Kết quả bóng đá trận Aluminium Arak vs Chadormalou Ardakan, 23:00 ngày 18/08/2026
Persian Gulf Pro League · 23:00 ngày 18/08/2026
Aluminium Arak Sắp đá --:--:--
Chadormalou Ardakan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 6 |
| Điểm | 5 | 2 | 10 | 13 |
Chủ = Aluminium Arak · Khách = Chadormalou Ardakan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aluminium Arak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (33%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Aluminium Arak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Chadormalou Ardakan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Aluminium Arak 0 (0%)Hòa 3 (75%)Chadormalou Ardakan 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.5 | B |
| 17/04/25 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | +0.25 | 1.5 | H |
| 10/12/24 | Chadormalou Ardakan | 1-1 (1-0) | Aluminium Arak | - | - | H |
| 16/05/24 | Chadormalou Ardakan | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | - | - | H |
Thành tích gần đây — Aluminium Arak
THHTHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Esteghlal Khozestan | 0-2 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | T |
| 20/02/26 | Aluminium Arak | 1-1 (0-1) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 13/02/26 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 07/02/26 | Aluminium Arak | 1-0 (0-0) | Zob Ahan | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Tractor S.C. | -0.75 | 2 | B |
| 22/01/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | H |
| 18/01/26 | Aluminium Arak | 1-2 (1-1) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.5 | B |
| 26/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Malavan | 0 | 1.5 | B |
| 14/12/25 | Persepolis | 1-0 (1-0) | Aluminium Arak | -1 | 2 | B |
| 10/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Sepahan | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/12/25 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | H |
| 29/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (0-0) | Fajr Sepasi | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (1-0) | Malavan | 0 | 1.5 | H |
| 07/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.5 | B |
| 31/10/25 | Esteghlal Tehran | 3-1 (2-0) | Aluminium Arak | -0.75 | 2 | B |
| 24/10/25 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | +0.25 | 1.5 | H |
| 18/10/25 | Peykan | 0-1 (0-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 2 | T |
| 03/10/25 | Aluminium Arak | 1-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.5 | 2 | T |
| 26/09/25 | Zob Ahan | 0-1 (0-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Chadormalou Ardakan
BHHTTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Chadormalou Ardakan | 0-2 (0-0) | Sepahan | - | - | B |
| 29/06/26 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 27/06/26 | Persepolis | 1-1 (1-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 27/02/26 | Kheybar Khorramabad | 0-2 (0-1) | Chadormalou Ardakan | - | - | T |
| 20/02/26 | Chadormalou Ardakan | 5-1 (1-1) | Gol Gohar FC | 0 | 1.75 | T |
| 08/02/26 | Chadormalou Ardakan | 2-0 (1-0) | Peykan | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Persepolis | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -1 | 2 | B |
| 29/01/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Chadormalou Ardakan | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/01/26 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | H |
| 27/12/25 | Sepahan | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -0.25 | 2 | B |
| 20/12/25 | Foolad Khozestan | 2-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 2 | B |
| 15/12/25 | Chadormalou Ardakan | 3-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | +0.5 | 1.75 | T |
| 10/12/25 | Fajr Sepasi | 1-2 (0-0) | Chadormalou Ardakan | +0.25 | 2 | T |
| 04/12/25 | Chadormalou Ardakan | 0-0 (0-0) | Zob Ahan | - | - | H |
| 29/11/25 | Tractor S.C. | 3-1 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -0.75 | 2 | B |
| 22/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Zob Ahan | - | - | T |
| 07/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.5 | T |
| 31/10/25 | Mes Rafsanjan | 2-3 (1-1) | Chadormalou Ardakan | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/10/25 | Chadormalou Ardakan | 2-1 (1-1) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aluminium Arak (24 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Chadormalou Ardakan (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aluminium Arak (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aluminium Arak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mojtaba Hosseini | HLV | Saeid Akhbari |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 2.75 | 2.40 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 3.15 | 2.70 ↓ | 2.45 ↑ | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.38 | 0.86 | 1.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.80 ↓ | 2.45 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.67 | 2.39 | 0.94 | 1.75 | 0.86 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.65 ↓ | 2.65 ↓ | 2.73 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 2.63 | 2.47 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.81 ↓ | 2.58 ↓ | 2.83 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.30 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 2.70 ↓ | 2.60 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 2.85 | 2.05 | 0.91 | 1.75 | 0.80 | 0.99 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 2.90 ↓ | 2.80 ↓ | 2.70 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.35 | 0.63 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 2.70 ↓ | 2.60 ↑ | 0.63 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.89 | 2.85 | 1.99 | 0.63 | 1.50 | 1.08 | 1.66 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 3.04 ↓ | 2.75 ↓ | 2.46 ↑ | 0.66 ↑ | 1.50 | 1.09 ↑ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.