Kết quả bóng đá trận Almirante Brown vs Club Ciudad de Bolivar, 01:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 09/08/2026
Almirante Brown 2 Kết thúc HT 0-0 0
Club Ciudad de Bolivar
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Almirante Brown | Phút | |
| 30' | ❌ Nahuel Yeri Đá hỏng penalty | |
| 38' ⇄ | ▲ Jonathan Maciel ▼ Arnaldo Gonzalez | |
| HT 0-0 | ||
| Enzo Fabian Cardozo(Assists:Marcos Abreliano) (Kiến tạo: Marcos Abreliano) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 58' | Jonathan Maciel | |
| 61' | Nicolas Hernan Ihitz | |
| 66' ⇄ | ▲ Mateo Gridel ▼ Nicolas Hernan Ihitz | |
| ▲ Joaquin Ibanez ▼ Marcos Abreliano | 68' ⇄ | |
| ▲ Ezequiel Martinez ▼ Julian Lopez | 68' ⇄ | |
| 76' | Agustin Paredes | |
| 79' ⇄ | ▲ Francisco Ilarregui ▼ Guillermo Nicolas Sanchez | |
| 79' ⇄ | ▲ Agustin Diaz ▼ Maximiliano Gutierrez | |
| ▲ Leonardo Jara ▼ Mariano Santiago | 79' ⇄ | |
| ▲ Milton Zanotti ▼ Tomas Villoldo | 79' ⇄ | |
| Joaquin Ibanez(Assists:Ezequiel Martinez) (Kiến tạo: Ezequiel Martinez) 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| Enzo Fabian Cardozo | 88' | |
| 88' | Ezequiel Navarro | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 4 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Almirante Brown · Khách = Club Ciudad de Bolivar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almirante Brown | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 9 (31%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Almirante Brown
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 8 | 7 | 23 | 16 | 44 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 6 | 30 | 5 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8 | 10 | 14 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 2 | - | - |
Club Ciudad de Bolivar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 11 | 7 | 23 | 23 | 38 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 6 | 4 | 13 | 14 | 18 | 33 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 10 | 9 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Almirante Brown 0 (0%)Hòa 1 (100%)Club Ciudad de Bolivar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | -0.25 | 1.5 | H |
Thành tích gần đây — Almirante Brown
THHHTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Almirante Brown | 2-0 (1-0) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.5 | T |
| 27/07/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Almirante Brown | 0-0 (0-0) | Estudiantes de Caseros | 0 | 1.5 | H |
| 12/07/26 | All Boys | 1-1 (0-1) | Almirante Brown | -0.25 | 1.5 | H |
| 05/07/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Almirante Brown | 3-1 (1-1) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | Deportivo Moron | 1-0 (1-0) | Almirante Brown | -0.5 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Almirante Brown | 1-1 (1-0) | Colon de Santa Fe | 0 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | CA San Miguel | 1-0 (0-0) | Almirante Brown | -0.25 | 1.5 | B |
| 17/05/26 | Almirante Brown | 0-0 (0-0) | San Telmo | +0.25 | 1.75 | H |
| 11/05/26 | Club Atletico Acassuso | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | 0 | 1.75 | H |
| 04/05/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | +0.25 | 1.75 | T |
| 29/04/26 | Ferrol Carril Oeste | 0-1 (0-1) | Almirante Brown | -0.5 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Central Norte Salta | +0.25 | 1.5 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | -0.5 | 1.5 | B |
| 06/04/26 | Almirante Brown | 0-2 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.5 | B |
| 29/03/26 | Almirante Brown | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | 0 | 1.5 | B |
| 22/03/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | -0.25 | 1.5 | H |
| 14/03/26 | Racing de Cordoba | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Ciudad de Bolivar
BTHBTBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-2 (0-1) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.5 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes de Caseros | 1-2 (1-2) | Club Ciudad de Bolivar | -0.75 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.5 | H |
| 12/07/26 | Los Andes | 3-1 (1-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.5 | B |
| 05/07/26 | Club Ciudad de Bolivar | 3-1 (2-1) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-2 (1-0) | Estudiantes de Caseros | 0 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-2 (1-1) | Deportivo Moron | 0 | 1.5 | B |
| 08/06/26 | Colon de Santa Fe | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.75 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-1 (1-1) | CA San Miguel | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | San Telmo | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.25 | 1.5 | T |
| 17/05/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/05/26 | Chaco For Ever | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Club Ciudad de Bolivar | 2-4 (1-1) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Central Norte Salta | 0-1 (0-1) | Club Ciudad de Bolivar | -0.25 | 1.5 | T |
| 19/04/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.5 | T |
| 13/04/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.5 | H |
