Kết quả bóng đá trận Almaz Antey Youth vs Spartak Moscow Youth, 17:00 ngày 10/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 17:00 ngày 10/07/2026
Almaz Antey Youth 3 Kết thúc HT 1-0 3
Spartak Moscow Youth
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Almaz Antey Youth | Phút | |
| Ilya Bluard 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Kirill Lyubimov 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 53' | ⚽ 2 - 1 Gadzhimurad Abdullaev | |
| 59' | ⚽ 2 - 2 Nikita Zakharov | |
| Kirill Lyubimov 3 - 2 ⚽ | 61' | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 3 Nikita Zakharov | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 27 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 10 | 12 |
Chủ = Almaz Antey Youth · Khách = Spartak Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almaz Antey Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 32 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 21 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 18 | - | - |
Spartak Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 7 | 3 | 25 | 27 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 15 | 14 | 4 |
| Sân khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 7 | 12 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích gần đây — Almaz Antey Youth
TBBBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow Youth
BHHHHBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-6 (1-4) | Konopliev Youth | +1.25 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | +1.75 | 3.75 | H |
| 22/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 15/05/26 | FK Ural Youth | 3-3 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Krasnodar Youth | 3-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Spartak Moscow Youth | 4-3 (0-1) | Fakel Youth | +1.75 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 25/02/26 | Spartak Moscow Youth | 1-2 (1-0) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 21/11/25 | Spartak Moscow Youth | 2-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | CSKA Moscow (R) | 3-2 (0-2) | Spartak Moscow Youth | -0.5 | 3 | B |
| 31/10/25 | Spartak Moscow Youth | 1-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 24/10/25 | Fakel Youth | 2-2 (1-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 17/10/25 | Spartak Moscow Youth | 5-2 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 03/10/25 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
88
Tấn công
11899
Tấn công nguy hiểm
6948
Sút ngoài cầu môn
88
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
13
Quả ném biên
1216
So Sánh Sức Mạnh
51 49
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almaz Antey Youth (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Spartak Moscow Youth (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almaz Antey Youth (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Spartak Moscow Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Almaz Antey Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.19 | 2.08 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.94 ↑ | 6.00 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.16 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.31 ↓ | 7.17 ↑ | 0.72 ↓ | 6.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 2.91 | 2.33 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 1.09 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.05 ↑ | 5.00 ↑ | 0.98 ↓ | 6.00 | 0.82 ↑ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.75 | 1.95 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 2.69 | 3.75 | 1.95 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.42 | 1.95 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.64 ↓ | 2.65 ↓ | 6.10 ↑ | 1.03 ↑ | 6.00 | 0.77 ↓ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.73 | 2.14 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.79 ↑ | 1.98 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.55 | 2.25 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.49 ↓ | 6.97 ↑ | 0.90 ↓ | 6.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.