Kết quả bóng đá trận Altay FK vs Kyzylzhar Petropavlovsk, 19:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 08/08/2026
Altay FK 2 Kết thúc HT 0-1 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Altay FK | Phút | |
| 16' | Stephane Bahoken | |
| ▲ Elgudzha Lobzhanidze ▼ Dragan Stoisavljevic | 39' ⇄ | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Joannes Bjartalid | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Abylaykhan Nazymkhanov ▼ Zhannur Kukeev | 46' ⇄ | |
| 47' | Evgeniy Makarenko | |
| Ibragim Dadaev 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Denis Mitrofanov ▼ Saif Popov | 67' ⇄ | |
| ▲ Darko Dodev ▼ Ibragim Dadaev | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Timur Muldinov ▼ Stephane Bahoken | |
| 72' ⇄ | ▲ Nedeljko Piscevic ▼ Evgeniy Makarenko | |
| ▲ Elisey Gorshunov ▼ Elgudzha Lobzhanidze | 77' ⇄ | |
| Nikola Jambor(Assists:Elisey Gorshunov) (Kiến tạo: Elisey Gorshunov) 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 87' ⇄ | ▲ Aleksandr Sokolenko ▼ Nikita Gubarev | |
| 87' ⇄ | ▲ Yuri Pertsukh ▼ Oleksandr Noyok | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 2 Etienne Beugre(Assists:Aleksandr Sokolenko) (Kiến tạo: Aleksandr Sokolenko) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 23 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 9 |
Chủ = Altay FK · Khách = Kyzylzhar Petropavlovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Altay FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (27%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 10 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Altay FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 8 | 12 | 19 | 36 | 17 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 6 | 4 | 10 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 22 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Kyzylzhar Petropavlovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 34 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 16 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Altay FK 1 (13%)Hòa 5 (63%)Kyzylzhar Petropavlovsk 2 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/10/19 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-0 (0-0) | Altay FK | - | - | H |
| 29/06/19 | Altay FK | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/03/19 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-0 (0-0) | Altay FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/10/16 | Altay FK | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | B |
| 18/09/16 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-2 (2-1) | Altay FK | - | - | H |
| 09/07/16 | Altay FK | 1-1 (1-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | H |
| 14/05/16 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-1 (1-1) | Altay FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Altay FK
BBBBTTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Okzhetpes | 4-1 (1-0) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | FC Astana | 4-1 (2-1) | Altay FK | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Altay FK | 2-4 (0-2) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-0) | Altay FK | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Altay FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Altay FK | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Tobol Kostanai | 3-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Jelaev Nan | 0-2 (0-1) | Altay FK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kyzylzhar Petropavlovsk
TTHBBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-1 (1-1) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-2 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-1 (1-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | FK Yelimay Semey | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | -1 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Tobol Kostanai | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Aktobe Lento | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Zhenis | +0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | T |
| 04/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Altay FK
Kyzylzhar Petropavlovsk
25Danylo Kucher3Samuel Odeoibo4Nemanja Micevic15CDmitri Schmidt23Doszhan Kenzhegulov98Dmitri Podstrelov11Ibragim Dadaev17Zhannur Kukeev21Nikola Jambor77Saif Popov99Dragan Stoisavljevic1Dumitru Celeadnic11Artem Cheredinov22Anatoliy Kozlenko27Nikita Gubarev28Slobodan Urosevic55Oleksandr Noyok8CEvgeniy Makarenko10Joannes Bjartalid13Stephane Bahoken77Liridon Latifi99Etienne Beugre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Samuel Odeoibo
- 4Nemanja Micevic
- 11Ibragim Dadaev⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 68'
- 15Dmitri Schmidt C
- 17Zhannur Kukeev▼ Rời sân 46'
- 21Nikola Jambor⚽ Ghi bàn 78'
- 23Doszhan Kenzhegulov
- 25Danylo Kucher
- 77Saif Popov▼ Rời sân 67'
- 98Dmitri Podstrelov
- 99Dragan Stoisavljevic▼ Rời sân 39'
Khách · 4141
- 1Dumitru Celeadnic
- 8Evgeniy Makarenko C🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 72'
- 10Joannes Bjartalid⚽ Ghi bàn 45'
- 11Artem Cheredinov
- 13Stephane Bahoken🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 71'
- 22Anatoliy Kozlenko
- 27Nikita Gubarev▼ Rời sân 87'
- 28Slobodan Urosevic
- 55Oleksandr Noyok▼ Rời sân 87'
- 77Liridon Latifi
- 99Etienne Beugre⚽ Ghi bàn 90+3'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
35
Tấn công
106136
Tấn công nguy hiểm
6996
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
85
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
35
So Sánh Sức Mạnh
41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B2T2 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Altay FK (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kyzylzhar Petropavlovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Altay FK (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Kyzylzhar Petropavlovsk (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Altay FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dragan Stoisavljevic | HLV | Alexander Vyacheslavovich Brazevich |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.25 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.77 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 2.90 | 2.69 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 148.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.10 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.67 ↑ | 65.56 ↑ | 1.93 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 2.90 | 2.69 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.05 | 2.61 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.35 ↑ | 2.37 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 2.90 | 2.58 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.08 | 2.99 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 39.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.85 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 7.08 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.01 | 2.68 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.81 ↑ | 29.82 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.43 | 3.02 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.63 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Altay FK | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).