01/08/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Sporting CP B | - | - | T |
| 25/07/26 | Alverca | 0-1 (0-1) | CD Mafra | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Alverca | 2-0 (0-0) | Estoril | - | - | T |
| 17/07/26 | Alverca | 2-1 (0-0) | CF Os Belenenses | - | - | T |
| 15/07/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 11/07/26 | Uniao Leiria | 0-1 (0-0) | Alverca | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Alverca | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Estoril | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Alverca | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Alverca | 2-1 (1-0) | FC Arouca | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Alverca | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Alverca | 3-1 (0-1) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Rio Ave | 1-2 (0-2) | Alverca | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Alverca | 1-4 (0-1) | Sporting CP | -1.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Gil Vicente | 2-2 (1-0) | Alverca | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Alverca | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Alverca | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | CD Tondela | 1-1 (0-1) | Alverca | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Estrela da Amadora
HTTHTBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-0) | Sporting CP | -2 | 3 | H |
| 02/08/26 | Estrela da Amadora | 4-2 (1-0) | Al-Nassr | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (1-0) | Lusitano Evora | - | - | T |
| 29/07/26 | Estrela da Amadora | 1-1 (0-1) | Portimonense | - | - | H |
| 23/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | T |
| 18/07/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 15/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (0-0) | Associacao Naval | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | -1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Moreirense | 3-2 (1-2) | Estrela da Amadora | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-2) | FC Porto | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Sporting CP | -2 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Estrela da Amadora | 4-0 (3-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Rio Ave | 2-1 (1-0) | Estrela da Amadora | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-1) | Gil Vicente | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | AVS Futebol SAD | 0-0 (0-0) | Estrela da Amadora | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Estrela da Amadora | 0-2 (0-1) | CD Tondela | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (0-1) | Estrela da Amadora | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Alverca
Estrela da Amadora
31Matheus Mendes Werneck de Oliveira4Yaya Bojang14Steven Baseya33Bastien Meupiyou2Nabili Zoubdi Touaizi6Davy Gui12Isaac James25Ian Luccas10Francisco Chiquinho22CLucas Figueiredo dos Santos9Vivaldo Semedo24Leonardo Matias Baiersdorf Linck5CStefan Lekovic17Jefferson Anilson Silva Encada30Luan Patrick Wiedthauper55Luis Rafael Soares Alves,Rafa8Robinho14Lovro Zvonarek39Eddy Doué10Ianis Stoica37Leandro Antonetti99Abraham Marcus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Nabili Zoubdi Touaizi
- 4Yaya Bojang
- 6Davy Gui🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 59'
- 9Vivaldo Semedo⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 83'
- 10Francisco Chiquinho🟥 Thẻ đỏ 74' · 🟥 Thẻ đỏ 74'
- 12Isaac James🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 75'
- 14Steven Baseya
- 22Lucas Figueiredo dos Santos C
- 25Ian Luccas⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 83'
- 31Matheus Mendes Werneck de Oliveira
- 33Bastien Meupiyou▼ Rời sân 83'
Khách · 433
- 5Stefan Lekovic C🟨 Thẻ vàng 35'
- 8Robinho▼ Rời sân 64'
- 10Ianis Stoica▼ Rời sân 64'
- 14Lovro Zvonarek
- 17Jefferson Anilson Silva Encada▼ Rời sân 64'
- 24Leonardo Matias Baiersdorf Linck
- 30Luan Patrick Wiedthauper🟨 Thẻ vàng 17'
- 37Leandro Antonetti⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 88'
- 39Eddy Doué🟨 Thẻ vàng 43'
- 55Luis Rafael Soares Alves,Rafa🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 90'
- 99Abraham Marcus⚽ Ghi bàn 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
47
Tấn công
8294
Tấn công nguy hiểm
3327
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
331397
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
21
Cứu thua
52
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2118
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.751.29
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alverca (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Estrela da Amadora (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alverca (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Estrela da Amadora (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alverca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| FC Alverca Sports Complex | Sân nhà | Estadio Jose Gomes |
| 0 | Sức chứa | 9288 |
| Sergio Ferreira | HLV | Pedro Miguel Marques da Costa Filipe |
| Khu vực | Amadora |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.21 | 2.97 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 | 3.21 | 2.97 | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.85 | 0.25 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.40 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.25 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.15 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.20 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.67 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.35 | 0.85 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 11.66 ↑ | 1.30 ↓ | 4.45 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.15 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.15 | 0.93 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.14 | 3.12 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.40 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.00 | 3.07 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.27 ↓ | 5.30 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.31 | 3.48 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.05 ↑ | 1.17 ↓ | 7.09 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.05 ↑ | 3.05 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.29 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.20 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.79 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.79 | 0.25 | 0.84 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.