Kết quả bóng đá trận Altay FK vs Ordabasy, 20:00 ngày 19/08/2026

Cúp Kazakhstan · 20:00 ngày 19/08/2026
Altay FK
1 Kết thúc HT 1-2 2
Ordabasy
🟨 7 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Altay FK Phút Ordabasy
Darko Dodev(Assists:Abylaykhan Nazymkhanov) (Kiến tạo: Abylaykhan Nazymkhanov) 1 - 0 ⚽3'
11'⚽ 1 - 1 Bjorn Johnsen(Assists:Nikola Antic) (Kiến tạo: Nikola Antic)
28'⚽ 1 - 2 Zhasulan Amir(Assists:Elkhan Astanov) (Kiến tạo: Elkhan Astanov)
Samuel Odeoibo 31'
32' Nikola Antic
Nikola Jambor 2 - 2 ⚽38'
HT 1-2
Nemanja Micevic 51'
51' Elkhan Astanov
51' Sergiy Maliy
Nikola Jambor 52'
53' Yury Vakulko
Darko Dodev 54'
Abylaykhan Nazymkhanov 60'
60' Zhasulan Amir
68' Aleksa Amanovic
68'
Zhannur Kukeev 74'
Gavril Kan 77'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 28
Hòa 00 10
Bại 20 72
Ghi bàn 58 1324
Mất bàn 41 207
Điểm 39 724

Chủ = Altay FK · Khách = Ordabasy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Altay FK (32)Hiệp 1 / Cả trậnOrdabasy (38)
3 (9%)Thắng/Thắng16 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng9 (24%)
6 (19%)Hòa/Hòa7 (18%)
5 (16%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
6 (19%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (28%)Bại/Bại1 (3%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Altay FK 0 (0%)Hòa 1 (33%)Ordabasy 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR15/08/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK4-4-23B
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6-1.252.5B
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5-0.752.5H

Thành tích gần đây — Altay FK

BHBBBBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR15/08/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK4-4-23B
KAZ PR08/08/26Altay FK2-2 (0-1)Kyzylzhar Petropavlovsk8-602.25H
KAZ PR02/08/26Okzhetpes4-1 (1-0)Altay FK4-10-0.752.5B
KAZ PR26/07/26FC Astana4-1 (2-1)Altay FK9-1-1.252.75B
KAZ PR19/07/26Altay FK2-4 (0-2)FK Aktobe Lento5-5-0.252.25B
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6-1.252.5B
KAZ PR11/07/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-1)Altay FK9-1-0.252.5T
KAZ PR04/07/26Altay FK1-0 (0-0)Tobol Kostanai10-2-0.252.5T
KAZ PR28/06/26Tobol Kostanai3-1 (1-1)Altay FK4-4-0.752.5B
KAZ PR20/06/26Altay FK3-3 (0-2)FC Zhetysu Taldykorgan1-6+0.252.25H
KAZ PR14/06/26FK Aktobe Lento2-0 (0-0)Altay FK8-1-0.752.25B
KAZ PR27/05/26Altay FK1-1 (0-0)FC Astana4-3-0.752.25H
KAZ PR22/05/26Altay FK0-1 (0-1)Okzhetpes4-602.25B
KAZ PR17/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-0)Altay FK4-2-0.52.25T
KAZ C13/05/26FK Aktobe Lento1-1 (1-1)Altay FK8-2-0.752.5H
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5-0.752.5H
KAZ PR03/05/26FK Atyrau1-0 (1-0)Altay FK4-3-0.252B
KAZ C30/04/26Altay FK2-2 (0-1)Ulytau Zhezkazgan3-5+0.252.25H
KAZ PR25/04/26Altay FK0-0 (0-0)Zhenis3-302H
KAZ PR19/04/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Altay FK3-6-0.252H

