Kết quả bóng đá trận Aluminium Arak vs Chadormalou Ardakan, 23:00 ngày 18/08/2026

Persian Gulf Pro League · 23:00 ngày 18/08/2026
Aluminium Arak
Sắp đá --:--:--
Chadormalou Ardakan
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 22 44
Bại 01 43
Ghi bàn 31 810
Mất bàn 13 96
Điểm 52 1013

Chủ = Aluminium Arak · Khách = Chadormalou Ardakan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aluminium Arak (24)Hiệp 1 / Cả trậnChadormalou Ardakan (27)
4 (17%)Thắng/Thắng3 (11%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng7 (26%)
5 (21%)Hòa/Hòa9 (33%)
6 (25%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

Aluminium Arak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002035
Sân nhà000000014
Sân khách11002033
6 gần623153--

Chadormalou Ardakan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102017
Sân nhà100102017
Sân khách000000012
6 gần6321104--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Aluminium Arak 0 (0%)Hòa 3 (75%)Chadormalou Ardakan 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR07/11/25Chadormalou Ardakan1-0 (0-0)Aluminium Arak2-401.5B
IRN PR17/04/25Aluminium Arak0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan6-1+0.251.5H
IRN PR10/12/24Chadormalou Ardakan1-1 (1-0)Aluminium Arak---H
Iran Cup16/05/24Chadormalou Ardakan0-0 (0-0)Aluminium Arak---H

Thành tích gần đây — Aluminium Arak

THHTHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR14/08/26Esteghlal Khozestan0-2 (0-1)Aluminium Arak-01.75T
IRN PR20/02/26Aluminium Arak1-1 (0-1)Peykan-01.75H
IRN PR13/02/26Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR07/02/26Aluminium Arak1-0 (0-0)Zob Ahan-01.75T
IRN PR01/02/26Esteghlal Khozestan1-1 (0-1)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR27/01/26Aluminium Arak0-1 (0-0)Tractor S.C.--0.752B
IRN PR22/01/26Kheybar Khorramabad2-2 (1-1)Aluminium Arak--0.251.5H
IRN PR18/01/26Aluminium Arak1-2 (1-1)Gol Gohar FC--0.251.5B
IRN PR26/12/25Aluminium Arak0-1 (0-0)Malavan-01.5B
IRN PR14/12/25Persepolis1-0 (1-0)Aluminium Arak3-2-12B
IRN PR10/12/25Aluminium Arak0-1 (0-0)Sepahan1-7-0.51.75B
IRN PR05/12/25Foolad Khozestan0-0 (0-0)Aluminium Arak4-3-0.251.5H
IRN PR29/11/25Aluminium Arak1-1 (0-0)Fajr Sepasi7-1+0.251.75H
Iran Cup22/11/25Aluminium Arak1-1 (1-0)Malavan2-001.5H
IRN PR07/11/25Chadormalou Ardakan1-0 (0-0)Aluminium Arak2-401.5B
IRN PR31/10/25Esteghlal Tehran3-1 (2-0)Aluminium Arak7-2-0.752B
IRN PR24/10/25Aluminium Arak0-0 (0-0)Mes Rafsanjan3-3+0.251.5H
IRN PR18/10/25Peykan0-1 (0-1)Aluminium Arak7-3-0.252T
IRN PR03/10/25Aluminium Arak1-0 (0-0)Shams Azar Qazvin2-5+0.52T
IRN PR26/09/25Zob Ahan0-1 (0-1)Aluminium Arak1-1-0.252.25T

Thành tích gần đây — Chadormalou Ardakan

BHHTTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR14/08/26Chadormalou Ardakan0-2 (0-0)Sepahan---B
IRN PR29/06/26Gol Gohar FC0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan---H
IRN PR27/06/26Persepolis1-1 (1-0)Chadormalou Ardakan---H
IRN PR27/02/26Kheybar Khorramabad0-2 (0-1)Chadormalou Ardakan---T
IRN PR20/02/26Chadormalou Ardakan5-1 (1-1)Gol Gohar FC1-401.75T
IRN PR08/02/26Chadormalou Ardakan2-0 (1-0)Peykan-+0.251.75T
IRN PR03/02/26Persepolis1-0 (0-0)Chadormalou Ardakan--12B
IRN PR29/01/26Malavan1-0 (1-0)Chadormalou Ardakan-01.75B
IRN PR23/01/26Chadormalou Ardakan0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin-+0.251.75H
IRN PR16/01/26Foolad Khozestan0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan-01.75H
IRN PR27/12/25Sepahan1-0 (0-0)Chadormalou Ardakan6-2-0.252B
Iran Cup20/12/25Foolad Khozestan2-0 (0-0)Chadormalou Ardakan3-002B
IRN PR15/12/25Chadormalou Ardakan3-1 (2-0)Esteghlal Khozestan0-5+0.51.75T
IRN PR10/12/25Fajr Sepasi1-2 (0-0)Chadormalou Ardakan-+0.252T
IRN PR04/12/25Chadormalou Ardakan0-0 (0-0)Zob Ahan---H
IRN PR29/11/25Tractor S.C.3-1 (0-0)Chadormalou Ardakan6-4-0.752B
Iran Cup22/11/25Chadormalou Ardakan1-0 (0-0)Zob Ahan4-3--T
IRN PR07/11/25Chadormalou Ardakan1-0 (0-0)Aluminium Arak2-401.5T
IRN PR31/10/25Mes Rafsanjan2-3 (1-1)Chadormalou Ardakan--0.251.75T
IRN PR24/10/25Chadormalou Ardakan2-1 (1-1)Kheybar Khorramabad-01.5T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aluminium Arak (24 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Chadormalou Ardakan (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aluminium Arak (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Aluminium ArakChadormalou Ardakan

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Aluminium ArakChadormalou Ardakan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
45
Thắng 1
85
Hòa
63
Thua 1
13
Thua 2+
Aluminium ArakChadormalou Ardakan

Thông tin đội bóng

Aluminium Arak Thông tin Chadormalou Ardakan
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mojtaba Hosseini HLV Saeid Akhbari
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.152.752.400.651.501.050.50-0.501.30
Live3.152.70 ↓2.45 ↑0.651.501.050.50-0.501.30
10BETSớm3.202.902.380.861.750.84---
Live3.25 ↑2.80 ↓2.45 ↑0.84 ↓1.750.87 ↑---
CrownSớm3.052.672.390.941.750.860.75-0.251.07
Live2.65 ↓2.65 ↓2.73 ↑0.95 ↑1.750.85 ↓0.88 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm3.202.632.470.881.750.880.75-0.251.03
Live2.81 ↓2.58 ↓2.83 ↑0.95 ↑1.750.85 ↓0.86 ↑0.000.96 ↓
LadbrokesSớm3.002.802.302.002.500.33---
Live2.80 ↓2.70 ↓2.60 ↑2.10 ↑2.500.33---
18BetSớm4.002.852.050.911.750.800.99-0.250.73
Live2.90 ↓2.80 ↓2.70 ↑0.90 ↓1.750.85 ↑0.97 ↓0.000.78 ↑
BwinSớm3.102.852.350.631.501.10---
Live2.90 ↓2.70 ↓2.60 ↑0.631.501.10---
1xBetSớm3.892.851.990.631.501.081.660.000.40
Live3.04 ↓2.75 ↓2.46 ↑0.66 ↑1.501.09 ↑1.04 ↓0.000.67 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.