| 06/04/26 | Racing de Cordoba | 0-2 (0-1) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.5 | T |
| 28/03/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 1.75 | H |
| 22/03/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | H |
| 16/03/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-1 (0-1) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.5 | H |
Đội hình
Almirante Brown
Club Ciudad de Bolivar
1Bruno Galvan2Enzo Fabian Cardozo3Nelson Gerardo Alegre Rojas6CGustavo Cabral4Pedro Velurtas5Santiago Gauna8Tomas Villoldo11Mariano Santiago7Ulises Abreliano7Marcos Abreliano9Julian Lopez10Luciano Pascual10Luciano Pascual1Agustin Rufinetti2Ezequiel Navarro3Nicolas Hernan Ihitz4Agustin Paredes6Elias Martinez5Tomas Guiacobini8Nahuel Yeri7Facundo Mucignat10CArnaldo Gonzalez11Maximiliano Gutierrez9Guillermo Nicolas Sanchez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Bruno Galvan
- 2Enzo Fabian Cardozo⚽ Ghi bàn 55' · 🟨 Thẻ vàng 88'
- 3Nelson Gerardo Alegre Rojas
- 4Pedro Velurtas
- 5Santiago Gauna
- 6Gustavo Cabral C
- 7Ulises Abreliano
- 7Marcos Abreliano🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 68'
- 8Tomas Villoldo▼ Rời sân 79'
- 9Julian Lopez▼ Rời sân 68'
- 10Luciano Pascual
- 10Luciano Pascual
- 11Mariano Santiago▼ Rời sân 79'
Khách · 4231
- 1Agustin Rufinetti
- 2Ezequiel Navarro🟨 Thẻ vàng 88'
- 3Nicolas Hernan Ihitz🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 66'
- 4Agustin Paredes🟨 Thẻ vàng 76'
- 5Tomas Guiacobini
- 6Elias Martinez
- 7Facundo Mucignat
- 8Nahuel Yeri❌ Hỏng pen 30'
- 9Guillermo Nicolas Sanchez▼ Rời sân 79'
- 10Arnaldo Gonzalez C▼ Rời sân 38'
- 11Maximiliano Gutierrez▼ Rời sân 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
14
Sút bóng
144
Sút cầu môn
41
Tấn công
120124
Tấn công nguy hiểm
7771
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almirante Brown (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Club Ciudad de Bolivar (29 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almirante Brown (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 3 (13%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Club Ciudad de Bolivar (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Almirante Brown
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Bruno Galvan Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Enzo Fabian Cardozo Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 7Marcos Abreliano Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Ezequiel Martinez (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 15Joaquin Ibanez (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Club Ciudad de Bolivar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Nahuel Yeri Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Ezequiel Navarro Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 3Nicolas Hernan Ihitz Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Agustin Paredes Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Jonathan Maciel (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Almirante Brown | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabian Nardozza | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 2.70 | 5.20 | 0.80 | 1.50 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.80 | 5.00 | 0.83 | 1.50 | 0.97 | 0.94 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 2.75 | 4.20 | 1.09 | 1.75 | 0.71 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 105.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 2.70 | 4.60 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 45.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 2.70 | 4.10 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.38 ↑ | 91.34 ↑ | 4.58 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 2.75 | 4.20 | 1.09 | 1.75 | 0.71 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 135.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 2.84 | 4.40 | 0.80 | 1.50 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.58 | 4.06 | 0.85 | 1.50 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 55.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 2.73 | 4.39 | 0.90 | 1.75 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.15 ↑ | 32.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.70 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.70 | 4.20 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.69 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 77.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 2.70 | 4.91 | 1.01 | 1.75 | 0.76 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.51 ↑ | 30.58 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.80 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 2.75 | 4.25 | 0.59 | 1.50 | 1.16 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 2.80 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 2.80 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.20 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.63 | 4.20 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.00 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Almirante Brown | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Ciudad de Bolivar | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).