Kết quả bóng đá trận Alvarado Mar del Plata vs CDA Monte Miaz, 01:30 ngày 24/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:30 ngày 24/08/2026
Alvarado Mar del Plata 1 Kết thúc HT 0-0 1
CDA Monte Miaz
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Alvarado Mar del Plata | Phút | |
| 1' | ||
| 25' | ||
| HT 0-0 | ||
| Ramiro Makarte 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 63' | ⚽ 1 - 1 Ignacio Blangetti | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 11 |
| Điểm | 5 | 2 | 19 | 7 |
Chủ = Alvarado Mar del Plata · Khách = CDA Monte Miaz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alvarado Mar del Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 8 (40%) | Hòa/Hòa | 8 (36%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích gần đây — Alvarado Mar del Plata
HTTHTBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/3 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 13/08/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 08/08/26 | Juventud Antoniana | 0-2 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 12/07/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 06/07/26 | Alvarado Mar del Plata | 5-0 (4-0) | Germinal de Rawson | +1.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Villa Mitre | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 21/06/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +1.25 | 2 | T |
| 15/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 2-2 (1-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 08/06/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (1-0) | Sol de Mayo | +1 | 2 | T |
| 01/06/26 | Guillermo Brown | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 24/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 11/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 3-0 (3-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 04/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 27/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
| 19/04/26 | Club Circulo Deportivo | 0-1 (0-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 12/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 04/04/26 | Sol de Mayo | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 30/03/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | +1 | 2 | T |
| 23/03/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 05/10/25 | Arsenal de Sarandi | 5-0 (2-0) | Alvarado Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CDA Monte Miaz
HBBBHHHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | CDA Monte Miaz | 1-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 13/08/26 | Club Cipolletti | 1-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 09/08/26 | CDA Monte Miaz | 1-2 (0-1) | Atenas | - | - | B |
| 04/08/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 27/07/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 13/07/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Atenas | - | - | H |
| 06/07/26 | Club Cipolletti | 2-2 (2-1) | CDA Monte Miaz | -0.75 | 2 | H |
| 28/06/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 14/06/26 | FADEP Mendoza | 2-2 (1-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 08/06/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (0-0) | Deportivo Rincon | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Costa Brava | 2-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 24/05/26 | CDA Monte Miaz | 1-0 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 18/05/26 | CDA Monte Miaz | 4-1 (2-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 11/05/26 | Atenas | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 04/05/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (2-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-2 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 13/04/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 06/04/26 | Deportivo Rincon | 2-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 30/03/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Costa Brava | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
209
Sút cầu môn
93
Tấn công
10184
Tấn công nguy hiểm
5842
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
910
Việt vị
55
Quả ném biên
2317
So Sánh Sức Mạnh
64 36
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alvarado Mar del Plata (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
CDA Monte Miaz (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alvarado Mar del Plata (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVV
CDA Monte Miaz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alvarado Mar del Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alexis Matteo | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.75 | 8.50 | 0.87 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 3.40 | 7.10 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.16 ↓ | 18.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.65 | 7.50 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 3.45 | 7.60 | 0.79 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.34 ↑ | 1.22 ↓ | 17.38 ↑ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 3.40 | 7.10 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.16 ↓ | 18.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.36 | 6.30 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 4.48 ↑ | 1.17 ↓ | 23.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 3.59 | 8.45 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 5.15 ↑ | 1.16 ↓ | 21.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.70 | 7.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.70 | 8.75 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 3.45 | 7.04 | 0.86 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 6.43 ↑ | 1.11 ↓ | 15.37 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 3.70 | 7.50 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 3.70 | 8.65 | 1.15 | 2.25 | 0.63 | 1.06 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.60 | 7.50 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.40 | 9.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 36.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.