Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs Volendam, 01:00 ngày 04/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 04/10/2026
Almere City FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Volendam
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Almere City FC | Phút | |
| 22' | Blondeau L. | |
| Cornelisse E. (Kiến tạo: Milan de Haan) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 21 | 16 |
Chủ = Almere City FC · Khách = Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almere City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (47%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 18 |
Đội hình
Almere City FC
Volendam
1Speel W.2Wasinski M.3Jacobs Jo.4Lawrence J.5Bijleveld T.6Cornelisse E.8de Haan M.10Jacobs Ja.11Dors M.17Poku E.9Druijf F.1Hidde Jurjus3Amevor M.15Kleijn M.18N.Bukala25Blondeau L.6Plat A.8Huisman D.7Doodeman N.10Niemeijer R.21el Meftahi Y.9Veerman H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Speel W.
- 2Wasinski M.
- 3Jacobs Jo.
- 4Lawrence J.
- 5Bijleveld T.
- 6Cornelisse E.⚽ Ghi bàn 37'
- 8de Haan M.🎯 Kiến tạo 37'
- 9Druijf F.
- 10Jacobs Ja.
- 11Dors M.
- 17Poku E.
Khách · 4231
- 1Hidde Jurjus
- 3Amevor M.
- 6Plat A.
- 7Doodeman N.
- 8Huisman D.
- 9Veerman H.
- 10Niemeijer R.
- 15Kleijn M.
- 18N.Bukala
- 21el Meftahi Y.
- 25Blondeau L.🟨 Thẻ vàng 22'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
115
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
185264
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
35
Cứu thua
03
Quả ném biên
138
Chuyền dài
1719
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almere City FC (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Volendam (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Almere City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1920-6-1 |
| Mitsubishi Forklift Stadion | Sân nhà | KRAS Stadion |
| 3000 | Sức chứa | 6200 |
| Jeroen Rijsdijk | HLV | Erwin van de Looi |
| Almere | Khu vực | Volendam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.55 | 2.98 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.10 ↑ | 3.43 ↑ | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.90 | 3.20 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.20 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.80 | 2.99 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.80 | 2.99 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 4.05 | 2.86 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.68 | 2.99 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 110.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.90 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.71 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 378.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.