Kết quả bóng đá trận Almaz Antey Youth vs Konopliev Youth, 16:00 ngày 31/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 16:00 ngày 31/07/2026
Almaz Antey Youth 3 Kết thúc HT 2-2 3
Konopliev Youth
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Almaz Antey Youth | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Georgiy Gablia | |
| Daniil Grabovetskiy 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| Egor Shestakov 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 43' | ⚽ 2 - 2 Vyacheslav Dobrorodov | |
| HT 2-2 | ||
| Artem Egorov 3 - 2 ⚽ | 49' | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 3 Georgiy Gablia | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 28 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 20 | 15 |
| Điểm | 7 | 9 | 21 | 20 |
Chủ = Almaz Antey Youth · Khách = Konopliev Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almaz Antey Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 39 | 47 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 28 | 24 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 23 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Konopliev Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 5 | 6 | 43 | 37 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 14 | 15 | 10 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 23 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Almaz Antey Youth 0 (0%)Hòa 1 (100%)Konopliev Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Almaz Antey Youth
TTHTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (1-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Konopliev Youth
TBHTTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Konopliev Youth | 3-2 (2-0) | FK Rostov Youth | +0.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Konopliev Youth | 1-4 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | 0 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Konopliev Youth | -1.75 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-6 (1-4) | Konopliev Youth | -1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | Fakel Youth | 2-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | Konopliev Youth | 3-2 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Krasnodar Youth | 4-1 (2-1) | Konopliev Youth | -2 | 4.25 | B |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | FC Terek Groznyi Youth | 0-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Konopliev Youth | 0-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | -1.75 | 4 | B |
| 31/10/25 | Spartak Moscow Youth | 1-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | Konopliev Youth | 4-0 (4-0) | FK Ural Youth | +0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
86
Tấn công
7871
Tấn công nguy hiểm
5249
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
268
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
822
Việt vị
04
Quả ném biên
1521
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almaz Antey Youth (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Konopliev Youth (22 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almaz Antey Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Konopliev Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Almaz Antey Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.00 | 0.94 | 3.75 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.55 | 2.57 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.70 ↑ | 69.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.75 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.92 ↑ | 66.74 ↑ | 1.78 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.55 | 2.57 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.70 ↑ | 68.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.46 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.31 | 2.38 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.66 | 2.47 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 31.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.48 | 2.53 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.17 ↑ | 30.60 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.76 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 51.00 ↑ | 7.22 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.