Kết quả bóng đá trận Altrincham vs Macclesfield Town, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Altrincham
2 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Macclesfield Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Altrincham Phút Macclesfield Town
2' 0 - 1 Luke Duffy
Barlow A. 1 - 1 4'
2 - 1 7'
HT 0-0
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 32 42
Bại 00 34
Ghi bàn 25 1014
Mất bàn 24 916
Điểm 35 1314

Chủ = Altrincham · Khách = Macclesfield Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Altrincham (53)Hiệp 1 / Cả trậnMacclesfield Town (62)
13 (25%)Thắng/Thắng17 (27%)
3 (6%)Thắng/Hòa2 (3%)
3 (6%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (4%)Hòa/Thắng15 (24%)
7 (13%)Hòa/Hòa6 (10%)
10 (19%)Hòa/Bại7 (11%)
2 (4%)Bại/Thắng2 (3%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (3%)
12 (23%)Bại/Bại10 (16%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Altrincham 4 (36%)Hòa 3 (27%)Macclesfield Town 4 (36%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAT07/12/24Altrincham0-0 (0-0)Macclesfield Town11-6+0.253H
INT CF27/07/23Macclesfield Town1-2 (0-1)Altrincham---T
INT CF18/07/18Altrincham1-0 (1-0)Macclesfield Town1-6-13T
ENG FAT05/01/17Macclesfield Town2-1 (0-1)Altrincham4-1-1.53.25B
ENG FAT21/12/16Altrincham1-1 (1-0)Macclesfield Town2-6-0.753.25H
ENG NL05/03/16Altrincham0-0 (0-0)Macclesfield Town--0.252.25H
ENG NL11/11/15Macclesfield Town3-0 (2-0)Altrincham4-1-0.52.5B
ENG NL11/02/15Macclesfield Town2-1 (1-0)Altrincham4-4-0.52.5B
ENG FAT13/12/14Altrincham1-0 (1-0)Macclesfield Town1-002.5T
ENG NL01/10/14Altrincham1-0 (0-0)Macclesfield Town4-6-0.252.5T
INT CF28/07/10Altrincham1-2 (0-1)Macclesfield Town--0.252.5B

Thành tích gần đây — Altrincham

HHHTTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Chorley FC0-0 (0-0)Altrincham2-5+0.253H
INT CF15/07/26Wythenshawe Town0-0 (0-0)Altrincham---H
INT CF11/07/26Colwyn Bay2-2 (1-1)Altrincham5-602.75H
ENG NL25/04/26Altrincham3-1 (2-1)Gateshead1-6+0.253T
ENG NL18/04/26Sutton United1-2 (1-0)Altrincham2-1-0.52.75T
ENG NL11/04/26Altrincham1-0 (1-0)Eastleigh6-7+0.252.75T
ENG NL06/04/26York City2-1 (1-1)Altrincham9-1-2.253.75B
ENG NL03/04/26Altrincham0-1 (0-0)Halifax Town5-702.75B
ENG NL01/04/26Woking1-1 (0-1)Altrincham12-1-0.252.5H
ENG NL28/03/26Solihull Moors1-0 (1-0)Altrincham6-3-0.53B
ENG NL25/03/26Boston United2-2 (1-0)Altrincham8-3-0.52.75H
ENG NL21/03/26Altrincham1-0 (1-0)Southend United5-8-0.753T
ENG NL15/03/26Scunthorpe United2-1 (0-1)Altrincham11-2-0.753B
ENG NL07/03/26Altrincham2-0 (2-0)Truro City4-4+0.52.5T
ENG NL28/02/26Brackley Town0-2 (0-1)Altrincham9-4-0.252.5T
ENG NL25/02/26Tamworth5-1 (1-0)Altrincham1-2-0.252.75B
ENG NL21/02/26Altrincham2-1 (1-0)Braintree Town2-6+0.52.5T
ENG NL11/02/26Altrincham1-0 (1-0)Wealdstone FC7-8+0.252.75T
ENG NL07/02/26Altrincham0-1 (0-0)Yeovil Town8-3+0.252.5B
ENG NL04/02/26Altrincham1-1 (0-0)Morecambe10-5+0.52.75H

