Kết quả bóng đá trận Aluminium Arak vs Kheybar Khorramabad, 22:45 ngày 28/08/2026
Persian Gulf Pro League · 22:45 ngày 28/08/2026
Aluminium Arak 2 Kết thúc HT 1-1 2
Kheybar Khorramabad
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Aluminium Arak | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Isa Moradi(Assists:Amirhossein Farsi) (Kiến tạo: Amirhossein Farsi) | |
| Shervin Bozorg 1 - 1 ⚽ | 45+7' | |
| HT 1-1 | ||
| Ghanbari 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 70' | ||
| 81' | ⚽ 2 - 2 Erfan Ghahremani | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Aluminium Arak · Khách = Kheybar Khorramabad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aluminium Arak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Aluminium Arak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | - | - |
Kheybar Khorramabad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Aluminium Arak 4 (50%)Hòa 1 (13%)Kheybar Khorramabad 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | H |
| 25/08/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Kheybar Khorramabad | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/02/25 | Kheybar Khorramabad | 1-0 (1-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | B |
| 27/09/24 | Aluminium Arak | 1-0 (1-0) | Kheybar Khorramabad | +0.25 | 2 | T |
| 31/01/17 | Kheybar Khorramabad | 1-3 (0-2) | Aluminium Arak | - | - | T |
| 02/09/16 | Aluminium Arak | 1-0 (1-0) | Kheybar Khorramabad | - | - | T |
| 20/02/16 | Aluminium Arak | 3-0 (1-0) | Kheybar Khorramabad | - | - | T |
| 28/09/15 | Kheybar Khorramabad | 1-0 (1-0) | Aluminium Arak | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aluminium Arak
THTHHTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Shams Azar Qazvin | 1-2 (1-1) | Aluminium Arak | - | - | T |
| 18/08/26 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/08/26 | Esteghlal Khozestan | 0-2 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | T |
| 20/02/26 | Aluminium Arak | 1-1 (0-1) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 13/02/26 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 07/02/26 | Aluminium Arak | 1-0 (0-0) | Zob Ahan | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Tractor S.C. | -0.75 | 2 | B |
| 22/01/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | H |
| 18/01/26 | Aluminium Arak | 1-2 (1-1) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.5 | B |
| 26/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Malavan | 0 | 1.5 | B |
| 14/12/25 | Persepolis | 1-0 (1-0) | Aluminium Arak | -1 | 2 | B |
| 10/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Sepahan | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/12/25 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | H |
| 29/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (0-0) | Fajr Sepasi | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (1-0) | Malavan | 0 | 1.5 | H |
| 07/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.5 | B |
| 31/10/25 | Esteghlal Tehran | 3-1 (2-0) | Aluminium Arak | -0.75 | 2 | B |
| 24/10/25 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | +0.25 | 1.5 | H |
| 18/10/25 | Peykan | 0-1 (0-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Kheybar Khorramabad
BHHBTTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Kheybar Khorramabad | 2-3 (1-1) | Peykan | 0 | 1.5 | B |
| 19/08/26 | Mes Shahr-e Babak | 1-1 (0-1) | Kheybar Khorramabad | +0.5 | 1.75 | H |
| 14/08/26 | Kheybar Khorramabad | 1-1 (0-1) | Fajr Sepasi | 0 | 2 | H |
| 27/02/26 | Kheybar Khorramabad | 0-2 (0-1) | Chadormalou Ardakan | - | - | B |
| 20/02/26 | Persepolis | 1-2 (0-1) | Kheybar Khorramabad | - | - | T |
| 14/02/26 | Kheybar Khorramabad | 1-0 (0-0) | Malavan | - | - | T |
| 06/02/26 | Sepahan | 1-0 (1-0) | Kheybar Khorramabad | -0.75 | 1.75 | B |
| 02/02/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Fajr Sepasi | 2-1 (0-0) | Kheybar Khorramabad | 0 | 2 | B |
| 22/01/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-1) | Aluminium Arak | +0.25 | 1.5 | H |
| 17/01/26 | Mes Rafsanjan | 2-1 (0-0) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | B |
| 27/12/25 | Peykan | 0-0 (0-0) | Kheybar Khorramabad | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/12/25 | Sepahan | 1-3 (1-1) | Kheybar Khorramabad | -1 | 1.75 | T |
| 15/12/25 | Kheybar Khorramabad | 1-1 (1-1) | Esteghlal Tehran | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/12/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | T |
| 04/12/25 | Kheybar Khorramabad | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.75 | 1.75 | H |
| 28/11/25 | Zob Ahan | 1-1 (0-0) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.75 | H |
| 22/11/25 | Kheybar Khorramabad | 2-1 (2-1) | Kia Tehran | - | - | T |
| 08/11/25 | Tractor S.C. | 1-2 (1-1) | Kheybar Khorramabad | -1 | 2 | T |
| 31/10/25 | Kheybar Khorramabad | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | 0 | 1.5 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
40 60
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aluminium Arak (27 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kheybar Khorramabad (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aluminium Arak (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Kheybar Khorramabad (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aluminium Arak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mojtaba Hosseini | HLV | Seyed Mehdi Rahmati Osgouei |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 2.90 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.36 | 2.90 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.85 ↓ | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.10 | 0.72 | 1.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↑ | 3.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 2.93 | 2.98 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.27 ↑ | 2.87 ↓ | 2.99 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 1.01 | 0.25 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 2.71 | 3.13 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.39 ↓ | 2.73 ↑ | 3.21 ↑ | 0.78 | 1.75 | 1.02 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.87 | 2.87 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.87 | 3.00 ↑ | 1.80 ↓ | 2.50 | 0.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.05 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.95 | 3.10 ↑ | 0.76 ↑ | 1.75 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.00 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 2.90 | 3.00 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 2.91 | 2.66 | 0.51 | 1.50 | 1.31 | 0.77 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.44 ↑ | 1.20 ↓ | 10.70 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.