Kết quả bóng đá trận Altrincham vs Eastleigh, 01:45 ngày 05/09/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 05/09/2026
Altrincham Sắp đá --:--:--
Eastleigh
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 10 |
Chủ = Altrincham · Khách = Eastleigh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Altrincham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Altrincham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 16 |
Eastleigh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Altrincham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1946 |
| Moss Lane | Sân nhà | Silverlake Stadium |
| 6085 | Sức chứa | 3000 |
| Phil Parkinson | HLV | Richard Hill |
| Altrincham | Khu vực | Eastleigh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.40 | 3.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 | 3.20 ↑ | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.45 | 3.05 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.45 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.12 | 3.45 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.41 | 2.95 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.43 ↑ | 3.13 ↑ | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.15 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.57 | 3.37 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.49 ↓ | 3.40 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.03 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.58 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.36 ↓ | 3.28 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 ↑ | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Altrincham | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Eastleigh | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).