Thành tích gần đây — Ordabasy

TTTBTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR15/08/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK4-4+23T
KAZ PR08/08/26FC Zhetysu Taldykorgan0-4 (0-1)Ordabasy1-6+12.5T
KAZ PR02/08/26Ordabasy2-0 (1-0)Tobol Kostanai6-2+12.5T
KAZ PR26/07/26FC Kairat Almaty2-1 (1-0)Ordabasy2-2-0.252.5B
KAZ PR19/07/26Ordabasy3-1 (2-1)FK Yelimay Semey3-6+0.752.5T
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6+1.252.5T
KAZ PR11/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (1-1)Ordabasy2-9+12.5B
KAZ PR05/07/26Ordabasy1-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan3-3+1.52.75T
KAZ PR28/06/26Ulytau Zhezkazgan0-1 (0-1)Ordabasy8-6+0.752.5T
KAZ PR20/06/26Ordabasy2-0 (2-0)FK Kaspyi Aktau7-5+1.752.75T
KAZ PR14/06/26FK Yelimay Semey1-3 (0-1)Ordabasy8-5+0.252.5T
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1+0.252.25T
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5+0.252.5T
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0+1.252.75T
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0+12.5T
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5+0.752.5H
KAZ PR03/05/26Ordabasy2-0 (1-0)FK Aktobe Lento5-1+0.752.25T
KAZ C30/04/26Ordabasy3-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau10-2+1.252.75T
KAZ PR25/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-1)Ordabasy2-702.25T
KAZ PR18/04/26Ordabasy2-1 (0-0)Okzhetpes8-2+12.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
7
6
Sút bóng
12
18
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
55
72
Tấn công nguy hiểm
48
57
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
16
15
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Phạm lỗi
22
19
Việt vị
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Altay FK (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Altay FK (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Ordabasy (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
15
B.thắng H1
36
B.thắng H2
Altay FKOrdabasy

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Altay FKOrdabasy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

010
Thắng 2+
37
Thắng 1
81
Hòa
22
Thua 1
70
Thua 2+
Altay FKOrdabasy

Thông tin đội bóng

Altay FK Thông tin Ordabasy
Thành lập 1998
Sân nhà Kazhymukan Munaitpasov Stadium
0 Sức chứa 37000
Dragan Stoisavljevic HLV Andrei Martin
Khu vực Shymkent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.804.501.430.431.751.800.90-1.250.85
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑3.500.08 ↓1.50 ↑0.000.49 ↓
VcbetSớm91.007.001.06------
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓------
Mansion88Sớm7.604.701.290.882.750.880.88-1.500.88
Live150.00 ↑7.80 ↑1.02 ↓5.88 ↑3.500.07 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm7.754.901.331.203.500.55---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑3.500.11 ↓---
10BETSớm7.404.701.290.822.750.82---
Live100.00 ↑8.99 ↑1.06 ↓2.50 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm7.604.701.290.882.750.880.88-1.500.88
Live150.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm8.405.001.280.882.750.880.88-1.500.88
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm6.904.621.280.822.750.980.90-1.500.92
Live210.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓3.84 ↑3.500.12 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm7.454.171.270.792.750.890.79-1.500.89
Live32.00 ↑5.35 ↑1.06 ↓2.17 ↑3.500.30 ↓1.56 ↑0.000.46 ↓
LadbrokesSớm8.004.601.300.672.501.10---
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm8.255.001.220.712.750.810.81-1.500.71
Live25.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓8.37 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm6.134.401.360.752.750.980.89-1.250.82
Live30.83 ↑7.75 ↑1.07 ↓2.53 ↑3.500.25 ↓1.69 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm8.004.601.300.652.501.10---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓4.25 ↑3.500.11 ↓---
1xBetSớm8.805.001.360.652.501.100.80-1.500.90
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.34 ↑3.500.22 ↓1.46 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm7.504.751.301.033.250.780.90-1.500.90
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑3.500.17 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm8.004.331.300.672.501.05---
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.