Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 01:00 ngày 15/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
Almere City FC
3 Kết thúc HT 1-1 1
Jong PSV Eindhoven (Youth)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Almere City FCJong PSV Eindhoven (Youth)
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Mees Hoedemakers (đánh đầu) — bị cản phá
1'
BÀN THẮNG - Byron Burgering 1-0, kiến tạo: Mees Hoedemakers
2'
🎯 Dứt điểm - Byron Burgering (chân phải) — vào lưới
2'
🎯 Dứt điểm - Bas Huisman (chân phải) — chệch khung thành
5'
6'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân trái) — chệch khung thành
9'
BÀN THẮNG - Fabio Kluit 1-1
9'
🎯 Dứt điểm - Jordy Bawuah (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Michael Bresser (chân trái) — bị chặn
21'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân trái) — bị chặn
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Jorvimar Martina (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Enzo Cornelisse, ra Mees Hoedemakers
46'
🔁 Thay người: vào Job Kalisvaart, ra Bas Huisman
46'
🔁 Thay người: vào Emmanuel van de Blaak, ra Damian van Bruggen
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Jordy Bawuah (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Emanuel Poku 2-1, kiến tạo: Byron Burgering
49'
🎯 Dứt điểm - Emanuel Poku (chân phải) — vào lưới
49'
53'
Phạt góc
57'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Madi Monamay (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Byron Burgering (chân trái) — bị cản phá
58'
Phạt góc
61'
61'
🔁 Thay người: vào Gino Verhulst, ra Jorvimar Martina
61'
🔁 Thay người: vào Samuel Dumbili, ra Manuel Bahaty
65'
🟨 Thẻ vàng - Joel van den Berg
🟨 Thẻ vàng - Marley Dors
66'
70'
🔁 Thay người: vào Austyn Jones, ra Jim Koller
70'
🔁 Thay người: vào Kyano Penso, ra Essien Bassey
🔁 Thay người: vào Ferdy Druijf, ra Byron Burgering
70'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Enzo Cornelisse (chân trái) — chệch khung thành
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Immanuel Goghli, ra Marley Dors
77'
80'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emanuel Poku (chân trái) — bị chặn
83'
86'
Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Sol Sidibe, ra Shuryjano Cornecion
87'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hamza El Dahri (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
BÀN THẮNG - Ferdy Druijf 3-1, kiến tạo: Immanuel Ghogli
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (đánh đầu) — vào lưới
90+4'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Almere City FC Phút Jong PSV Eindhoven (Youth)
Byron Burgering(Assists:Mees Hoedemakers) (Kiến tạo: Mees Hoedemakers) 1 - 0 2'
9' 1 - 1 Fabio Kluit
HT 1-1
▲ Enzo Cornelisse ▼ Mees Hoedemakers46'
▲ Job Kalisvaart ▼ Bas Huisman46'
▲ Emmanuel van de Blaak ▼ Damian van Bruggen46'
Emanuel Poku(Assists:Byron Burgering) (Kiến tạo: Byron Burgering) 2 - 1 49'
61' ▲ Gino Verhulst ▼ Jorvimar Martina
61' ▲ Samuel Dumbili ▼ Manuel Bahaty
65' Joel van den Berg
Marley Dors 66'
70' ▲ Austyn Jones ▼ Jim Koller
70' ▲ Kyano Penso ▼ Essien Bassey
▲ Ferdy Druijf ▼ Byron Burgering70'
▲ Immanuel Goghli ▼ Marley Dors77'
87' ▲ Sol Sidibe ▼ Shuryjano Cornecion
Ferdy Druijf(Assists:Immanuel Goghli) (Kiến tạo: Immanuel Goghli) 3 - 1 90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 02 13
Bại 10 43
Ghi bàn 76 2319
Mất bàn 24 1718
Điểm 65 1615

Chủ = Almere City FC · Khách = Jong PSV Eindhoven (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Almere City FC (11)Hiệp 1 / Cả trậnJong PSV Eindhoven (Youth) (8)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (55%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (25%)
1 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Almere City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310113103
Sân nhà11003138
Sân khách32108272
6 gần62131314--

