Kết quả bóng đá trận Almeria vs Leganes, 21:15 ngày 11/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 21:15 ngày 11/10/2026
Almeria 3 Kết thúc HT 0-0 0
Leganes
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Estadio Mediterraneo Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Almeria | Phút | |
| 13' | Marvel | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 0 | 23 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 24 | 11 |
Chủ = Almeria · Khách = Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almeria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Almeria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 20 |
Leganes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
Đội hình
Almeria
Leganes
1Fernandez A.3Munoz A.18Federico Bonini21Chumi22Chirino D.14Javier Munoz29S.Džodić11Arribas S.17B.Cipenga33Junyent Q.9Gomes De Araujo T.13Zidane L.2Marvel5Miquel I.6Aguilar Lopez G.23Tejero A.10Buurmeester Z.11Garcia N.14Rodriguez D.20Atienza M.17Gharbi I.21Morata A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 2Marvel🟨 Thẻ vàng 13'
- 5Miquel I.
- 6Aguilar Lopez G.
- 10Buurmeester Z.
- 11Garcia N.
- 13Zidane L.
- 14Rodriguez D.
- 17Gharbi I.
- 20Atienza M.
- 21Morata A.
- 23Tejero A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
73%27%
Chuyền bóng
316117
TL chuyền bóng thành công
90%74%
Phạm lỗi
611
Cứu thua
11
Quả ném biên
152
Chuyền dài
174
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almeria (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Leganes (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Almeria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989-1-10 | Thành lập | 1928 |
| Estadio Mediterraneo | Sân nhà | Estadio Municipal de Butarque |
| 22000 | Sức chứa | 8000 |
| Francisco Javier Garcia Pimienta | HLV | Ruben Albes Yanez |
| Almeria | Khu vực | Leganes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.65 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.51 ↓ | 3.92 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.45 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 112.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.45 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 2.12 ↑ | 2.44 ↓ | 4.60 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.30 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.26 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.80 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 63.00 ↑ | 10.07 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.57 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.14 | 5.79 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.53 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Almeria | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Leganes | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).