Thành tích gần đây — Macclesfield Town

HTHTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Warrington Town AFC2-2 (1-2)Macclesfield Town4-3+1.53.25H
INT CF18/07/26Macclesfield Town2-1 (2-0)Wolverhampton U21---T
INT CF15/07/26leek Town1-1 (1-1)Macclesfield Town5-3+12.75H
INT CF04/07/26Hyde F.C.0-3 (0-0)Macclesfield Town2-4+1.253T
ENG NLN02/05/26Kidderminster Harriers3-1 (2-0)Macclesfield Town4-7-0.752.75B
ENG NLN30/04/26Macclesfield Town2-1 (0-1)Chester FC8-0+0.252.5T
ENG NLN25/04/26Radcliffe Borough1-0 (0-0)Macclesfield Town3-5+0.53B
ENG NLN22/04/26Macclesfield Town2-1 (0-0)Southport FC3-3+0.753T
ENG NLN18/04/26Macclesfield Town0-2 (0-2)Spennymoor Town4-8+13B
ENG NLN15/04/26South Shields4-1 (3-1)Macclesfield Town3-3-0.53B
ENG NLN11/04/26Merthyr Town1-2 (0-0)Macclesfield Town14-2+0.753.5T
ENG NLN06/04/26Macclesfield Town0-2 (0-1)Chester FC7-4+0.52.75B
ENG NLN03/04/26Buxton FC2-4 (1-2)Macclesfield Town3-302.75T
ENG NLN01/04/26Hereford FC0-2 (0-0)Macclesfield Town4-10+0.53T
ENG NLN25/03/26Alfreton Town0-2 (0-1)Macclesfield Town1-3+0.752.75T
ENG NLN21/03/26Macclesfield Town3-1 (0-0)Hereford FC9-9+13T
ENG NLN18/03/26AFC Telford United3-0 (2-0)Macclesfield Town4-3-0.253B
ENG NLN14/03/26Curzon Ashton FC0-2 (0-1)Macclesfield Town2-6+0.52.75T
ENG NLN11/03/26Marine2-4 (1-1)Macclesfield Town3-902.5T
ENG NLN07/03/26Macclesfield Town1-2 (0-0)Chorley FC7-1+0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
2
0
Tấn công nguy hiểm
3
2
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Altrincham (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Macclesfield Town (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
13
B.thắng H2
AltrinchamMacclesfield Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AltrinchamMacclesfield Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
54
Thắng 1
62
Hòa
52
Thua 1
15
Thua 2+
AltrinchamMacclesfield Town

Thông tin đội bóng

Altrincham Thông tin Macclesfield Town
1903 Thành lập 1874
Moss Lane Sân nhà Moss Rose Stadium
6085 Sức chứa 6028
Phil Parkinson HLV John Rooney
Altrincham Khu vực Macclesfield Town
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.273.802.500.842.750.840.780.000.98
Live1.53 ↓4.80 ↑5.00 ↑0.82 ↓5.501.02 ↑0.89 ↑0.000.94 ↓
VcbetSớm2.403.402.600.912.750.830.780.000.93
Live1.50 ↓4.20 ↑5.25 ↑0.92 ↑5.750.79 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.373.802.600.842.750.86---
Live2.46 ↑3.45 ↓2.65 ↑0.87 ↑2.750.83 ↓---
CrownSớm2.253.352.460.922.750.780.760.000.94
Live1.48 ↓4.20 ↑4.80 ↑0.76 ↓5.500.94 ↑0.85 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm2.413.382.590.972.750.830.820.001.00
Live2.33 ↓3.21 ↓2.46 ↓0.94 ↓2.750.80 ↓0.78 ↓0.000.96 ↓
LadbrokesSớm2.303.602.500.652.501.10---
Live2.37 ↑3.00 ↓2.500.04 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm2.403.602.600.892.750.830.800.000.92
Live2.25 ↓3.80 ↑2.65 ↑0.97 ↑2.750.78 ↓0.97 ↑0.250.78 ↓
PinnacleSớm2.473.092.530.772.500.950.830.000.88
Live1.51 ↓3.81 ↑4.95 ↑0.94 ↑5.750.78 ↓0.87 ↑0.000.85 ↓
BwinSớm2.253.502.500.652.501.10---
Live1.47 ↓3.80 ↑5.25 ↑0.83 ↑5.500.82 ↓---
1xBetSớm2.273.902.500.682.501.060.760.000.95
Live2.29 ↑3.99 ↑2.62 ↑0.81 ↑4.501.00 ↓0.77 ↑0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.253.752.500.902.750.900.800.001.00
Live1.53 ↓4.75 ↑5.00 ↑1.00 ↑4.750.80 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.403.202.630.752.500.95---
Live1.44 ↓3.90 ↑5.00 ↑0.70 ↓5.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.