Kết quả bóng đá trận Altrincham vs Hartlepool United, 01:45 ngày 17/09/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 17/09/2026
Altrincham 2 Kết thúc HT 1-1 1
Hartlepool United
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Altrincham | Phút | |
| 24' | Jack Hunter | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Hemmings K. 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 41' | ||
| 41' | Miley J. | |
| 43' | ⚽ 2 - 1 | |
| 43' | ⚽ 2 - 2 Miley J. (Kiến tạo: Brooklyn Ilunga) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 3 |
Chủ = Altrincham · Khách = Hartlepool United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Altrincham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Bảng xếp hạng
Altrincham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 16 |
Hartlepool United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
02
Sút bóng
58
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
68
Việt vị
11
Quả ném biên
1518
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Altrincham (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hartlepool United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Altrincham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1908 |
| Moss Lane | Sân nhà | Victoria Park |
| 6085 | Sức chứa | 7630 |
| Phil Parkinson | HLV | John Askey |
| Altrincham | Khu vực | Hartlepool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.70 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.86 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.86 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.63 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.16 | 2.71 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 250.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.10 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Altrincham | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hartlepool United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).