Kết quả bóng đá trận Almaz Antey Youth vs CSKA Moscow (R), 17:00 ngày 28/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 17:00 ngày 28/08/2026
Almaz Antey Youth 4 Kết thúc HT 2-2 2
CSKA Moscow (R)
🟨 4 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Almaz Antey Youth | Phút | |
| 11' | Sarkis Tveritnev | |
| 11' | Tveritnev S. | |
| 11' | Tveritnev S. | |
| Miron Malyshenko 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Malyshenko M. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Kirill Lyubimov 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| Lyubimov K. 5 - 0 ⚽ | 15' | |
| 39' | ⚽ 5 - 1 Artem Serikov | |
| 39' | ⚽ 5 - 2 | |
| 39' | ⚽ 5 - 3 Serikov A. | |
| 45' | ⚽ 5 - 4 | |
| 45' | ⚽ 5 - 5 Tarasenko I. | |
| 45+2' | ⚽ 5 - 6 Ivan Tarasenko | |
| HT 2-2 | ||
| Miron Malyshenko ❌ Đá hỏng penalty | 53' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 53' | |
| Malyshenko M. ❌ Đá hỏng penalty | 53' | |
| Kirill Lyubimov 6 - 6 ⚽ | 68' | |
| Lyubimov K. 7 - 6 ⚽ | 68' | |
| 8 - 6 ⚽ | 72' | |
| Kirill Lyubimov 9 - 6 ⚽ | 73' | |
| Lyubimov K. 10 - 6 ⚽ | 73' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 28 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 20 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 21 |
Chủ = Almaz Antey Youth · Khách = CSKA Moscow (R)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almaz Antey Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 14 (58%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 39 | 47 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 28 | 24 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 23 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | - | - |
CSKA Moscow (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 62 | 29 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 27 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 35 | 18 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Almaz Antey Youth 1 (100%)Hòa 0 (0%)CSKA Moscow (R) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Almaz Antey Youth
HTBHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Fakel Youth | 2-2 (1-2) | Almaz Antey Youth | +0.75 | 3.25 | H |
| 14/08/26 | Almaz Antey Youth | 4-3 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Almaz Antey Youth | 3-4 (2-3) | FK Nizhny Novgorod Youth | +1 | 3.5 | B |
| 31/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (2-2) | Konopliev Youth | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (1-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (R)
TTTTTBTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | CSKA Moscow (R) | 3-2 (2-1) | Lokomotiv Moscow Youth | +0.5 | 3.75 | T |
| 14/08/26 | Spartak Moscow Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | +1.75 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | CSKA Moscow (R) | 4-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | +2.25 | 3.75 | T |
| 31/07/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (1-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 24/07/26 | CSKA Moscow (R) | 4-1 (1-0) | FK Ural Youth | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | FK Krasnodar Youth | 4-2 (3-2) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | CSKA Moscow (R) | 1-0 (0-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (2-1) | FK Rostov Youth | +1.5 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | +1.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Fakel Youth | 1-5 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 01/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-4 (2-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 03/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 13/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-4 (1-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
45
Sút bóng
149
Sút cầu môn
126
Tấn công
7469
Tấn công nguy hiểm
4432
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
2215
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1221
Việt vị
21
Quả ném biên
1323
So Sánh Sức Mạnh
38 62
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almaz Antey Youth (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
CSKA Moscow (R) (24 trận)
Ghi 3.08 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almaz Antey Youth (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
CSKA Moscow (R) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Almaz Antey Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.30 | 5.50 | 1.31 | 0.75 | 3.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 68.00 ↑ | 1.90 ↑ | 6.75 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 6.80 | 4.95 | 1.30 | 0.88 | 4.00 | 0.92 | 0.87 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 4.80 | 1.33 | 0.73 | 4.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.66 ↑ | 100.00 ↑ | 2.26 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 5.10 | 1.35 | 0.90 | 4.00 | 0.86 | 0.64 | -1.75 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 5.30 | 1.26 | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 5.10 | 1.27 | 0.88 | 4.00 | 0.92 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.46 ↓ | 10.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.55 | 5.25 | 1.29 | 0.97 | 4.25 | 0.77 | 0.84 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 27.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.09 | 5.71 | 1.26 | 0.85 | 4.00 | 0.85 | 0.84 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.16 ↓ | 11.62 ↑ | 2.29 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.10 | 4.90 | 1.34 | 1.14 | 4.50 | 0.63 | 0.98 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 86.00 ↑ | 9.70 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.