Jong PSV Eindhoven (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218886
Sân nhà32105371
Sân khách201135114
6 gần6303911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Almere City FC 11 (55%)Hòa 2 (10%)Jong PSV Eindhoven (Youth) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D213/12/25Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3 (1-0)Almere City FC4-5+0.253.5T
HOL D213/09/25Almere City FC2-4 (2-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-7+1.253.5B
HOL D204/02/23Almere City FC1-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)9-2+0.52.75B
HOL D208/11/22Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Almere City FC2-7+0.252.75T
HOL D211/01/22Jong PSV Eindhoven (Youth)5-1 (3-1)Almere City FC4-9-0.252.5B
HOL D223/10/21Almere City FC3-5 (2-2)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-6+0.753B
HOL D213/05/21Almere City FC1-1 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)9-3+1.253H
HOL D222/12/20Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)Almere City FC5-11+0.753.25T
HOL D217/08/19Almere City FC3-2 (2-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)5-4+0.253.25T
HOL D227/04/19Almere City FC2-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-5+0.53.25T
HOL D222/12/18Jong PSV Eindhoven (Youth)5-2 (3-0)Almere City FC2-11-0.253B
HOL D214/04/18Almere City FC2-1 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)6-4+0.253.25T
HOL D216/12/17Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (1-0)Almere City FC4-6-0.253.25B
HOL D211/03/17Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Almere City FC3-4-0.253T
HOL D215/10/16Almere City FC1-0 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-7+0.253T
HOL D230/04/16Almere City FC7-0 (3-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)9-1+0.253.25T
HOL D212/12/15Jong PSV Eindhoven (Youth)3-4 (1-2)Almere City FC8-3-0.253T
HOL D228/02/15Almere City FC2-2 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)10-4+0.753H
HOL D213/12/14Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Almere City FC3-303.25T
HOL D201/03/14Almere City FC1-3 (0-2)Jong PSV Eindhoven (Youth)11-4-0.253B

Thành tích gần đây — Almere City FC

HBTTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26Den Bosch1-1 (0-0)Almere City FC7-5+0.253.25H
INT CF01/08/26Emmen4-0 (2-0)Almere City FC11-4+0.253.5B
INT CF25/07/26Almere City FC8-4 (2-2)TOP Oss Amateurs---T
INT CF15/07/26Almere City FC2-1 (1-1)Volendam---T
INT CF11/07/26AZ Alkmaar2-1 (0-1)Almere City FC---B
INT CF09/07/26Go Ahead Eagles2-1 (1-1)Almere City FC---B
INT CF04/07/26Almere City FC2-1 (1-1)SC Telstar---T
HOL D217/05/26Willem II2-0 (0-0)Almere City FC5-6-0.253.25B
HOL D214/05/26Almere City FC0-1 (0-1)Willem II7-103B
HOL D210/05/26De Graafschap2-2 (0-1)Almere City FC7-5-0.253.25H
HOL D207/05/26Almere City FC3-1 (1-1)De Graafschap3-3+0.253.5T
HOL D202/05/26Almere City FC3-0 (1-0)Den Bosch6-7+13.5T
HOL D229/04/26Den Bosch2-3 (2-0)Almere City FC3-803.25T
HOL D225/04/26VVV Venlo3-1 (3-0)Almere City FC2-703.25B
HOL D218/04/26Almere City FC4-1 (2-1)Dordrecht5-3+0.53T
HOL D212/04/26Willem II2-1 (1-0)Almere City FC4-7-0.253.5B
HOL D206/04/26Almere City FC1-2 (0-1)Den Bosch8-1+13.5B
HOL D204/04/26Almere City FC3-2 (1-1)FC Oss7-3+1.253.25T
HOL D221/03/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)Almere City FC6-2+0.753.5T
HOL D218/03/26Almere City FC2-2 (1-2)RKC Waalwijk1-6+0.53.25H

Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)

TBBBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D211/08/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (1-1)Volendam7-2-0.52.75T
INT CF18/07/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-4 (0-0)Genk II---B
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9-13.5B
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0+0.53.75B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8-0.753.75T
HOL D207/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (0-0)VVV Venlo7-6+0.253.5T
HOL D204/04/26Willem II1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-8-13.75B
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3-0.253.25B
HOL D217/03/26Den Bosch1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-8-0.53.5B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6+0.253.25B
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3-1.253.5T
HOL D228/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (0-0)Dordrecht6-4-0.253.25H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9-0.753.5T
HOL D214/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-1)De Graafschap0-15-0.253.75B
HOL D210/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)FC Oss3-10+0.253.5T
HOL D207/02/26MVV Maastricht2-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-503.5B
HOL D203/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (2-0)SC Cambuur4-6-0.53.5T
HOL D227/01/26Jong PSV Eindhoven (Youth)4-0 (2-0)Helmond Sport8-303.25T
PLI CUP23/01/26Southampton U211-3 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-403T
HOL D220/01/26FC Utrecht (Youth)5-3 (2-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-0-0.253.5B

Đội hình

Almere City FCJong PSV Eindhoven (Youth)
1Wessel Speel3Joey Jacobs5Teun Bijleveld33Jereno van Gom44Damian van Bruggen14Mees Hoedemakers21CHamza El Dahri7Byron Burgering11Marley Dors17Emanuel Poku18Bas Huisman1Khadim Ngom2Essien Bassey3Michael Bresser4Madi Monamay5Jorvimar Martina6CJordy Bawuah8Joel van den Berg7Manuel Bahaty10Shuryjano Cornecion11Fabio Kluit9Jim Koller

