Kết quả bóng đá trận Almere City Youth vs Rijnsburgse Boys, 22:30 ngày 15/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 22:30 ngày 15/08/2026
Almere City Youth 4 Kết thúc HT 2-0 0
Rijnsburgse Boys
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Almere City Youth | Phút | |
| Bas Huisman 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Lev Lenssen | 30' | |
| Immanuel Ghogli(Assists:Mauro Smit) (Kiến tạo: Mauro Smit) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 34' | Younes Tufi | |
| HT 2-0 | ||
| Aymane Bais 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| Xavi Dors(Assists:Aymane Bais) (Kiến tạo: Aymane Bais) 4 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 18 | 17 |
| Điểm | 0 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = Almere City Youth · Khách = Rijnsburgse Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almere City Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (33%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Almere City Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Rijnsburgse Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 11 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Almere City Youth 2 (29%)Hòa 0 (0%)Rijnsburgse Boys 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Rijnsburgse Boys | 2-1 (2-0) | Almere City Youth | - | - | B |
| 04/10/25 | Almere City Youth | 5-1 (4-0) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
| 11/01/25 | Almere City Youth | 2-3 (2-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 17/08/24 | Rijnsburgse Boys | 4-2 (1-0) | Almere City Youth | - | - | B |
| 18/05/24 | Almere City Youth | 0-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 09/12/23 | Rijnsburgse Boys | 1-2 (0-1) | Almere City Youth | - | - | T |
| 26/01/19 | Rijnsburgse Boys | 3-2 (1-2) | Almere City Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Almere City Youth
TTTBTBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Almere City Youth | 5-4 (2-2) | GVVV Veenendaal | - | - | T |
| 16/05/26 | Excelsior Maassluis | 0-1 (0-0) | Almere City Youth | - | - | T |
| 09/05/26 | Almere City Youth | 3-2 (0-2) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 25/04/26 | HSV Hoek | 4-0 (1-0) | Almere City Youth | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Almere City Youth | 3-0 (0-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | +0.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Spakenburg | 1-0 (0-0) | Almere City Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Almere City Youth | 2-1 (2-1) | Koninklijke HFC | - | - | T |
| 21/03/26 | Katwijk | 3-0 (2-0) | Almere City Youth | - | - | B |
| 14/03/26 | Almere City Youth | 2-3 (1-1) | De Treffers | - | - | B |
| 07/03/26 | Rijnsburgse Boys | 2-1 (2-0) | Almere City Youth | - | - | B |
| 28/02/26 | Almere City Youth | 3-3 (2-1) | Barendrecht | - | - | H |
| 21/02/26 | Almere City Youth | 2-4 (1-2) | ACV Assen | - | - | B |
| 14/02/26 | HHC Hardenberg | 3-1 (2-1) | Almere City Youth | - | - | B |
| 07/02/26 | AFC Amsterdam | 0-0 (0-0) | Almere City Youth | - | - | H |
| 31/01/26 | Almere City Youth | 3-1 (1-0) | Kozakken Boys | - | - | T |
| 24/01/26 | IJsselmeervogels | 3-0 (2-0) | Almere City Youth | - | - | B |
| 17/01/26 | Almere City Youth | 1-4 (0-1) | Quick Boys | - | - | B |
| 13/12/25 | GVVV Veenendaal | 0-4 (0-2) | Almere City Youth | - | - | T |
| 06/12/25 | Almere City Youth | 1-1 (1-0) | Excelsior Maassluis | - | - | H |
| 29/11/25 | RKAV Volendam | 1-4 (1-1) | Almere City Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rijnsburgse Boys
HHTHTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | VV Capelle | 2-2 (1-2) | Rijnsburgse Boys | - | - | H |
| 08/08/26 | Rijnsburgse Boys | 1-1 (1-0) | USV Hercules | - | - | H |
| 08/08/26 | Rijnsburgse Boys | 2-0 (0-0) | WV-HEDW | - | - | T |
| 05/08/26 | Noordwijk | 1-1 (1-1) | Rijnsburgse Boys | +1 | 3.75 | H |
| 01/08/26 | Rijnsburgse Boys | 4-2 (3-0) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijnsburgse Boys | 7-0 (3-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 16/05/26 | HSV Hoek | 2-0 (0-0) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 09/05/26 | Rijnsburgse Boys | 4-2 (2-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 25/04/26 | Spakenburg | 3-2 (2-1) | Rijnsburgse Boys | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Rijnsburgse Boys | 2-0 (2-0) | Koninklijke HFC | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Katwijk | 3-2 (2-1) | Rijnsburgse Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Rijnsburgse Boys | 2-2 (2-1) | De Treffers | - | - | H |
| 21/03/26 | Rijnsburgse Boys | 1-1 (0-1) | ACV Assen | - | - | H |
| 14/03/26 | Barendrecht | 2-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | H |
| 07/03/26 | Rijnsburgse Boys | 2-1 (2-0) | Almere City Youth | - | - | T |
| 28/02/26 | AFC Amsterdam | 3-2 (3-0) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 21/02/26 | Rijnsburgse Boys | 1-0 (0-0) | Kozakken Boys | - | - | T |
| 14/02/26 | Excelsior Maassluis | 1-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
| 07/02/26 | IJsselmeervogels | 2-2 (1-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | H |
| 31/01/26 | Rijnsburgse Boys | 1-1 (1-0) | Quick Boys | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
93
Tấn công
7396
Tấn công nguy hiểm
3658
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
12
Quả ném biên
2635
So Sánh Sức Mạnh
53 47
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almere City Youth (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Rijnsburgse Boys (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Almere City Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ralph Hovestad | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.10 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.80 ↓ | 2.15 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.90 | 2.08 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.90 | 2.09 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.91 | 2.13 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.69 | 3.91 | 2.13 | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.00 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.79 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.90 ↑ | 2.10 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 3.88 | 2.07 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.74 | 3.88 | 2.07 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | -0.25 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.78 ↑ | 3.82 ↓ | 2.08 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.05 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.70 | 3.90 | 2.05 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.05 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.60 | 2.05 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Almere City Youth | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Rijnsburgse Boys | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).