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
20
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
54
109
Tấn công nguy hiểm
39
77
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
6
12
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
289
511
TL chuyền bóng thành công
75%
84%
Phạm lỗi
12
6
Việt vị
0
2
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
15
16
Quả ném biên
18
16
Cắt bóng
12
5
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
32
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
1.93
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B7
T7 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Almere City FC (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Jong PSV Eindhoven (Youth) (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Almere City FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Jong PSV Eindhoven (Youth) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Almere City FCJong PSV Eindhoven (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Almere City FCJong PSV Eindhoven (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
44
Thắng 1
31
Hòa
56
Thua 1
34
Thua 2+
Almere City FCJong PSV Eindhoven (Youth)

Almere City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Byron Burgering
Tiền đạo
7.6112/28/120
3Joey Jacobs
Trung vệ
7.30/021/241
33Jereno van Gom
Hậu vệ
7.30/023/268
17Emanuel Poku
Tiền đạo
7.312/18/80
1Wessel Speel
Thủ môn
7.30/027/460
14Mees Hoedemakers
Tiền vệ phòng ngự
7.211/14/62
5Teun Bijleveld
Tiền vệ
7.10/025/3615
18Bas Huisman
Tiền đạo
6.71/06/90
44Damian van Bruggen
Trung vệ
6.40/023/280
11Marley Dors
Tiền đạo cánh trái
6.10/06/110🟨
21Hamza El Dahri
Tiền vệ phòng ngự
61/015/212
20Job Kalisvaart (dự bị)
Tiền vệ
7.80/015/174
9Ferdy Druijf (dự bị)
Tiền đạo
7.511/13/50
25Immanuel Goghli (dự bị)
Tiền vệ
7.510/06/71
22Emmanuel van de Blaak (dự bị)
Hậu vệ
70/017/181
6Enzo Cornelisse (dự bị)
Hậu vệ
6.91/011/152

Jong PSV Eindhoven (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Shuryjano Cornecion
Tiền vệ
7.82/129/362
11Fabio Kluit
Tiền đạo
7.715/332/362
4Madi Monamay
Hậu vệ
7.11/071/776
6Jordy Bawuah
Tiền vệ
72/135/443
7Manuel Bahaty
Tiền đạo cánh phải
6.60/010/123
5Jorvimar Martina
Hậu vệ
6.61/036/405
3Michael Bresser
Hậu vệ
6.51/057/663
2Essien Bassey
Hậu vệ
6.40/033/392
9Jim Koller
Tiền vệ
6.21/06/70
8Joel van den Berg
Tiền vệ trung tâm
5.92/043/502🟨
1Khadim Ngom
Thủ môn
5.30/034/550
24Kyano Penso (dự bị)
Hậu vệ
6.60/08/82
17Samuel Dumbili (dự bị)
Tiền đạo
6.62/011/131
15Gino Verhulst (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/018/200
20Sol Sidibe (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40
19Austyn Jones (dự bị)
Tiền đạo
63/13/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Almere City FC Thông tin Jong PSV Eindhoven (Youth)
1932 Thành lập
Mitsubishi Forklift Stadion Sân nhà
3000 Sức chứa 0
Jeroen Rijsdijk HLV Stijn Schaars
Almere Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.624.303.670.813.500.910.830.750.95
Live1.624.303.670.813.500.910.830.750.95
EasybetsSớm1.664.204.000.873.500.920.860.750.94
Live1.04 ↓13.00 ↑381.00 ↑4.00 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm1.674.204.000.883.500.910.840.750.95
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.05 ↑3.500.34 ↓0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.673.853.900.883.500.940.870.750.97
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
InterwettenSớm1.674.204.100.853.500.851.051.000.70
Live1.03 ↓9.75 ↑100.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.644.304.000.823.500.85---
Live1.13 ↓5.52 ↑56.77 ↑1.63 ↑3.500.41 ↓---
12betSớm1.673.853.900.883.500.940.870.750.97
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm1.654.403.750.853.500.950.850.750.97
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.654.013.740.913.500.950.910.750.97
Live1.14 ↓5.30 ↑28.00 ↑4.00 ↑3.500.15 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm1.694.414.020.893.500.910.850.750.97
Live1.05 ↓9.05 ↑64.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.88 ↑0.001.00 ↑
LadbrokesSớm1.654.203.800.332.502.10---
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.654.304.100.923.750.810.810.750.92
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑8.18 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.524.614.690.813.500.950.841.000.93
Live1.18 ↓5.49 ↑30.00 ↑2.40 ↑3.500.32 ↓0.94 ↑0.000.89 ↓
HK Jockey ClubSớm1.564.303.850.763.500.94---
Live1.60 ↑4.25 ↓3.65 ↓0.77 ↑3.500.93 ↓---
BwinSớm1.664.333.900.803.500.88---
Live1.03 ↓12.50 ↑101.00 ↑0.65 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm1.624.303.960.823.500.881.501.500.45
Live1.01 ↓23.00 ↑468.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓1.02 ↓0.000.79 ↑
SNAISớm1.624.254.00------
Live1.624.254.00------
Bet 365Sớm1.624.204.200.853.500.950.850.750.95
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm1.674.004.000.833.500.910.810.750.92
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓0.73 ↓0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Almere City FC+3/4Chưa có trận cùng mức
Jong PSV Eindhoven (Youth)-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).